- Bộ cờ lê
- Bộ đầu vít
- Bộ đồ nghề tiêu chuẩn
- Bộ đục số, đục chữ
- Bộ lục giác
- Bộ nhân lực
- Bộ tuýp socket khẩu
- Búa làm đồng xe hơi
- Búa tạ – Búa kỹ thuật
- Bút vạch dấu
- Cần tự động, lắc tay
- Cảo cơ khí
- Cờ lê đóng
- Cờ lê đuôi chuột
- Cờ lê lực
- Cờ lê móc
- Cờ lê thông dụng
- Cờ lê tự động
- Cưa cầm tay
- Dao cạo bạc đạn, vòng bi
- Dao cắt ống
- Dao kỹ thuật
- Dụng cụ cách điện
- Dụng cụ cho ô tô
- Dụng cụ chống cháy nổ
- Dụng cụ khí nén
- Đầu mũi vít
- Đầu tuýp đen
- Đầu tuýp, socket, đầu khẩu
- Đèn pin
- Đục bằng, vuông, nhọn
- Đục gioăng đục lỗ
- Ê tô kẹp
- Giũa kỹ thuật
- Kéo cắt tôn, thép tấm
- Kìm bấm cos
- Kìm các loại
- Kìm cắt cáp
- Kìm cắt chân linh kiện
- Kìm cộng lực
- Kìm mở phe
- Mỏ lết
- Nhíp gắp linh kiện
- Ta rô bàn ren
- Thanh chữ T đầu nối dài
- Tủ dụng cụ đồ nghề
- Tua vít các loại
- Xà beng các loại
- Cưa cành cây
- Kéo tỉa cành
- Máy cắt cành
Hộp mũi khoan sắt DIAGER 703 gồm 2 hoặc 5 hoặc 10 mũi
Mã: 703-Thép gió mài toàn phần, phủ titan đa lớp giúp giảm ma sát và chịu nhiệt khi khoan tốc độ cao. Đỉnh chia tự định tâm 135°, rãnh xoắn kiểu S thoát phoi tốt. Dùng khoan thép, gang, nhôm. Đáp ứng DIN 338. Đóng hộp 2, 5 hoặc 10 mũi. Made in French
Diager 703 là dòng mũi khoan sắt chuyên dụng, sản xuất từ thép gió mài toàn phần, phủ titan đa lớp (TiAlN). Lớp phủ này hoạt động như một lớp cách nhiệt, giảm ma sát và hỗ trợ đẩy phoi nhanh, phù hợp khi khoan tốc độ cao và khoan các vật liệu khó gia công.
Đặc điểm kỹ thuật
- Thép gió HSS mài toàn phần
- Phủ titan đa lớp (TiAlN)
- Chịu nhiệt, giảm ma sát, khoan tốc độ cao
- Đỉnh chia tự định tâm, góc 135°
- Rãnh xoắn kiểu S, thoát phoi hiệu quả
- Dung sai đường kính h8
- Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 338
- Khoan thép hợp kim, không hợp kim, gang, nhôm
- Đóng gói 2, 5 hoặc 10 mũi cùng kích thước
- Phù hợp cho DIY, cơ khí chính xác và công nghiệp nhẹ
Mũi có góc đỉnh 135°, kiểu đỉnh chia tự định tâm, giúp khoan chính xác và ổn định ngay từ đầu mà không cần đột dấu. Rãnh xoắn kiểu S cho khả năng thoát phoi đều và nhẹ, phù hợp với khoan sâu hoặc khoan liên tục. Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 338, dung sai đường kính h8.
Hộp mũi khoan sắt DIAGER 703 gồm 2 hoặc 5 hoặc 10 mũi
Dưới đây là bảng thông số đầy đủ các biến thể của mũi khoan sắt DIAGER 703 – thép gió mài toàn phần, phủ titan đa lớp, đóng gói theo số lượng 2, 5 hoặc 10 mũi cùng kích thước.
Loại hộp 10 mũi khoan có đường kính từ 1.0mm đến 10.0mm
Đ.kính | Chiều dài mm | Mã | Đ.kính | Chiều dài mm | Mã | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
(mm) | Lưỡi | Tổng | Sản phẩm | vạch 3336600– | (mm) | Lưỡi | Tổng | Sản phẩm | vạch 3336600– |
1.0 | 12 | 34 | 703D01 | -157903 | 4.3 | 47 | 80 | 703D04.3 | -177185 |
1.2 | 16 | 38 | 703D01.2 | -177024 | 4.5 | 47 | 80 | 703D04.5 | -158009 |
1.4 | 18 | 40 | 703D01.4 | -177048 | 4.6 | 47 | 80 | 703D04.6 | -177192 |
1.5 | 18 | 40 | 703D01.5 | -157910 | 4.7 | 47 | 80 | 703D04.7 | -177208 |
1.6 | 20 | 43 | 703D01.6 | -177055 | 4.8 | 52 | 86 | 703D04.8 | -158016 |
1.8 | 22 | 46 | 703D01.8 | -177062 | 4.9 | 52 | 86 | 703D04.9 | -177215 |
2.0 | 24 | 49 | 703D02 | -157927 | 5.0 | 52 | 86 | 703D05 | -158023 |
2.3 | 27 | 53 | 703D02.3 | -177079 | 5.1 | 52 | 86 | 703D05.1 | -177222 |
2.4 | 30 | 57 | 703D02.4 | -177086 | 5.2 | 52 | 86 | 703D05.2 | -158030 |
2.5 | 30 | 57 | 703D02.5 | -157934 | 5.3 | 52 | 86 | 703D05.3 | -177239 |
2.6 | 30 | 57 | 703D02.6 | -177093 | 5.5 | 57 | 93 | 703D05.5 | -158047 |
2.7 | 30 | 61 | 703D02.7 | -177109 | 5.8 | 57 | 93 | 703D05.8 | -177246 |
2.9 | 30 | 61 | 703D02.9 | -177116 | 6.0 | 57 | 93 | 703D06 | -158054 |
3.0 | 36 | 65 | 703D03 | -157941 | 6.2 | 63 | 101 | 703D06.2 | -158061 |
3.1 | 36 | 65 | 703D03.1 | -177123 | 6.5 | 63 | 101 | 703D06.5 | -158078 |
3.2 | 36 | 65 | 703D03.2 | -157958 | 6.8 | 69 | 109 | 703D06.8 | -158085 |
3.3 | 36 | 65 | 703D03.3 | -157965 | 7.0 | 69 | 109 | 703D07 | -158092 |
3.4 | 39 | 70 | 703D03.4 | -177130 | 7.3 | 69 | 109 | 703D07.3 | -177277 |
3.5 | 39 | 70 | 703D03.5 | -157972 | 7.4 | 69 | 109 | 703D07.4 | -177284 |
3.6 | 39 | 70 | 703D03.6 | -177147 | 7.5 | 69 | 109 | 703D07.5 | -158108 |
3.7 | 39 | 70 | 703D03.7 | -177154 | 8.0 | 75 | 117 | 703D08 | -158115 |
3.8 | 43 | 75 | 703D03.8 | -177161 | 8.5 | 75 | 117 | 703D08.5 | -158122 |
4.0 | 43 | 75 | 703D04 | -157989 | 9.0 | 81 | 125 | 703D09 | -158139 |
4.1 | 43 | 75 | 703D04.1 | -177178 | 9.5 | 81 | 125 | 703D09.5 | -158146 |
4.2 | 43 | 75 | 703D04.2 | -157996 | 10.0 | 87 | 133 | 703D10 | -158153 |
Loại hộp 5 mũi khoan có đường kính từ 10.2mm đến 13.0mm
Đ.kính | Chiều dài mm | Mã | ||
---|---|---|---|---|
(mm) | Lưỡi | Tổng | Sản phẩm | vạch 3336600– |
10.2 | 87 | 133 | 703D10.2 | -177314 |
10.5 | 87 | 133 | 703D10.5 | -158160 |
11.0 | 94 | 142 | 703D11 | -158177 |
11.5 | 94 | 142 | 703D11.5 | -158184 |
12.0 | 101 | 152 | 703D12 | -158191 |
12.5 | 101 | 152 | 703D12.5 | -158207 |
13.0 | 101 | 151 | 703D13 | -158214 |
Loại hộp 2 mũi khoan có đường kính từ 14.0mm đến 16.0mm
Đ.kính | Chiều dài mm | Mã | ||
---|---|---|---|---|
(mm) | Lưỡi | Tổng | Sản phẩm | vạch 3336600– |
14.0 | 108 | 160 | 703D14 | -177321 |
15.0 | 114 | 169 | 703D15 | -177338 |
15.5 | 120 | 178 | 703D15.5 | -181120 |
16.0 | 120 | 178 | 703D16 | -177345 |
Dòng 703 được đóng trong các hộp 2, 5 hoặc 10 mũi cùng kích thước. Bao bì cứng cáp, có thể dùng cho DIY, xưởng cơ khí hoặc cửa hàng chuyên dụng. Khoan hiệu quả trên thép hợp kim, thép không hợp kim, gang xám, gang cầu và nhôm, với độ bền kéo vật liệu lên đến 1100 N/mm².
Mã sp | Mua | ĐK mũi khoan | Chiều dài lưỡi | Dài tổng | Số lượng |
---|---|---|---|---|---|
703D01 | 1.0mm | 12mm | 34mm | 10 mũi | |
703D01.5 | 1.5mm | 18mm | 40mm | 10 mũi | |
703D02 | 2.0mm | 24mm | 49mm | 10 mũi | |
703D02.5 | 2.5mm | 30mm | 57mm | 10 mũi | |
703D03 | 3.0mm | 36mm | 65mm | 10 mũi | |
703D03.2 | 3.2mm | 36mm | 65mm | 10 mũi | |
703D03.3 | 3.3mm | 36mm | 65mm | 10 mũi | |
703D03.5 | 3.5mm | 39mm | 70mm | 10 mũi | |
703D04 | 4.0mm | 43mm | 75mm | 10 mũi | |
703D04.2 | 4.2mm | 43mm | 75mm | 10 mũi | |
703D04.5 | 4.5mm | 47mm | 80mm | 10 mũi | |
703D04.8 | 4.8mm | 52mm | 86mm | 10 mũi | |
703D05 | 5.0mm | 52mm | 86mm | 10 mũi | |
703D05.2 | 5.2mm | 52mm | 86mm | 10 mũi | |
703D05.5 | 5.5mm | 57mm | 93mm | 10 mũi | |
703D06 | 6.0mm | 57mm | 93mm | 10 mũi | |
703D06.5 | 6.5mm | 63mm | 101mm | 10 mũi | |
703D06.8 | 6.8mm | 69mm | 109mm | 10 mũi | |
703D07 | 7.0mm | 69mm | 109mm | 10 mũi | |
703D07.5 | 7.5mm | 69mm | 109mm | 10 mũi | |
703D08 | 8.0mm | 75mm | 117mm | 10 mũi | |
703D08.5 | 8.5mm | 75mm | 117mm | 10 mũi | |
703D09 | 9.0mm | 81mm | 125mm | 10 mũi | |
703D09.5 | 9.5mm | 81mm | 125mm | 10 mũi | |
703D10 | 10.0mm | 87mm | 133mm | 10 mũi | |
703D10.5 | 10.5mm | 87mm | 133mm | 5 mũi | |
703D11 | 11.0mm | 94mm | 142mm | 5 mũi | |
703D11.5 | 11.5mm | 94mm | 142mm | 5 mũi | |
703D12 | 12.0mm | 101mm | 152mm | 5 mũi | |
703D12.5 | 12.5mm | 101mm | 152mm | 5 mũi | |
703D13 | 13.0mm | 101mm | 151mm | 5 mũi | |
703D14 | 14.0mm | 108mm | 160mm | 2 mũi | |
703D15 | 15.0mm | 114mm | 169mm | 2 mũi | |
703D16 | 16.0mm | 120mm | 178mm | 2 mũi | |
703D01.2 | 1.2mm | 16mm | 38mm | 10 mũi | |
703D01.4 | 1.4mm | 18mm | 40mm | 10 mũi | |
703D01.6 | 1.6mm | 20mm | 43mm | 10 mũi | |
703D01.8 | 1.8mm | 22mm | 46mm | 10 mũi | |
703D02.3 | 2.3mm | 27mm | 53mm | 10 mũi | |
703D02.4 | 2.4mm | 30mm | 57mm | 10 mũi | |
703D02.6 | 2.6mm | 30mm | 57mm | 10 mũi | |
703D02.7 | 2.7mm | 30mm | 61mm | 10 mũi | |
703D02.9 | 2.9mm | 30mm | 61mm | 10 mũi | |
703D03.1 | 3.1mm | 36mm | 65mm | 10 mũi | |
703D03.4 | 3.4mm | 39mm | 70mm | 10 mũi | |
703D03.6 | 3.6mm | 39mm | 70mm | 10 mũi | |
703D03.7 | 3.7mm | 39mm | 70mm | 10 mũi | |
703D03.8 | 3.8mm | 43mm | 75mm | 10 mũi | |
703D04.1 | 4.1mm | 43mm | 75mm | 10 mũi | |
703D04.3 | 4.3mm | 47mm | 80mm | 10 mũi | |
703D04.6 | 4.6mm | 47mm | 80mm | 10 mũi | |
703D04.7 | 4.7mm | 47mm | 80mm | 10 mũi | |
703D04.9 | 4.9mm | 52mm | 86mm | 10 mũi | |
703D05.1 | 5.1mm | 52mm | 86mm | 10 mũi | |
703D05.3 | 5.3mm | 52mm | 86mm | 10 mũi | |
703D05.8 | 5.8mm | 57mm | 93mm | 10 mũi | |
703D06.2 | 6.2mm | 63mm | 101mm | 10 mũi | |
703D07.3 | 7.3mm | 69mm | 109mm | 10 mũi | |
703D07.4 | 7.4mm | 69mm | 109mm | 10 mũi | |
703D10.2 | 10.2mm | 87mm | 133mm | 5 mũi | |
703D15.5 | 15.5mm | 120mm | 178mm | 2 mũi |
- Chờ nhập 4-8 tuần