Hộp mũi khoan sắt DIAGER 703 gồm 2 hoặc 5 hoặc 10 mũi

Mã: 703-

Thép gió mài toàn phần, phủ titan đa lớp giúp giảm ma sát và chịu nhiệt khi khoan tốc độ cao. Đỉnh chia tự định tâm 135°, rãnh xoắn kiểu S thoát phoi tốt. Dùng khoan thép, gang, nhôm. Đáp ứng DIN 338. Đóng hộp 2, 5 hoặc 10 mũi. Made in French

Mô tả

Diager 703 là dòng mũi khoan sắt chuyên dụng, sản xuất từ thép gió mài toàn phần, phủ titan đa lớp (TiAlN). Lớp phủ này hoạt động như một lớp cách nhiệt, giảm ma sát và hỗ trợ đẩy phoi nhanh, phù hợp khi khoan tốc độ cao và khoan các vật liệu khó gia công.

Hộp mũi khoan sắt DIAGER 703. Nhập khẩu từ Pháp.

Đặc điểm kỹ thuật

  • Thép gió HSS mài toàn phần
  • Phủ titan đa lớp (TiAlN)
  • Chịu nhiệt, giảm ma sát, khoan tốc độ cao
  • Đỉnh chia tự định tâm, góc 135°
  • Rãnh xoắn kiểu S, thoát phoi hiệu quả
  • Dung sai đường kính h8
  • Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 338
  • Khoan thép hợp kim, không hợp kim, gang, nhôm
  • Đóng gói 2, 5 hoặc 10 mũi cùng kích thước
  • Phù hợp cho DIY, cơ khí chính xác và công nghiệp nhẹ

Mũi có góc đỉnh 135°, kiểu đỉnh chia tự định tâm, giúp khoan chính xác và ổn định ngay từ đầu mà không cần đột dấu. Rãnh xoắn kiểu S cho khả năng thoát phoi đều và nhẹ, phù hợp với khoan sâu hoặc khoan liên tục. Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 338, dung sai đường kính h8.

Hộp mũi khoan sắt DIAGER 703 gồm 2 hoặc 5 hoặc 10 mũi

Dưới đây là bảng thông số đầy đủ các biến thể của mũi khoan sắt DIAGER 703 – thép gió mài toàn phần, phủ titan đa lớp, đóng gói theo số lượng 2, 5 hoặc 10 mũi cùng kích thước.

Loại hộp 10 mũi khoan có đường kính từ 1.0mm đến 10.0mm

Đ.kính Chiều dài mm Đ.kính Chiều dài mm
(mm) Lưỡi Tổng Sản phẩm vạch 3336600 (mm) Lưỡi Tổng Sản phẩm vạch 3336600
1.0 12 34 703D01 -157903 4.3 47 80 703D04.3 -177185
1.2 16 38 703D01.2 -177024 4.5 47 80 703D04.5 -158009
1.4 18 40 703D01.4 -177048 4.6 47 80 703D04.6 -177192
1.5 18 40 703D01.5 -157910 4.7 47 80 703D04.7 -177208
1.6 20 43 703D01.6 -177055 4.8 52 86 703D04.8 -158016
1.8 22 46 703D01.8 -177062 4.9 52 86 703D04.9 -177215
2.0 24 49 703D02 -157927 5.0 52 86 703D05 -158023
2.3 27 53 703D02.3 -177079 5.1 52 86 703D05.1 -177222
2.4 30 57 703D02.4 -177086 5.2 52 86 703D05.2 -158030
2.5 30 57 703D02.5 -157934 5.3 52 86 703D05.3 -177239
2.6 30 57 703D02.6 -177093 5.5 57 93 703D05.5 -158047
2.7 30 61 703D02.7 -177109 5.8 57 93 703D05.8 -177246
2.9 30 61 703D02.9 -177116 6.0 57 93 703D06 -158054
3.0 36 65 703D03 -157941 6.2 63 101 703D06.2 -158061
3.1 36 65 703D03.1 -177123 6.5 63 101 703D06.5 -158078
3.2 36 65 703D03.2 -157958 6.8 69 109 703D06.8 -158085
3.3 36 65 703D03.3 -157965 7.0 69 109 703D07 -158092
3.4 39 70 703D03.4 -177130 7.3 69 109 703D07.3 -177277
3.5 39 70 703D03.5 -157972 7.4 69 109 703D07.4 -177284
3.6 39 70 703D03.6 -177147 7.5 69 109 703D07.5 -158108
3.7 39 70 703D03.7 -177154 8.0 75 117 703D08 -158115
3.8 43 75 703D03.8 -177161 8.5 75 117 703D08.5 -158122
4.0 43 75 703D04 -157989 9.0 81 125 703D09 -158139
4.1 43 75 703D04.1 -177178 9.5 81 125 703D09.5 -158146
4.2 43 75 703D04.2 -157996 10.0 87 133 703D10 -158153

Loại hộp 5 mũi khoan có đường kính từ 10.2mm đến 13.0mm

Đ.kính Chiều dài mm
(mm) Lưỡi Tổng Sản phẩm vạch 3336600
10.2 87 133 703D10.2 -177314
10.5 87 133 703D10.5 -158160
11.0 94 142 703D11 -158177
11.5 94 142 703D11.5 -158184
12.0 101 152 703D12 -158191
12.5 101 152 703D12.5 -158207
13.0 101 151 703D13 -158214

Loại hộp 2 mũi khoan có đường kính từ 14.0mm đến 16.0mm

Đ.kính Chiều dài mm
(mm) Lưỡi Tổng Sản phẩm vạch 3336600
14.0 108 160 703D14 -177321
15.0 114 169 703D15 -177338
15.5 120 178 703D15.5 -181120
16.0 120 178 703D16 -177345

Dòng 703 được đóng trong các hộp 2, 5 hoặc 10 mũi cùng kích thước. Bao bì cứng cáp, có thể dùng cho DIY, xưởng cơ khí hoặc cửa hàng chuyên dụng. Khoan hiệu quả trên thép hợp kim, thép không hợp kim, gang xám, gang cầu và nhôm, với độ bền kéo vật liệu lên đến 1100 N/mm².

Mã sp Mua ĐK mũi khoanChiều dài lưỡiDài tổngSố lượng
703D01
1.0mm12mm34mm10 mũi
703D01.5
1.5mm18mm40mm10 mũi
703D02
2.0mm24mm49mm10 mũi
703D02.5
2.5mm30mm57mm10 mũi
703D03
3.0mm36mm65mm10 mũi
703D03.2
3.2mm36mm65mm10 mũi
703D03.3
3.3mm36mm65mm10 mũi
703D03.5
3.5mm39mm70mm10 mũi
703D04
4.0mm43mm75mm10 mũi
703D04.2
4.2mm43mm75mm10 mũi
703D04.5
4.5mm47mm80mm10 mũi
703D04.8
4.8mm52mm86mm10 mũi
703D05
5.0mm52mm86mm10 mũi
703D05.2
5.2mm52mm86mm10 mũi
703D05.5
5.5mm57mm93mm10 mũi
703D06
6.0mm57mm93mm10 mũi
703D06.5
6.5mm63mm101mm10 mũi
703D06.8
6.8mm69mm109mm10 mũi
703D07
7.0mm69mm109mm10 mũi
703D07.5
7.5mm69mm109mm10 mũi
703D08
8.0mm75mm117mm10 mũi
703D08.5
8.5mm75mm117mm10 mũi
703D09
9.0mm81mm125mm10 mũi
703D09.5
9.5mm81mm125mm10 mũi
703D10
10.0mm87mm133mm10 mũi
703D10.5
10.5mm87mm133mm5 mũi
703D11
11.0mm94mm142mm5 mũi
703D11.5
11.5mm94mm142mm5 mũi
703D12
12.0mm101mm152mm5 mũi
703D12.5
12.5mm101mm152mm5 mũi
703D13
13.0mm101mm151mm5 mũi
703D14
14.0mm108mm160mm2 mũi
703D15
15.0mm114mm169mm2 mũi
703D16
16.0mm120mm178mm2 mũi
703D01.2
1.2mm16mm38mm10 mũi
703D01.4
1.4mm18mm40mm10 mũi
703D01.6
1.6mm20mm43mm10 mũi
703D01.8
1.8mm22mm46mm10 mũi
703D02.3
2.3mm27mm53mm10 mũi
703D02.4
2.4mm30mm57mm10 mũi
703D02.6
2.6mm30mm57mm10 mũi
703D02.7
2.7mm30mm61mm10 mũi
703D02.9
2.9mm30mm61mm10 mũi
703D03.1
3.1mm36mm65mm10 mũi
703D03.4
3.4mm39mm70mm10 mũi
703D03.6
3.6mm39mm70mm10 mũi
703D03.7
3.7mm39mm70mm10 mũi
703D03.8
3.8mm43mm75mm10 mũi
703D04.1
4.1mm43mm75mm10 mũi
703D04.3
4.3mm47mm80mm10 mũi
703D04.6
4.6mm47mm80mm10 mũi
703D04.7
4.7mm47mm80mm10 mũi
703D04.9
4.9mm52mm86mm10 mũi
703D05.1
5.1mm52mm86mm10 mũi
703D05.3
5.3mm52mm86mm10 mũi
703D05.8
5.8mm57mm93mm10 mũi
703D06.2
6.2mm63mm101mm10 mũi
703D07.3
7.3mm69mm109mm10 mũi
703D07.4
7.4mm69mm109mm10 mũi
703D10.2
10.2mm87mm133mm5 mũi
703D15.5
15.5mm120mm178mm2 mũi
  • Chờ nhập 4-8 tuần
Danh mục:

Đánh giá

Chia sẻ ý kiến của bạn

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

1 2 3 4 5

Các bài viết đánh giá hữu ích cho người mua và là tăng thêm hiểu biết về sản phẩm.
Chúng tôi sẽ có quà tặng có giá trị để ghi nhận sự đóng góp của các bạn.