Kìm mỏ quạ dùng để kẹp chặt ống nước, đai ốc và vật thể tròn. Kìm phục vụ lắp đặt hệ thống cấp thoát nước. Kìm cũng dùng cho bảo trì cơ khí và sửa chữa kỹ thuật. Nhóm sản phẩm bao gồm các model từ MCC Nhật Bản, ELORA Đức và REMS Đức, tuân thủ tiêu chuẩn DIN ISO 8976. Chiều dài dao động từ 175mm đến 375mm. Kích thước tương ứng từ 7 inch đến 15 inch. Độ mở ngàm từ 34mm đến 70mm. Vật liệu chế tạo chủ yếu là thép Chrome-Vanadium 31CrV3, bề mặt mạ Chrome hoặc xi mờ chống ăn mòn. Khớp nối điều chỉnh theo kiểu cài răng nhanh, trượt rãnh hoặc nhấn nút, cho phép thay đổi độ mở linh hoạt. Một số dòng có cán bọc nhựa Quatrolit 2C chống trơn, số khác giữ cán trần để tăng độ bền. Các model như 132-190, WPD-250 và 116050 R đáp ứng nhu cầu kẹp ống từ nhỏ đến lớn. Sản phẩm chính hãng nhập khẩu, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ nhà sản xuất uy tín.



















Kìm mỏ quạ phục vụ kẹp chặt và điều chỉnh ống nước, đai ốc. Hoặc vật thể có hình dạng tròn trong nhiều ngành nghề kỹ thuật. Nhóm sản phẩm này bao gồm các model từ nhiều thương hiệu uy tín.
Kìm nước được thiết kế với khớp nối điều chỉnh linh hoạt. Cho phép người dùng thay đổi độ mở ngàm theo kích thước vật cần kẹp. Các model phổ biến có chiều dài từ 175mm đến 375mm. Tương ứng với kích thước từ 7 inch đến 15 inch. Đáp ứng độ mở ngàm từ 34mm đến 70mm. Vật liệu chế tạo chủ yếu là thép Chrome-Vanadium hoặc thép rèn nóng áp lực cao. Bề mặt được mạ phủ Chrome hoặc xi mờ chống ăn mòn.
Một số dòng có cán bọc nhựa Quatrolit 2C hoặc cán trần tùy theo nhu cầu sử dụng. Khớp nối có thể là kiểu cài răng nhanh, trượt theo rãnh hoặc nhấn nút, giúp điều chỉnh nhanh chóng trong quá trình làm việc. Nhóm sản phẩm này phù hợp với thợ ống nước và thợ cơ khí. Nó cũng dùng cho công việc bảo trì kỹ thuật. Công việc cần kẹp giữ vật thể chắc chắn. Không gây trầy xước hoặc biến dạng bề mặt.
Kìm mỏ quạ được phân chia theo chiều dài tổng thể và khả năng mở ngàm tối đa. Điều này giúp người dùng lựa chọn phù hợp với đường kính ống hoặc vật cần kẹp. Kích thước nhỏ nhất trong nhóm là 7 inch với chiều dài khoảng 175mm, độ mở ngàm đạt 34mm như model 132-190 của ELORA. Dòng 10 inch có chiều dài từ 240mm đến 253mm, độ mở ngàm dao động từ 43mm đến 60mm, bao gồm các model như WPS-250, WPP-250, 130BI-240, 131BI-240, 106-240, 134-250 và WPD-250. Kích thước 12 inch có chiều dài 300mm, độ mở ngàm từ 48mm đến 65mm, đại diện bởi 132-300 và WPD-300. Model lớn nhất là 15 inch với chiều dài 375mm và độ mở ngàm 70mm như 134-375.
Độ mở ngàm quyết định khả năng kẹp các loại ống có đường kính khác nhau. Model 116050 R của REMS có chiều dài 175mm, kẹp được ống tới 1 inch. Model 116055 R dài 240mm kẹp ống tới 1.1/4 inch, trong khi 116060 R dài 300mm kẹp ống tới 1.1/2 inch. Các model này đều sử dụng khớp cài răng xuyên suốt mài tinh, đảm bảo độ chính xác khi điều chỉnh. Người dùng cần xác định đường kính ống hoặc vật cần kẹp để chọn kích thước phù hợp. Tránh dùng model quá nhỏ gây trượt. Tránh dùng model quá lớn làm giảm lực kẹp.
Khớp nối của kìm mỏ quạ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ điều chỉnh và độ ổn định khi kẹp. Dòng sản phẩm ELORA 132 như 132-190, 132-240 và 132-300 sử dụng thiết kế hai nửa lồng ghép đối xứng, tạo thế vững chắc khi kẹp và không phát sinh lực nghiêng. Khớp này đạt chuẩn DIN ISO 8976, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực cao. Dòng ELORA 134 như 134-250 và 134-375 có khớp cài răng nhanh, cho phép điều chỉnh độ mở ngàm bằng cách trượt theo rãnh hoặc nhấn nút. Model 133-250 điều chỉnh bằng nhấn nút, giúp thao tác nhanh hơn so với kiểu trượt thủ công.
Dòng REMS Catch W sử dụng khớp cài răng xuyên suốt mài tinh với 7 nấc điều chỉnh, xuất hiện ở các model 116050 R, 116055 R và 116060 R. Khớp này được mài chính xác, giảm ma sát và tăng tuổi thọ khi sử dụng liên tục. Dòng MCC như WPD-250 và WPD-300 có khớp điều chỉnh theo rãnh, phù hợp với công việc cần thay đổi độ mở ngàm thường xuyên. Model 130BI-240 của ELORA cũng dùng cơ chế trượt theo rãnh, kết hợp cán bọc nhựa chống trơn tay.
Vật liệu chế tạo quyết định độ bền và khả năng chịu lực của kìm mỏ quạ. Các model ELORA như 132, 134 và 135-5MB được chế tác từ thép Chrome-Vanadium 31 CrV3 / 1.2208, đảm bảo độ cứng và khả năng chống mài mòn cao. Bề mặt được mạ phủ Chrome hoặc xi mờ, chống ăn mòn khi tiếp xúc với nước hoặc hóa chất. Dòng MCC như WPS-250 được rèn nóng ở áp lực cao, tạo cấu trúc kim loại đồng đều và tăng độ bền cơ học. Bề mặt mạ phủ Chrome giúp giảm ma sát và bảo vệ thân kìm khỏi gỉ sét.
Một số model có xử lý bề mặt đặc biệt để tăng tuổi thọ. Model 131BI-240 có bề mặt lưỡi được xi mạ, giảm trầy xước khi kẹp vật liệu mềm. Dòng REMS Catch W sử dụng thép chất lượng cao với khớp mài tinh. Điều này đảm bảo độ chính xác và giảm hao mòn khi điều chỉnh liên tục. Vật liệu thép Chrome-Vanadium cũng giúp kìm chịu được lực kẹp lớn mà không bị biến dạng hoặc gãy khớp. Người dùng cần kiểm tra lớp mạ phủ định kỳ để phát hiện dấu hiệu bong tróc hoặc gỉ sét. Đặc biệt khi làm việc trong môi trường ẩm ướt.
Cán cầm của kìm mỏ quạ được thiết kế để tăng độ bám và giảm mỏi tay khi sử dụng lâu dài. Dòng có cán bọc nhựa như 130BI-240 và 131BI-240 sử dụng vật liệu Quatrolit 2C, có mấu hãm chống tuột tay về đầu kìm. Tay nắm được khía trong ngoài, hạn chế trơn trượt khi tay ướt hoặc dính dầu mỡ. Chuôi được thu nhỏ và bẻ cong, giúp cầm dễ hơn và tăng lực đòn khi kẹp. Model 132-S3 có cán với các lớp gợn sóng, tăng ma sát và giảm trượt tay khi tác động lực lớn.
Dòng cán trần như 106-240, 132, 134 và 133-250 phù hợp với người dùng ưa cảm giác kim loại trực tiếp, dễ vệ sinh và bền hơn so với cán bọc nhựa. Tuy nhiên, cán trần có thể trơn hơn khi tay ướt, cần lau khô trước khi sử dụng. Model WPS-250 có một bên chuôi kết hợp lưỡi tua vít dẹt 2 cạnh, tăng tính đa năng khi cần vặn ốc vít nhỏ. Người dùng nên chọn loại cán phù hợp với môi trường làm việc và thói quen cá nhân. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Kìm mỏ quạ đáp ứng nhu cầu kẹp chặt và xoay ống nước. Nó cũng kẹp đai ốc hoặc phụ kiện ống. Dùng trong lắp đặt và bảo trì hệ thống cấp thoát nước. Model WPD của MCC có độ mở ngàm từ 45mm đến 65mm, phù hợp với ống nước từ 10 inch đến 12 inch. Dòng REMS Catch W như 116050 R, 116055 R và 116060 R kẹp được ống từ 1 inch đến 1.1/2 inch, đáp ứng các kích thước ống phổ biến trong hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ. Khớp cài răng 7 nấc giúp điều chỉnh nhanh khi chuyển đổi giữa các đường kính ống khác nhau.
Khe hở ngàm có dạng hình bình hành hoặc hình thoi. Dạng này tạo diện tích tiếp xúc lớn và giảm áp lực lên bề mặt ống. Tránh làm biến dạng hoặc trầy xước. Model 134-250 có độ mở ngàm 60mm, kẹp được ống và vật tròn tới đường kính khoảng 60mm, phù hợp với ống PVC hoặc ống thép mạ kẽm. Dòng 135-5MB được thiết kế để kẹp ống có đường kính hệ mét Ø50mm và độ mở 2.1/4 inch, đáp ứng tiêu chuẩn DIN ISO 8976C. Người dùng cần đảm bảo ngàm kìm ôm sát ống trước khi tác động lực xoay, tránh trượt gây hư hỏng bề mặt.
Khi sử dụng kìm mỏ quạ, cần điều chỉnh độ mở ngàm vừa khít vật cần kẹp. Tránh để ngàm quá rộng gây trượt. Tránh để ngàm quá hẹp làm giảm lực kẹp. Khớp nối cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện dấu hiệu mòn hoặc lỏng lẻo, đặc biệt với các model có khớp cài răng như 132-190, 132-240 và 132-300. Nếu khớp bị lỏng, cần thay thế hoặc bảo dưỡng để đảm bảo độ chính xác khi kẹp. Không nên dùng kìm để đập hoặc đòn bẩy vật nặng, vì có thể làm gãy khớp hoặc biến dạng ngàm.
Sau khi sử dụng, cần lau sạch bề mặt kìm để loại bỏ dầu mỡ, nước hoặc bụi bẩn, đặc biệt với các model cán bọc nhựa như 130BI-240 và 131BI-240. Bảo quản kìm ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc lâu dài với môi trường ẩm ướt để ngăn gỉ sét. Model có bề mặt mạ Chrome như WPS-250 và WPP-250 cần được kiểm tra lớp mạ định kỳ, bôi dầu bảo dưỡng nếu phát hiện dấu hiệu bong tróc. Dòng cán trần như 106-240 và 133-250 dễ vệ sinh hơn nhưng cần lau khô ngay sau khi dùng để tránh oxy hóa. Việc bảo quản đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất làm việc của kìm mỏ quạ.
| รหัส SKU | ราคา (EUR) | สต็อก | |
|---|---|---|---|
| กำลังโหลดตัวเลือกสินค้า... | |||
