Tổng hợp các model đồng hồ so điện tử với nhiều dải đo. Cấp bảo vệ gồm IP40, IP54, IP65, IP67. Có tính năng hỗ trợ đo kiểm trong cơ khí, công nghiệp, phòng thí nghiệm.














Đồng hồ so điện tử là thiết bị đo lường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực cơ khí, gia công chính xác và kiểm tra chất lượng. Danh mục này tập hợp nhiều model đồng hồ so điện tử. Các model có dải đo, cấp bảo vệ và tính năng khác nhau. Chúng phục vụ đa dạng nhu cầu đo kiểm trong công nghiệp và phòng thí nghiệm.
Đồng hồ so điện tử trong danh mục có nhiều lựa chọn về thang đo, từ đo siêu nhỏ đến thang đo lớn, gồm các model:
Một số model nổi bật như đồng hồ so điện tử 24029 có dải đo từ 12.5 đến 100mm, phù hợp cho các phép đo yêu cầu phạm vi lớn.
Về cấu tạo, hầu hết đồng hồ so điện tử dùng màn hình LCD. Màn hình hiển thị kết quả đo với kích thước chữ lớn. Điều này giúp người dùng dễ dàng quan sát. Một số model có chiều cao chữ lên tới 25mm, hỗ trợ đọc kết quả ở khoảng cách xa. Ngoài ra, nhiều đồng hồ so điện tử tích hợp khả năng xuất dữ liệu. Dữ liệu xuất qua cáp USB hoặc các giao diện khác. Điều này đáp ứng nhu cầu lưu trữ và xử lý số liệu trên máy tính.
Các model trong danh mục có thiết kế vỏ bảo vệ bằng nhôm hoặc nhựa kỹ thuật. Vỏ này tăng khả năng chống chịu va đập. Vỏ cũng bảo vệ linh kiện bên trong. Một số model có mặt đồng hồ xoay 270 độ, thuận tiện cho việc đọc kết quả ở nhiều vị trí lắp đặt khác nhau. Đầu đo của đồng hồ so điện tử thường được chế tạo từ vật liệu cứng, đảm bảo độ bền và độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Nhiều đồng hồ so điện tử trong danh mục được trang bị cấp bảo vệ chống nước và bụi theo các tiêu chuẩn quốc tế như IP40, IP54, IP65, IP67. Ví dụ, đồng hồ so điện tử 2421 có cấp bảo vệ IP65, phù hợp với môi trường có nước làm mát hoặc bụi công nghiệp. Một số model khác như 24029 cũng đạt chuẩn IP67, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện ẩm ướt hoặc tiếp xúc với chất lỏng.
Cấp bảo vệ này được xác định theo tiêu chuẩn DIN 40050 hoặc IEC 60529. Tiêu chuẩn đảm bảo thiết bị chống thấm nước và bụi. Khả năng chống thấm có các mức độ khác nhau. Tùy theo yêu cầu công việc, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp với môi trường làm việc thực tế.
Đồng hồ so điện tử trong danh mục có nhiều tính năng hỗ trợ người dùng. Ví dụ như chuyển đổi đơn vị đo chỉ bằng một nút nhấn. Ngoài ra còn tự động bật tắt nguồn. Thiết bị hỗ trợ cài đặt điểm gốc (ZERO setting), cài đặt trước (Preset). Người dùng cũng có thể lựa chọn đơn vị hiển thị. Một số model hỗ trợ xuất dữ liệu trực tiếp sang máy tính. Việc này thực hiện qua cáp dữ liệu. Nhờ đó, việc quản lý kết quả đo thuận tiện hơn. Việc phân tích kết quả đo cũng thuận tiện hơn.
Các model như đồng hồ so điện tử 240235 được thiết kế đa dạng. Chúng đáp ứng nhu cầu đo kiểm trong công nghiệp. Thiết bị có khả năng đo kích thước và dung sai chính xác. Một số model có thể kết nối với màn hình hiển thị rời, giúp đọc kết quả ở khoảng cách xa hoặc trong các vị trí khó quan sát.
Đồng hồ so điện tử dùng để đo kiểm các thông số hình học. Đó là độ phẳng, độ song song, độ đồng trục. Thiết bị cũng kiểm tra dung sai kích thước trong gia công cơ khí. Ngoài ra còn dùng khi lắp ráp hoặc kiểm tra chất lượng. Các model có thang đo nhỏ như đồng hồ so chân què 240682 (0-1.6mm) khá phổ biến. Chúng thường dùng để kiểm tra độ đồng trục của phôi. Cũng dùng cho các chi tiết có dung sai nhỏ.
Một số model chuyên biệt như đồng hồ đo bán kính điện tử 472120 được thiết kế riêng. Thiết bị dùng để đo bán kính lồi hoặc lõm. Nó có nhiều kiểu ngàm đo thay đổi linh hoạt. Các kết quả đo được hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD, hỗ trợ chỉ thị theo tỷ lệ phần trăm hoặc bán kính cong.
Các model đồng hồ so điện tử chân ngắn hoặc chân thẳng có nhiều lựa chọn. Đó là dải đo và cấp bảo vệ đa dạng. Chúng phù hợp với ứng dụng đo kiểm trong môi trường công nghiệp. Môi trường này có yêu cầu cao về độ chính xác và độ bền.
Danh mục đồng hồ so điện tử cung cấp nhiều lựa chọn về dải đo và cấp bảo vệ. Ngoài ra còn có khả năng kết nối dữ liệu. Danh mục cũng có các tính năng hỗ trợ đo kiểm. Người dùng có thể tham khảo chi tiết từng model. Từ đó lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu đo kiểm. Nhu cầu này gồm sản xuất, gia công hoặc kiểm tra chất lượng. Khi chọn mua, nên cân nhắc dải đo và cấp bảo vệ. Cũng cần xem khả năng xuất dữ liệu và các tiện ích đi kèm. Điều này giúp đáp ứng tốt yêu cầu công việc. Nếu cần thêm thông tin về từng model hoặc tư vấn lựa chọn, có thể liên hệ để được hỗ trợ chi tiết.
| Kode SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuat varian... | |||
