Máy bắn rivet phục vụ lắp ghép kim loại bằng đinh tán. Máy dùng trong xưởng cơ khí, lắp ráp kết cấu thép. Máy cũng dùng để sửa chữa ô tô. Nhóm thiết bị gồm dòng khí nén, thủy khí và chạy pin, xuất xứ Rivit Italy. Nhóm xử lý đinh tán mù và đinh tán cấu trúc từ Ø2,4 mm đến Ø10 mm. Lực kéo đạt 8.500–21.000 N. Các mã RIV508, RIV402, RIV720, RIV502 và RIV710 đáp ứng từ thi công tiêu chuẩn đến ứng dụng di động không nguồn khí. Cơ chế thủy khí kết hợp khí nén và dầu thủy lực nhân lực, giảm rung động so với hệ thuần khí. Dòng chạy pin mang tính linh hoạt cao tại hiện trường hẹp hoặc trên cao. Vinatools nhập khẩu chính hãng, bảo hành đầy đủ và cung cấp hướng dẫn kỹ thuật cho từng model.

























Máy bắn rivet đáp ứng nhu cầu lắp ghép kim loại bằng đinh tán trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng. Nhóm thiết bị này gồm các dòng chạy khí nén, thủy khí và chạy pin. Mỗi loại phục vụ phạm vi đường kính đinh tán khác nhau. Các mã như RIV508, RIV402, RIV720, RIV502, 300800, RIV710, 4143400 và RIV504 đều xuất xứ từ Rivit Italy, tập trung vào độ bền vận hành và khả năng xử lý nhiều chuẩn đinh tán. Lực kéo dao động từ 8.500 N đến 21.000 N tùy model. Máy thi công được đinh tán mù, đinh tán cấu trúc và đinh bulông. Khoảng đường kính từ Ø2,4 mm đến Ø10 mm. Thiết kế gọn nhẹ giúp vận hành linh hoạt ở không gian hẹp hoặc trên cao. Cơ chế thủy khí kết hợp khí nén và dầu thủy lực nhân lực hiệu quả. Cơ chế này giảm rung động và tiếng ồn so với hệ thuần khí. Dòng chạy pin mang lại tính di động cao khi không có nguồn khí nén tại hiện trường. Nhóm này phù hợp với xưởng cơ khí, lắp ráp kết cấu thép. Cũng phù hợp sửa chữa ô tô. Và các ứng dụng yêu cầu độ chính xác ổn định.
Nguồn năng lượng quyết định phạm vi ứng dụng và tính linh hoạt của thiết bị. Ba dòng máy vận hành theo nguyên lý khác nhau.
Mỗi nhóm có ưu điểm riêng về công suất, trọng lượng và khả năng di chuyển.
Mã RIV508 thuộc dòng khí nén, gắn rivet cấu trúc từ Ø4,0 mm đến Ø7,0 mm và rivet mù từ Ø4,0 mm đến Ø6,0 mm. Thiết kế thân thiện với người dùng giúp giảm mỏi tay khi vận hành liên tục. Mã 300800 cũng chạy khí nén, xử lý đinh rút tiêu chuẩn và đinh bulông từ Ø4,8 mm đến Ø7,8 mm với lực kéo tối đa 21.000 N. Cơ cấu thủy–khí đảm bảo lực ổn định trong suốt hành trình kéo.
Dòng thủy khí bao gồm RIV402, RIV502 và RIV504. Mã RIV402 tối ưu hóa hiệu suất và độ bền, phù hợp thi công đinh tán mù trong môi trường công nghiệp. Mã RIV502 gọn nhẹ, lực kéo 8.500 N, đáp ứng gia công tán đinh tiêu chuẩn. Mã RIV504 tạo lực 16.000 N tại 6 bar, xử lý rivet mù đến Ø6,4 mm nhờ khí nén đẩy piston và dầu thủy lực nhân lực.
Dòng chạy pin gồm RIV720 và RIV710. Mã RIV720 sử dụng động cơ không chổi than và pin 18V – 2,0 Ah, hỗ trợ đinh tán mù từ Ø2,4 mm đến Ø6,4 mm. Mã RIV710 chuyên dụng cho lỗ mù, bắn đinh tán từ Ø2,4 mm đến Ø4,8 mm, ứng dụng rộng rãi trong lắp ráp di động.
Đường kính đinh tán và lực kéo là hai thông số chính. Hai thông số này ảnh hưởng khả năng xuyên qua vật liệu. Và ảnh hưởng độ chắc chắn của mối ghép. Lực kéo cao giúp xử lý đinh tán đường kính lớn hoặc vật liệu dày. Đường kính nhỏ phù hợp chi tiết mỏng và yêu cầu thẩm mỹ cao. Nhóm sản phẩm này cung cấp dải từ Ø2,4 mm đến Ø10 mm và lực từ 8.500 N đến 21.000 N.
Mã 300800 đạt lực kéo 21.000 N, xử lý đinh rút và đinh bulông từ Ø4,8 mm đến Ø7,8 mm. Cơ cấu thủy–khí duy trì lực ổn định, phù hợp kết cấu thép dày. Mã RIV504 tạo lực 16.000 N tại 6 bar, xử lý rivet mù đến Ø6,4 mm, cân bằng giữa công suất và trọng lượng thiết bị.
Mã RIV502 có lực kéo 8.500 N, phục vụ đinh tán mù tiêu chuẩn trong gia công nhẹ. Thiết kế gọn nhẹ giúp vận hành lâu dài không gây mỏi. Mã RIV720 hỗ trợ từ Ø2,4 mm đến Ø6,4 mm, bao gồm cả đinh tán nhôm và thép, linh hoạt trong nhiều tình huống lắp ráp.
Mã 4143400 tạo lực 20.000 N ở 6 bar, phục vụ lắp đinh tán ren cái RIVSERT từ M3 đến M10 và đinh tán ren đực RIVBOLT từ M4 đến M10. Cơ chế khí nén thủy lực 1 pha tự động vặn vít khi đặt trục kéo lên đinh tán. Cơ chế này tăng tốc độ thi công. Đồng thời giảm sai sót thao tác.
Loại đinh tán quyết định cách chọn thiết bị phù hợp. Bốn loại đinh tán phục vụ mục đích khác nhau.
Mỗi loại yêu cầu lực kéo và hành trình khác nhau.
Mã RIV508 gắn rivet cấu trúc từ Ø4,0 mm đến Ø7,0 mm và rivet mù từ Ø4,0 mm đến Ø6,0 mm, phù hợp lắp ráp kết cấu kim loại dày. Mã 300800 xử lý đinh rút tiêu chuẩn và đinh bulông từ Ø4,8 mm đến Ø7,8 mm, đáp ứng yêu cầu chịu lực cao trong xây dựng và cơ khí nặng.
Mã RIV402, RIV502 và RIV504 chuyên dụng cho đinh tán mù, ứng dụng trong lắp ráp vỏ thiết bị, tủ điện và kết cấu ống dẫn. Mã RIV710 thiết kế cho lỗ mù, bắn đinh tán từ Ø2,4 mm đến Ø4,8 mm, phù hợp chi tiết nhỏ và không gian hạn chế.
Mã 4143400 lắp đinh tán ren cái RIVSERT từ M3 đến M10 và đinh tán ren đực RIVBOLT từ M4 đến M10. Cơ chế tự động vặn vít giúp tạo lỗ ren chính xác trên tấm kim loại mỏng, thay thế hàn hoặc khoan–tarô truyền thống.
Chọn thiết bị phù hợp cần xem xét đường kính đinh tán, vật liệu tấm ghép, tần suất sử dụng và điều kiện hiện trường. Ba dòng máy phù hợp điều kiện sử dụng khác nhau.
Lực kéo phải đủ để kéo đứt chốt đinh tán mà không làm biến dạng lỗ.
Nếu thi công đinh tán mù đường kính nhỏ từ Ø2,4 mm đến Ø4,8 mm ở vị trí di động, mã RIV710 chạy pin là lựa chọn hợp lý. Khi cần xử lý đinh tán cấu trúc và đinh bulông từ Ø4,8 mm đến Ø7,8 mm với lực kéo cao, mã 300800 đáp ứng tốt nhờ cơ cấu thủy–khí và lực 21.000 N.
Đối với ứng dụng lắp đinh tán ren cái hoặc ren đực từ M3 đến M10, mã 4143400 cung cấp cơ chế tự động vặn vít, giảm thời gian và tăng độ chính xác. Khi làm việc liên tục trong xưởng có nguồn khí nén, các mã RIV508, RIV402, RIV502 và RIV504 đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ cao.
Nhóm sản phẩm này hỗ trợ đa dạng nhu cầu lắp ghép kim loại, từ chi tiết nhỏ đến kết cấu chịu tải. Cần đối chiếu đường kính đinh tán, lực kéo và nguồn năng lượng với yêu cầu cụ thể. Việc này giúp tối ưu hiệu quả thi công. Đồng thời giảm chi phí vận hành.
| Kod SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuatkan varian... | |||
