Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
स्टील ड्रिल बिट

Mũi khoan sắt Ø1-13mm FAMAG 2410, HSS-G, chuẩn DIN 338

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: जर्मनी
Mũi khoan sắt bằng thép gió gia công theo công nghệ mài. Vật liệu thép gió HSS-G mũi khoan kiểu xoắn ốc, đầu hình nón 118 độ, không khoan được thép quá cứng như thép V2A. (Hàng ngưng sản xuất)
SKU: 2410
98 वेरिएंट
€0.57 - €5.52
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Mũi khoan sắt Ø1-13mm. HSS-G, công nghệ chế tác bằng phương pháp mài tạo rãnh thoát phoi. Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 338. Hướng cắt thuận, thân mũi khoan kiểu N. Đỉnh mũi khoan hình côn 118o. Chuôi tròn, dùng cho các máy khoan cầm tay. Áp dụng cho các vật liệu kim loại có độ kháng xé tới 900N/mm2.

Mũi khoan sắt bằng thép gió, công nghệ mài FAMAG 2410


विनिर्देश

  • Vật liệu thép gió HSS-G mũi khoan kiểu xoắn ốc
  • Đỉnh mũi khoan hình côn 118o
  • Chuôi tròn, dùng cho các máy khoan cầm tay
  • Không khoan được thép quá cứng như thép V2A
  • Khoan vật liệu kim loại có độ kháng xé tới 900N/mm2
टैग / कीवर्ड: Mũi khoan sắt
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Chiều dài lưỡi Dài tổng ĐK mũi khoan Đường kính khoan
2410.010 €0.57 12mm 34mm Ø1mm 1
2410.011 €0.57 14mm 36mm Ø1.1mm 11.2
2410.012 €0.57 16mm 38mm Ø1.2mm 12.2
2410.013 €0.57 16mm 38mm Ø1.3mm 13.2
2410.014 €0.57 18mm 40mm Ø1.4mm 14.2
2410.015 €0.57 18mm 40mm Ø1.5mm 15.2
2410.016 €0.57 20mm 43mm Ø1.6mm 16.2
2410.017 €0.57 20mm 43mm Ø1.7mm 17.2
2410.018 €0.57 22mm 46mm Ø1.8mm 18.2
2410.019 €0.57 22mm 46mm Ø1.9mm 19.2
2410.020 €0.57 24mm 49mm Ø2mm 2
2410.021 €0.57 24mm 49mm Ø2.1mm 21.2
2410.022 €0.57 27mm 53mm Ø2.2mm 22.3
2410.023 €0.57 27mm 53mm Ø2.3mm 23.2
2410.024 €0.57 30mm 57mm Ø2.4mm 24.2
2410.025 €0.57 30mm 57mm Ø2.5mm 25.2
2410.026 €0.61 30mm 57mm Ø2.6mm 26.2
2410.027 €0.61 33mm 61mm Ø2.7mm 27.2
2410.028 €0.61 33mm 61mm Ø2.8mm 28.2
2410.029 €0.61 33mm 61mm Ø2.9mm 29.2
2410.030 €0.61 33mm 61mm Ø3mm 3
2410.031 €0.61 36mm 65mm Ø3.1mm 31.2
2410.032 €0.61 36mm 65mm Ø3.2mm 32.2
2410.033 €0.61 36mm 65mm Ø3.3mm 33.2
2410.034 €0.61 39mm 70mm Ø3.4mm 34.2
2410.035 €0.61 39mm 70mm Ø3.5mm 35.2
2410.036 €0.64 39mm 70mm Ø3.6mm 36.2
2410.037 €0.71 39mm 70mm Ø3.7mm 37.2
2410.038 €0.74 43mm 75mm Ø3.8mm 38.2
2410.039 €0.74 43mm 75mm Ø3.9mm 39.2
2410.040 €0.74 43mm 75mm Ø4mm 4
2410.041 €0.77 43mm 75mm Ø4.1mm 41
2410.042 €0.77 43mm 75mm Ø4.2mm 42.2
2410.043 €0.77 47mm 80mm Ø4.3mm 43.2
2410.044 €0.77 47mm 80mm Ø4.4mm 44.2
2410.045 €0.84 47mm 80mm Ø4.5mm 45.2
2410.046 €0.84 47mm 80mm Ø4.6mm 46.2
2410.047 €0.84 47mm 80mm Ø4.7mm 47
2410.048 €0.84 52mm 86mm Ø4.8mm 48.2
2410.049 €0.84 52mm 86mm Ø4.9mm 49.2
2410.050 €0.84 52mm 86mm Ø5mm 5
2410.051 €0.88 52mm 86mm Ø5.1mm 51
2410.052 €0.88 52mm 86mm Ø5.2mm 52
2410.053 €1.01 52mm 86mm Ø5.3mm 53
2410.054 €1.01 57mm 93mm Ø5.4mm 54.2
2410.055 €1.01 57mm 93mm Ø5.5mm 55.2
2410.056 €1.01 57mm 93mm Ø5.6mm 56
2410.057 €1.01 57mm 93mm Ø5.7mm 57
2410.058 €1.04 57mm 93mm Ø5.8mm 58.2
2410.059 €1.04 57mm 93mm Ø5.9mm 59.2
2410.060 €1.01 57mm 93mm Ø6mm 6
2410.061 €1.18 63mm 101mm Ø6.1mm 61
2410.062 €1.18 63mm 101mm Ø6.2mm 62.2
2410.063 €1.18 63mm 101mm Ø6.3mm 63
2410.064 €1.18 63mm 101mm Ø6.4mm 64.2
2410.065 €1.18 63mm 101mm Ø6.5mm 65.2
2410.066 €1.35 63mm 101mm Ø6.6mm 66
2410.067 €1.35 63mm 101mm Ø6.7mm 67
2410.068 €1.31 69mm 109mm Ø6.8mm 68.2
2410.069 €1.45 69mm 109mm Ø6.9mm 69.2
2410.070 €1.38 69mm 109mm Ø7mm 7
2410.071 €1.55 69mm 109mm Ø7.1mm 71
2410.072 €1.55 69mm 109mm Ø7.2mm 72
2410.073 €1.55 69mm 109mm Ø7.3mm 73
2410.074 €1.55 69mm 109mm Ø7.4mm 74.2
2410.075 €1.48 69mm 109mm Ø7.5mm 75.2
2410.076 €1.72 75mm 117mm Ø7.6mm 76
2410.077 €1.72 75mm 117mm Ø7.7mm 77
2410.078 €1.72 75mm 117mm Ø7.8mm 78
2410.079 €1.72 75mm 117mm Ø7.9mm 79.2
2410.080 €1.72 75mm 117mm Ø8mm 8
2410.081 €1.82 75mm 117mm Ø8.1mm 81
2410.082 €1.82 75mm 117mm Ø8.2mm 82
2410.083 €2.02 75mm 117mm Ø8.3mm 83
2410.084 €2.02 75mm 117mm Ø8.4mm 84.2
2410.085 €1.95 75mm 117mm Ø8.5mm 85.2
2410.086 €2.22 81mm 125mm Ø8.6mm 86
2410.087 €2.22 81mm 125mm Ø8.7mm 87
2410.088 €2.22 81mm 125mm Ø8.8mm 88
2410.089 €2.22 81mm 125mm Ø8.9mm 89
2410.090 €2.12 81mm 125mm Ø9mm 9
2410.091 €2.32 81mm 125mm Ø9.1mm 91
2410.092 €2.32 81mm 125mm Ø9.2mm 92
2410.093 €2.32 81mm 125mm Ø9.3mm 93
2410.094 €2.32 81mm 125mm Ø9.4mm 94.2
2410.095 €2.39 81mm 125mm Ø9.5mm 95.2
2410.096 €2.73 87mm 133mm Ø9.6mm 96
2410.097 €2.73 87mm 133mm Ø9.7mm 97
2410.098 €2.73 87mm 133mm Ø9.8mm 98
2410.099 €2.73 87mm 133mm Ø9.9mm 99
2410.100 €2.59 87mm 133mm Ø10mm 10
2410.102 €3.27 87mm 133mm Ø10.2mm 102
2410.105 €3.27 87mm 133mm Ø10.5mm 105
2410.110 €3.67 94mm 142mm Ø11mm 11
2410.115 €4.04 94mm 142mm Ø11.5mm 115
2410.120 €4.51 101mm 151mm Ø12mm 12
2410.125 €5.05 101mm 151mm Ø12.5mm 125
2410.130 €5.52 101mm 151mm Ø13mm 13

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"Mũi khoan sắt Ø1-13mm FAMAG 2410, HSS-G, chuẩn DIN 338" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं