2005 Series Thước kẹp cơ khí 200-3000mm, độ chính xác 0.05mm

Mã: 2005 Series

Thước cặp cơ khí, ngàm cặp đơn có vít tinh chỉnh.
Thang đo: 200 – 3000mm
Độ chính xác ±0.05mm. Vật liêu: inox.
Phương pháp khắc vạch chia: khắc laser. Đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 862
Hàng chính hãng Vogel. Sản xuất tại Đức

Giá từ: 3.950.000207.500.000
(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Mô tả

2005 Series Thước kẹp cơ khí 200-3000mm, độ chính xác 0.05mm, sx tại Đức.

Thước cặp cơ khí ngàm cặp đơn, phù hợp cho các xưởng gia công cơ khí chế tạo, sử dụng gia đình. Thang đo từ 200mm đến 3000mm, đo trong nhỏ nhất từ 10mm. Độ sâu ngàm kẹp từ 65mm đến 300mm.

Vị trí vạch chi trên thước thang đo hệ inch ở trên, hệ mét ở dưới.

Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 862. Sản phẩm được bảo quản trong hộp nhựa cứng chuyên dụng, dễ dàng cất giữ và di chuyển khi làm việc. Vật liệu chế tạo bằng inox chất lượng cao. Vạch chia trên thước được khắc bằng phương pháp khắc laser, giúp đọc kết quả được rõ ràng, sắc nét và tránh mài mòn cao sử dụng tốt trong môi trường bụi bẩn.

Thước cặp cơ khí ngàm cặp đơn 2005 series Vogel Germany

Thước cặp cơ khí ngàm cặp đơn có vít tinh chỉnh Vogel Germany
Thước cặp cơ khí ngàm cặp đơn có vít tinh chỉnh Vogel Germany
  Mã sản phẩm Giá Mua Độ chính xácThang đoNgàm kẹp chínhNgàm đo trong
200531 3.950.000
±0.05mm200mm65mm10mm
200532 4.660.000
±0.05mm250mm80mm10mm
200533 5.530.000
±0.05mm300mm100mm10mm
200533-1 7.280.000
±0.05mm300mm150mm20mm
200534 9.900.000
±0.05mm400mm100mm20mm
200535 12.900.000
±0.05mm500mm150mm20mm
200535-1 15.000.000
±0.05mm500mm200mm20mm
200535-2 17.000.000
±0.05mm500mm300mm20mm
200536 16.600.000
±0.05mm600mm150mm20mm
200536-1 18.300.000
±0.05mm600mm200mm20mm
200536-2 19.000.000
±0.05mm600mm300mm20mm
200538 24.000.000
±0.05mm800mm150mm20mm
200538-1 24.900.000
±0.05mm800mm200mm20mm
200538-2 28.600.000
±0.05mm800mm300mm20mm
200540 29.900.000
±0.05mm1000mm150mm20mm
200541 32.600.000
±0.05mm1000mm200mm20mm
200542 40.700.000
±0.05mm1000mm300mm20mm
200543 53.200.000
±0.05mm1000mm500mm20mm
200551 62.000.000
±0.05mm1250mm200mm20mm
200552* 66.900.000
±0.05mm1500mm200mm20mm
200552-1* 82.700.000
±0.05mm1500mm300mm20mm
200553* 93.100.000
±0.05mm2000mm200mm20mm
200553-1* 108.100.000
±0.05mm2000mm300mm20mm
200554* 164.200.000
±0.05mm2500mm200mm20mm
200555* 198.800.000
±0.05mm3000mm300mm20mm
200555-1* 207.500.000
±0.05mm3000mm200mm20mm
  • Chờ nhập 4-8 tuần
Thông tin bổ sung
Xuất xứ

CHLB Đức.

Nhà sản xuất