-49%

770-S Series Đầu tuýp 12 cạnh, vuông 3/4 inch, chuẩn DIN 3124

Mã: 770-S Series

Seeries Đầu tuýp 12 cạnh vuông, đầu khẩu, socket được sản xuất bằng công nghệ rèn nóng áp lực cao.
Bề mặt: phủ Chrome siêu cứng.
Vật liệu: ELORA-Chrome-Vanadium 31CrV3 / 1.2208.
Đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 3120-B 20, ISO 1174.
Sx tại Đức

Giá từ: 392.0001.820.000
(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Mô tả

770-S Series Đầu tuýp, socket 12 cạnh vuông

 

Đầu tuýp được sản xuất bằng công nghệ rèn nóng áp lực cao.
Đầu tuýp được sản xuất bằng công nghệ rèn nóng áp lực cao.
Mã sản phẩm Giá Mua Size đầu tuýpĐường kính ngoài d1 (mm)Đường kính trong d2 (mm)
770-S 18 392.000
18mm27,035,0
770-S 19 392.000
19mm28,035,0
770-S 21 392.000
21mm30,635,0
770-S 22 392.000
22mm32,235,0
770-S 23 392.000
23mm33,535,0
770-S 24 392.000
24mm34,535,0
770-S 25 420.000
25mm37,035,0
770-S 26 420.000
26mm38,036,0
770-S 27 420.000
27mm38,636,0
770-S 28 448.000
28mm40,036,0
770-S 29 448.000
29mm41,037,0
770-S 30 448.000
30mm43,037,0
770-S 32 476.000
32mm45,338,0
770-S 33 476.000
33mm46,339,0
770-S 34 644.000
34mm46,839,0
770-S 36 644.000
36mm50,740,0
770-S 37 728.000
37mm51,741,0
770-S 38 / 1.1/2 728.000
38mm53,241,0
770-S 41 812.000
41mm56,040,0
770-S 42 952.000
42mm57,040,0
770-S 46 / 1.13/16 1.092.000
46mm66,042,0
770-S 47 1.176.000
47mm63,042,0
770-S 50 1.316.000
50mm68,042,0
770-S 52 1.400.000
52mm71,045,0
770-S 54 1.400.000
54mm72,045,0
770-S 55 1.484.000
55mm74,045,0
770-S 60 1.708.000
60mm80,045,0
770-SA 3/4 420.000
3/428,035,0
770-SA 13/16 420.000
13/1630,535,0
770-SA 7/8 420.000
7/832,535,0
770-SA 15/16 420.000
15/1634,535,0
770-SA 31/32 448.000
31/3235,035,0
770-SA 1 448.000
1 inch37,035,0
770-SA 1.1/16 448.000
1.1/1638,636,0
770-SA 1.1/8 476.000
1.1/840,736,0
770-SA 1.3/16 476.000
1.3/1643,037,0
770-SA 1.1/4 476.000
1.1/445,338,0
770-SA 1.5/16 504.000
1.5/1646,339,0
770-SA 1.3/8 504.000
1.3/848,940,0
770-SA 1.7/16 756.000
1.7/1650,740,0
770-SA 1.9/16 868.000
1.9/1655,442,0
770-SA 1.5/8 868.000
1.5/856,040,0
770-SA 1.11/16 868.000
1.11/1658,040,0
770-SA 1.3/4 896.000
1.3/460,040,0
770-SA 1.7/8 1.232.000
1.7/864,042,0
770-SA 2 1.372.000
2 inch68,042,0
770-SA 2.1/16 756.000 1.484.000
2.1/1670,045,0
770-SA 2.1/8 756.000 1.484.000
2.1/872,045,0
770-SA 2.3/16 784.000 1.568.000
2.3/1674,045,0
770-SA 2.1/4 1.820.000
2.1/476,045,0
770-SA 2.3/8 924.000 1.820.000
2.3/880,045,0
770-SW 1/2 504.000
1/233,535,0
770-SW 9/16 532.000
9/1637,035,0
770-SW 5/8 560.000
5/840,036,0
770-SW 11/16 560.000
11/1643,037,0
770-SW 3/4 616.000
3/446,339,0
770-SW 13/16 812.000
13/1648,940,0
770-SW 7/8 812.000
7/852,341,0
770-SW 15/16 952.000
15/1655,442,0
770-SW 1 1.148.000
1 inch58,341,0
770-SW 1.1/8 1.400.000
1.1/865,045,0
  • Còn hàng
  • Chờ nhập 4-6 tuần
Thông tin bổ sung
Xuất xứ hàng hóa

CHLB Đức.

Nhà sản xuất

Đánh giá

Chưa có lượt đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét sản phẩm này

Các bài viết đánh giá hữu ích cho người mua và là tăng thêm hiểu biết về sản phẩm.
Chúng tôi sẽ có quà tặng có giá trị để ghi nhận sự đóng góp của các bạn.

098 712 3398