Mũi khoan thép có đường kính từ Ø3 đến Ø16mm. Tùy theo nhu cầu bạn cần đường kính phi bao nhiêu thì chọn tương ứng model đó. Vật liệu bằng hợp kim HSS-G loại dài từ 150mm đến 460mm.
Tương ứng với đường kính lỗ khoan là chiều dài của mũi khoan. Có thể cùng đk nhưng khác nhau chiều dài tổng thể hoặc đoạn cắt trực tiếp vào gỗ. Bạn cũng cần phân phân biệt thêm đk của chuôi mũi khoan. Kiểu chuôi khoan trong series này là chuôi tròn.
Vật liệu bằng hợp kim thép gió HSS-G.
Gia công theo công nghệ mài toàn phần.
Đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 1412C
Đỉnh mũi khoan: 135 độ
Dùng cho kim loại có độ kháng xé dưới 900N/mm2.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Chiều dài lưỡi | Chuôi | Dài tổng | ĐK mũi khoan | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2599.616 | 7.238.000 đ | 380mm | Ø16mm | 460mm | Ø16mm | |||
| 2599.615 | 6.333.000 đ | 380mm | Ø15mm | 460mm | Ø15mm | |||
| 2599.614 | 5.618.000 đ | 380mm | Ø14mm | 460mm | Ø14mm | |||
| 2599.613 | 4.935.000 đ | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø13mm | |||
| 2599.612 | 3.700.000 đ | 380mm | Ø12mm | 460mm | Ø12mm | |||
| 2599.611 | 4.040.000 đ | 380mm | Ø11mm | 460mm | Ø11mm | |||
| 2599.610 | 3.749.000 đ | 380mm | Ø10mm | 460mm | Ø10mm | |||
| 2599.609 | 3.749.000 đ | 380mm | Ø9mm | 460mm | Ø9mm | |||
| 2599.608 | 3.234.000 đ | 380mm | Ø8mm | 460mm | Ø8mm | |||
| 2599.607 | 3.234.000 đ | 380mm | Ø7mm | 460mm | Ø7mm | |||
| 2599.606 | 2.792.000 đ | 380mm | Ø6mm | 460mm | Ø6mm | |||
| 2599.605 | 2.377.000 đ | 380mm | Ø5mm | 460mm | Ø5mm | |||
| 2599.604 | 2.377.000 đ | 380mm | Ø4mm | 460mm | Ø4mm | |||
| 2599.603 | 2.377.000 đ | 380mm | Ø3mm | 460mm | Ø3mm |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Mũi khoan kim loại FAMAG 2599.46 bằng thép gió chiều dài 460mm”