Dòng mũi khoan gỗ này có giá thành cạnh tranh nhất trong trang này. Dùng cho các loại gỗ mềm, đặc biệt thích hợp cho các bạn chế tác cá nhân. Hay dùng để sáng tạo mang tính đơn lẻ mà thuật ngữ gọi là DIY (Do It Yourself). Bề mặt rãnh thoát phoi mài nhẵn và phủ molybdenum. Vật liệu cốt lõi bằng Chorme Vanadium. Đáp ứng cho máy khoan có tốc độ vòng quay từ 1000 đến 5000 vòng/phút.

Tốc độ quay đáp ứng từ 1000 đến 5000 vòng/phút
Tôi cao tần, siêu cứng, chống mài mòn.
Có mũi mồi định tâm.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Chiều dài lưỡi | Chuôi | Dài tổng | ĐK mũi khoan | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3500.280 | 1.352.000 đ | 145mm | Ø13mm | 220mm | Ø28mm | |||
| 3500.300 | 1.473.000 đ | 145mm | Ø13mm | 220mm | Ø3,0mm | |||
| 3500.260 | 1.265.000 đ | 145mm | Ø13mm | 215mm | Ø26mm | |||
| 3500.200 | 957.000 đ | 140mm | Ø10mm | 200mm | Ø20mm | |||
| 3500.220 | 1.049.000 đ | 140mm | Ø10mm | 210mm | Ø22mm | |||
| 3500.240 | 1.157.000 đ | 140mm | Ø13mm | 215mm | Ø24mm | |||
| 3500.250 | 1.265.000 đ | 140mm | Ø13mm | 215mm | Ø25mm | |||
| 3500.150 | 384.000 đ | 100mm | Ø10mm | 160mm | Ø15mm | |||
| 3500.160 | 408.000 đ | 100mm | Ø10mm | 160mm | Ø16mm | |||
| 3500.180 | 720.000 đ | 130mm | Ø10mm | 180mm | Ø18mm | |||
| 3500.120 | 279.000 đ | 96mm | Ø10mm | 151mm | Ø12mm | |||
| 3500.130 | 329.000 đ | 96mm | Ø10mm | 151mm | Ø13mm | |||
| 3500.140 | 349.000 đ | 96mm | Ø10mm | 151mm | Ø14mm | |||
| 3500.110 | 264.000 đ | 89mm | Ø10mm | 142mm | Ø11mm | |||
| 3500.080 | 176.000 đ | 75mm | Ø8mm | 117mm | Ø8mm | |||
| 3500.090 | 202.000 đ | 80mm | Ø9mm | 120mm | Ø9mm | |||
| 3500.100 | 208.000 đ | 87mm | Ø10mm | 129mm | Ø10mm | |||
| 3500.040 | 134.000 đ | 43mm | Ø4mm | 75mm | Ø4mm | |||
| 3500.050 | 148.000 đ | 52mm | Ø5mm | 86mm | Ø5mm | |||
| 3500.060 | 152.000 đ | 57mm | Ø6mm | 93mm | Ø6mm | |||
| 3500.070 | 158.000 đ | 69mm | Ø7mm | 109mm | Ø7mm | |||
| 3500.030 | 121.000 đ | 33mm | Ø3mm | 61mm | Ø3mm |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Mũi khoan gỗ FAMAG 3500, vật liệu Chrome Vanadium”