411 Series thuớc căn lá thép dài 100mm, dung sai đáp ứng chuẩn T2

Mã: 411 Series

Thước nhét đo khe hở bằng thép, đầu tròn, vát chuôi côn.
Kiểu xếp chồng nhiều lá trong cùng một bộ
Độ dày lá thép khắc laser trên từng lá.
Khóa mở bằng núm xoay, cấp chính xác T2.
Hàng chính hãng Vogel Germany.

Giá từ: 84.000375.200
(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Mô tả

411 Series thuớc căn lá thép dài 100mm, dung sai đáp ứng chuẩn T2. Đóng gọi dạng xòe như cây quạt. Bộ có nhiều lá khác nhau độ dày. Đầu lá thép vát hình côn, áo ôm khoét lõm để dễ xoè ra khi sử dụng. Hàng chính hãng Vogel Germany.

Thước căn lá loại này thuộc dòng tiêu chuẩn, ứng dụng trong các ngành công nghiệp oto. Thước nhét thích hợp cho đo lường khe hẹp. Độ dày hay hở của các khe nứt có thể phù hợp với từng lá cụ thể hoặc xếp chồng. Sử dụng nhiều trong công nghiệp chế tác động cơ hoặc sửa chữa.

411 Series thuớc căn lá thép dài 100mm

Vật liệu bằng thép có độ đàn hồi cao, chuyên chế tác lò xo. Phần bao bọc bên ngoài (áo ôm) được mạ chrome sáng bóng. Gốc bộ thước nhét có nút xiết để khóa thước. Đóng gói trong hộp nhựa mỏng.

Mã sản phẩm Giá Mua Số chi tiếtThang đoCác size trong bộ
411000 84.000
8 lá0.03 - 0.10mm0.03-0.04-0.05-0.06-0.07-0.08-0.09-0.10 mm
411001 84.000
8 lá0.05 - 0.50mm0.05-0.10-0.15-0.20-0.25-0.30-0.40-0.50 mm
411003 126.000
10 lá0.05 - 0.80mm0.05-0.10-0.15-0.20-0.30-0.40-0.50-0.60-0.70-0.80 mm
411004 84.000
10 lá0.03 - 0.50mm0.03-0.04-0.05-0.10-0.15-0.20-0.25-0.30-0.40-0.50 mm
412002 280.000
10 lá0.038 - 0.63mm0.038-0.05-0.08-0.10-0.15-0.20-0.25-0.30-0.38-0.63 mm
411005 126.000
13 lá0.05 - 1.00mm0.05-0.10-0.15-0.20-0.25-0.30-0.40-0.50-0.60-0.70-0.80-0.90-1.00 mm
412005 280.000
13 lá0.05 - 0.88mm0.05-0.08-0.10-0.12-0.15-0.20-0.25-0.30-0.38-0.50-0.63-0.75-0.88 mm
411007 168.000
20 lá0.05 - 1.00mm0.05-0.10-0.15-0.20-0.25-0.30-0.35-0.40-0.45-0.50-0.55-0.60-0.65-0.70- 0.75-0.80-0.85-0.90-0.95-1.00 mm
411008 207.900
21 lá0.10 - 0.50mm0.10-0.12-0.14-0.16-0.18-0.20-0.22-0.24-0.26-0.28-0.30-0.32-0.34-0.36- 0.38-0.40-0.42-0.44-0.46-0.48-0.50 mm
411009 291.060
21 lá0.05 - 2.00mm0.05-0.10-0.20-0.30-0.40-0.50-0.60-0.70-0.80-0.90-1.00-1.10-1.20-1.30- 1.40-1.50-1.60-1.70-1.80-1.90-2.00 mm
411010 291.200
26 lá0.03 - 1.00mm0.03-0.04-0.05-0.06-0.07-0.08-0.09-0.10-0.15-0.20-0.25-0.30-0.35-0.40- 0.45-0.50-0.55-0.60-0.65-0.70-0.75-0.80-0.85-0.90-0.95-1.00 mm
411011 375.200
32 lá0.03 - 1.00mm0.03-0.04-0.05-0.06-0.07-0.075-0.08-0.09-0.10-0.12-0.15-0.18-0.20-0.22- 0.25-0.28-0.30-0.32-0.35-0.40-0.45-0.50-0.55-0.60-0.65-0.70- 0.75-0.80-0.85-0.90-0.95-1.00 mm
411012 126.000
14 lá0.03 - 1.00mm0.03-0.05-0.10-0.15-0.20-0.25-0.30-0.40-0.50-0.60-0.70-0.80-0.90-1.00 mm
  • Còn hàng
  • Chờ nhập 4-6 tuần
Thông tin bổ sung
Nhà sản xuất

Xuất xứ

CHLB Đức.

Đánh giá

Chưa có lượt đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét sản phẩm này

Các bài viết đánh giá hữu ích cho người mua và là tăng thêm hiểu biết về sản phẩm.
Chúng tôi sẽ có quà tặng có giá trị để ghi nhận sự đóng góp của các bạn.

098.900.3395