Đồng hồ so cơ phục vụ đo lường so sánh trong gia công. Dùng để kiểm tra kỹ thuật và lắp ráp cơ khí. Độ chính xác từ 0.001mm đến 0.1mm. Nhóm này tập hợp các dòng từ Vogel Germany và ELORA. Bao gồm đồng hồ so tiêu chuẩn theo DIN 878. Có đồng hồ so tâm, đồng hồ so chân què theo DIN 2270. Còn có đồng hồ đo lỗ với dải đo từ 10mm đến 250mm. Nhiều model được trang bị mặt sau từ tính. Vỏ đồng thau mạ crom, chống nước IP53 hoặc IP67. Đáp ứng yêu cầu đo kiểm trong môi trường công nghiệp. Các mã như 24100, 241121, 24014 cung cấp thang đo từ 0-1mm đến 0-30mm với độ phân giải 0.001mm hoặc 0.01mm. Hàng chính hãng nhập khẩu, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà phân phối. Phù hợp cho xưởng cơ khí và phòng kiểm định.

























Đồng hồ so cơ là nhóm thiết bị đo lường cơ khí phổ biến. Chúng dùng nhiều trong gia công và kiểm tra kỹ thuật. Chúng cũng được dùng trong lắp ráp cơ khí. Thư mục này tập hợp nhiều dòng đồng hồ so cơ. Các thương hiệu gồm Vogel Germany, ELORA. Chủng loại, thang đo và độ chính xác đa dạng. Đáp ứng nhu cầu đo kiểm công nghiệp và xưởng cơ khí.
Đồng hồ so cơ có nhiều lựa chọn về thang đo. Có model đo dải nhỏ như 0-1mm, 0-3mm. Cũng có dải 0-5mm, 0-10mm. Ngoài ra có dòng đo lỗ, dải rộng 10-250mm. Độ chính xác của các thiết bị này dao động từ 0.001mm đến 0.1mm, tùy theo từng mã hàng và mục đích sử dụng.
Nhiều model Vogel Germany tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật. Gồm DIN 878, DIN 879, DIN 2270. Đảm bảo yêu cầu về độ chính xác đo lường. Cũng đảm bảo độ tin cậy trong đo lường so sánh. Một số model có tính năng bổ sung. Mặt sau có từ tính, giúp cố định thiết bị khi đo. Vỏ ngoài bằng đồng thau hoặc kim loại mạ crom. Có khả năng chống nước, chống dầu theo tiêu chuẩn IP53, IP67.
Cấu tạo chung gồm thân và trục bằng thép cứng mạ crom. Hoặc thân và trục bằng thép không gỉ. Vỏ ngoài bằng đồng thau hoặc kim loại mạ crom. Điều này giúp tăng độ bền và chống ăn mòn. Một số model có vỏ bảo vệ bằng nhựa hoặc kim loại, mặt số lớn dễ quan sát, đường kính mặt ngoài phổ biến từ 54mm đến 55.5mm.
Đầu đo của đồng hồ so cơ thường làm bằng vật liệu cứng như carbide. Có thể thay thế hoặc đảo chiều tiếp điểm. Nhờ đó, đồng hồ phù hợp nhiều vị trí đo khác nhau. Một số dòng có thiết kế đặc biệt như chân què (form A). Hoặc dạng đồng hồ so tâm, đồng hồ đo lỗ. Chúng đáp ứng yêu cầu đo kiểm đa dạng trong nhà xưởng.
Phạm vi ứng dụng
Đồng hồ so cơ dùng để đo lường so sánh. Kiểm tra độ song song, độ phẳng, độ lệch trục. Cũng dùng căn chỉnh trục chính trên máy công cụ. Ngoài ra đo kiểm biến thể hình học của chi tiết gia công. Một số model chuyên dụng gồm đồng hồ so tâm, đồng hồ đo lỗ. Ngoài ra có bộ dưỡng đo trục cam. Cũng có thiết bị thiết lập điểm ZERO kiểu đồng hồ chỉ thị kim. Chúng phục vụ kiểm tra và căn chỉnh khi lắp ráp, bảo trì máy móc.
Thiết bị đo lỗ bằng đồng hồ so cơ có dải đo rộng. Từ 10mm đến 250mm. Phù hợp kiểm tra đường kính trong của lỗ. Đảm bảo độ chính xác cao. Ngoài ra còn có bộ thiết lập điểm ZERO điện tử. Hoặc kiểu đồng hồ chỉ thị kim cũng được liệt kê. Chúng hỗ trợ xác định điểm tham chiếu trục chính máy. Hoặc thiết lập công cụ gia công về vị trí gốc.
Một số model có tính năng điều chỉnh dung sai. Có dấu hiệu ngưỡng điều chỉnh. Vạch chia rõ ràng. Giúp người dùng dễ thao tác và đọc kết quả đo.
Danh mục đồng hồ so cơ bao gồm nhiều lựa chọn về kích thước, thang đo, độ chính xác và tính năng. Người dùng có thể chọn model thang đo nhỏ. Phù hợp kiểm tra chi tiết có dung sai nghiêm ngặt. Hoặc chọn model đo lỗ, đo tâm, đo trục cam. Dùng cho ứng dụng kiểm tra hình học phức tạp.
Một số model nổi bật gồm:
Đồng hồ so cơ là thiết bị đo lường quan trọng trong cơ khí. Nó giúp kiểm tra chất lượng trong quá trình gia công. Nó cũng giúp kiểm soát chất lượng khi lắp ráp. Thư mục này cung cấp nhiều lựa chọn đồng hồ so cơ. Đặc điểm kỹ thuật và cấu tạo khác nhau. Phù hợp nhiều mục đích sử dụng trong nhà xưởng, công nghiệp. Để lựa chọn thiết bị phù hợp, người dùng nên cân nhắc dải đo, độ chính xác, tiêu chuẩn kỹ thuật và các tính năng bổ sung của từng model. Tham khảo chi tiết từng mã hàng trong danh mục để tìm giải pháp đo kiểm phù hợp với nhu cầu thực tế.
| Kod SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuatkan varian... | |||
