205- Series Cờ lê vòng miệng hệ mét và hệ inch, chuẩn DIN 3113, Form B

Mã: 205-

Cờ lê vòng miệng loại dài, tay cầm dài cho momen xoắn lớn. là loại 1 đầu vòng hay tròng, một đầu miện hở, kiểu càng cua. Hai đầu cờ lê có cùng kích thước đai ốc (nut size). vòng miệng được tôi cứng ở áp lực lực cao. Vật liệu: ELORA-Chrome-Vanadium 31 CrV 3/ 1.2208. Đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 3113, Form B, ISO 3318, ISO 7738.
Sản xuất tại Đức

Giá từ: 224.00021.448.000
(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Mô tả
Mã sản phẩm Giá Mua Size của cờ lêChiều dài tổng
205-5 224.000
5mm123mm
205-5,5 224.000
5,5mm123mm
205-6 224.000
6mm127mm
205-7 224.000
7mm127mm
205-8 252.000
8mm139mm
205-9 252.000
9mm144mm
205-10 252.000
10mm149mm
205-11 280.000
11mm162mm
205-12 308.000
12mm170mm
205-13 308.000
13mm177mm
205-14 336.000
14mm194mm
205-15 392.000
15mm214mm
205-16 392.000
16mm214mm
205-17 420.000
17mm234mm
205-18 476.000
18mm245m
205-19 504.000
19mm256mm
205-20 532.000
20mm274mm
205-21 560.000
21mm274mm
205-22 588.000
22mm295mm
205-23 672.000
23mm319mm
205-24 728.000
24mm319mm
205-25 812.000
25mm344mm
205-26 840.000
26 mm344mm
205-27 840.000
27 mm369mm
205-28 924.000
28mm369mm
205-29 952.000
29mm394mm
205-30 1.036.000
30mm394mm
205-32 1.064.000
32mm419mm
205-33 1.176.000
33mm419mm
205-34 1.456.000
34 mm419mm
205-36 1.596.000
36mm459mm
205-38 / 1.1/2 2.016.000
38mm459mm
205-41 / 1.5/8 2.380.000
41mm509mm
205-46 / 1.13/16 3.192.000
46mm521mm
205-50 3.892.000
50mm560mm
205-55 4.816.000
55mm570mm
205-60 8.876.000
60mm660mm
205-65 11.452.000
65mm710mm
205-70 12.656.000
70mm760mm
205-75 15.204.000
75mm810mm
205-80 17.976.000
80mm855mm
205A-1/4 224.000
1/4127mm
205A-5/16 252.000
5/16139mm
205A-11/32 280.000
11/32144mm
205A-3/8 280.000
3/8149mm
205A-7/16 280.000
7/16162mm
205A-1/2 308.000
1/2177mm
205A-9/16 336.000
9/16194mm
205A-19/32 392.000
19/32214mm
205A-5/8 420.000
5/8214mm
205A-11/16 420.000
11/16234mm
205A-3/4 504.000
3/4256mm
205A-13/16 588.000
13/16274mm
205A-7/8 644.000
7/8295mm
205A-15/16 728.000
15/16295mm
205A-1 812.000
1344mm
205A-1.1/16 840.000
1.1/16369mm
205A-1.1/8 924.000
1.1/8369mm
205A-1.3/16 1.036.000
1.3/16394mm
205A-1.1/4 1.148.000
1.1/4419mm
205A-1.5/16 1.204.000
1.5/16419mm
205A-1.3/8 1.624.000
1.3/8459mm
205A-1.7/16 1.624.000
1.7/16459mm
205A-1.11/16 2.548.000
1.11/16509mm
205A-1.3/4 3.948.000
1.3/4521mm
205A-1.7/8 4.312.000
1.7/8521mm
205A-2 4.312.000
2560mm
205A-2.1/16 4.312.000
2.1/16560mm
205A-2.1/8 5.572.000
2.1/8570mm
205A-2.3/16 5.572.000
2.3/16570mm
205A-2.1/4 5.572.000
2.1/4570mm
205A-2.3/8 11.256.000
2.3/8660mm
205A-2.1/2 13.916.000
2.1/2710mm
205A-2.9/16 13.636.000
2.9/16710mm
205A-2.3/4 15.120.000
2.3/4760mm
205A-3 18.004.000
3810mm
205A-3.1/4 21.448.000
3.1/4855mm
205W-1/8 280.000
1/8144mm
205W-3/16 336.000
3/16162mm
205W-1/4 392.000
1/4177mm
205W-5/16 476.000
5/16214mm
205W-3/8 588.000
3/8245mm
205W-7/16 672.000
7/16274mm
205W-1/2 840.000
1/2319mm
205W-9/16 1.008.000
9/16344mm
205W-5/8 1.092.000
5/8369mm
205W-11/16 1.260.000
11/16394mm
205W-3/4 1.456.000
3/4419mm
205W-7/8 2.100.000
7/8459mm
205W-15/16 2.520.000
15/16509mm
205W-1 3.836.000
1 inch509mm
  • Còn hàng
  • Chờ nhập 4-6 tuần
Đánh giá

Chưa có lượt đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét sản phẩm này

Các bài viết đánh giá hữu ích cho người mua và là tăng thêm hiểu biết về sản phẩm.
Chúng tôi sẽ có quà tặng có giá trị để ghi nhận sự đóng góp của các bạn.

098 900 3395