Mũi khoan kim loại FAMAG 2599.2 bằng thép gió chiều dài 250mm
Cho phép đặt hàng trước
Mũi khoan gia công bằng công nghệ mài toàn phần, rãnh thoát phoi lớn. Giảm tối đa khả năng sinh nhiệt trong quá trình khoan. Vật liệu bằng thép gió HSS-G. Sản xuất 100% tại CHLB Đức. Nhập khẩu trực tiếp từ FAMAG Germany.
500.000₫-6.500.000₫
Mô tả
Mũi khoan thép có đường kính từ Ø3 đến Ø16mm. Tùy theo nhu cầu bạn cần đường kính phi bao nhiêu thì chọn tương ứng model đó. Vật liệu bằng hợp kim HSS-G loại dài 250mm cố định cho các size.

Tương ứng với đường kính lỗ khoan là chiều dài của mũi khoan. Có thể cùng đk nhưng khác nhau chiều dài tổng thể hoặc đoạn cắt trực tiếp vào gỗ. Bạn cũng cần phân phân biệt thêm đk của chuôi mũi khoan. Kiểu chuôi khoan trong series này là chuôi tròn.
Bảng giá & Đặt hàng
| Mã SKU | Giá (VNĐ) | ĐK mũi khoan | Chuôi | Chiều dài lưỡi | Dài tổng | Kho | Mua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
2599.203 ![]() |
500.000₫ | Ø3mm | Ø3mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.204 ![]() |
600.000₫ | Ø4mm | Ø4mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.205 ![]() |
700.000₫ | Ø5mm | Ø5mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.206 ![]() |
750.000₫ | Ø6mm | Ø6mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.207 ![]() |
1.000.000₫ | Ø7mm | Ø7mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.208 ![]() |
1.000.000₫ | Ø8mm | Ø8mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.209 ![]() |
1.100.000₫ | Ø9mm | Ø9mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.210 ![]() |
1.200.000₫ | Ø10mm | Ø10mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.211 ![]() |
1.400.000₫ | Ø11mm | Ø11mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.212 ![]() |
1.500.000₫ | Ø12mm | Ø12mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.213 ![]() |
1.600.000₫ | Ø13mm | Ø13mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.214 ![]() |
1.700.000₫ | Ø14mm | Ø13mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.215 ![]() |
2.000.000₫ | Ø15mm | Ø13mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.216 ![]() |
2.200.000₫ | Ø16mm | Ø13mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.218 ![]() |
3.200.000₫ | Ø18mm | Ø13mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.220 ![]() |
4.100.000₫ | Ø20mm | Ø13mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.222 ![]() |
4.900.000₫ | Ø22mm | Ø13mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.224 ![]() |
5.900.000₫ | Ø24mm | Ø13mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
2599.225 ![]() |
6.500.000₫ | Ø25mm | Ø13mm | 200mm | 250mm | - | 🛒 |
Specification
– Vật liệu bằng hợp kim thép gió HSS-G.
– Gia công theo công nghệ mài toàn phần.
– Đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 1412C
– Đỉnh mũi khoan: 135 độ
– Dùng cho kim loại có độ kháng xé dưới 900N/mm2.









There are no reviews yet.