Dùng để đo độ dày vật liệu dạng tấm như da, giấy, nỉ, dạ, cao su hoặc vải vóc. Khung làm bằng kim loại nhẹ, phủ sơn véc ni bóng có khe cầm nắm tiện lợi.
Bề mặt đo được làm cứng, tròn và mài nhẵn. Trục và đầu đo làm bằng inox cao cấp.

Kiểu khung: L
Giá trị dải đo của đồng hồ: 1mm
Đường kính đầu tiếp xúc đo: Ø20mm
Chuyển vị đầu đo bằng nẫy nhấc.
| SKU Code | Price (VND) | Buy | Stock | Kiểu đầu đo | Độ chính xác | Độ sâu ngàm kẹp | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 240415-E | 8.211.000 đ | E | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240415-D | 8.211.000 đ | D | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240415-C | 8.211.000 đ | C | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240415-B | 8.211.000 đ | B | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240415-A | 8.211.000 đ | A | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240412-E | 11.909.000 đ | E | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240412-D | 11.909.000 đ | D | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240412-C | 11.909.000 đ | C | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240412-B | 11.909.000 đ | B | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240412-A | 11.909.000 đ | A | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240411-E | 9.314.000 đ | E | ±0.01mm | 50mm | |||
| 240411-D | 9.456.000 đ | D | ±0.01mm | 50mm | |||
| 240411-C | 9.456.000 đ | C | ±0.01mm | 50mm | |||
| 240411-B | 9.456.000 đ | B | ±0.01mm | 50mm | |||
| 240411-A | 9.456.000 đ | A | ±0.01mm | 50mm |










Be the first to review “Đồng hồ đo độ dày Vogel Germany 24041 type L, đo 0 - 10mm”