45- Series thước căn lá dạng cuộn, bằng thép carbon và inox, dài 1-5 m

(1 lượt nhận xét)
Mã hàng: 45- Series

Thước căn lá thép dạng cuộn, chỉ có 1 độ dày xác định, dạng bản mỏng rộng, cuộn lại như cuộn băng keo.
Chiều dài thước từ 1- 5 m
Hàng chính hãng Vogel

Giảm 20-30% khi mua tại showroom. Trừ hàng khuyến mãi
Giá đã bao gồm VAT

392.000

Mô tả
Mã hàng Độ dày (mm/inch)Độ dài lá (mm)Vật liệu Giá VNĐ Có sẵn
455001 0.01 / .00045mthép carbon 1.260.000
455002 0.02 / .00085mthép carbon 980.000
455003 0.03 / .00125mthép carbon 560.000
455004 0.04 / .00165mthép carbon 588.000
455005 0.05 / .0025mthép carbon 420.000
455006 0.06 / .00245mthép carbon 420.000
455007 0.07 / .00285mthép carbon 420.000
455008 0.08 / .0035mthép carbon 420.000
455009 0.09 / .00355mthép carbon 420.000
455010 0.10 / .0045mthép carbon 420.000
455012 0.12 / .0051mthép carbon 420.000
455015 0.15 / .0061mthép carbon 392.000
455018 0.18 / .0071mthép carbon 420.000
455020 0.20 / .0081mthép carbon 392.000
455025 0.25 / .0101mthép carbon 392.000
455030 0.30 / .0121mthép carbon 392.000
455035 0.35 / .0141mthép carbon 420.000
455040 0.40 / .0161mthép carbon 420.000
455045 0.45 / .0181mthép carbon 420.000
455050 0.50 / .0201mthép carbon 420.000
456001 0.01 / .00045mInox 2.128.000
456002 0.02 / .00085mInox 1.428.000
456003 0.03 / .00125mInox 1.232.000
456005 0.05 / .0025mInox 812.000
456010 0.10 / .0045mInox 812.000
456015 0.15 / .0061mInox 812.000
456020 0.20 / .0081mInox 812.000
456025 0.25 / .0101mInox 1.092.000
456030 0.30 / .0121mInox 1.092.000
456040 0.35 / .0141mInox 1.232.000
456050 0.40 / .0161mInox 1.232.000
455055 0.55 / .0225mthép carbon 588.000
455060 0.60 / .0245mthép carbon 588.000
455065 0.65 / .0265mthép carbon 588.000
455070 0.70 / .0285mthép carbon 504.000
455075 0.75 / .0305mthép carbon 504.000
455080 0.80 / .0325mthép carbon 504.000
455085 0.85 / .0345mthép carbon 504.000
455090 0.90 / .0365mthép carbon 504.000
455095 0.95 / .0385mthép carbon 504.000
455100 1.00 / .0405mthép carbon 504.000
457110 1.101mthép carbon 392.000
457120 1.201mthép carbon 392.000
457130 1.301mthép carbon 392.000
457140 1.401mthép carbon 392.000
457150 1.501mthép carbon 392.000
457160 1.601mthép carbon 392.000
457170 1.701mthép carbon 392.000
457180 1.801mthép carbon 392.000
457190 1.901mthép carbon 392.000
457200 2.001mthép carbon 392.000
456100 1.00 / .0405mInox 1.428.000
  • Có sẵn
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuất

Xuất xứ hàng hóa

Made in Germany.

Độ dày (mm/inch)

0.01 / .0004, 0.02 / .0008, 0.03 / .0012, 0.04 / .0016, 0.05 / .002, 0.06 / .0024, 0.07 / .0028, 0.08 / .003, 0.09 / .0035, 0.10 / .004, 0.12 / .005, 0.15 / .006, 0.18 / .007, 0.20 / .008, 0.25 / .010, 0.30 / .012, 0.35 / .014, 0.40 / .016, 0.45 / .018, 0.50 / .020, 0.55 / .022, 0.60 / .024, 0.65 / .026, 0.70 / .028, 0.75 / .030, 0.80 / .032, 0.85 / .034, 0.90 / .036, 0.95 / .038, 1.00 / .040, 1.10, 1.20, 1.30, 1.40, 1.50, 1.60, 1.70, 1.80, 1.90, 2.00

Nhận xét

Dựa trên 1 lượt nhật xét

5.0 overall
0
0
0
0
0

Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm

Chưa có lượt đánh giá nào