Camera nhiệt hồng ngoại phục vụ đo nhiệt độ không tiếp xúc. Camera dùng trong kiểm tra cách nhiệt và bảo trì thiết bị. Camera cũng phục vụ giám sát hệ thống công nghiệp. Dòng REMS ThermoCam C cung cấp hai phiên bản cảm biến: 176030 R4 với 192×144 pixel cho 27.648 điểm đo, và 176031 R4 với 256×192 pixel đạt 49.152 điểm đo khi bật chế độ Super-IR 512×384 pixel. Công nghệ hồng ngoại ghi nhận bức xạ nhiệt từ bề mặt. Nó chuyển đổi bức xạ thành hình ảnh màu theo thời gian thực. Nhờ đó nhận diện vùng nóng, vùng lạnh hoặc điểm bất thường. Ứng dụng bao gồm phát hiện rò rỉ nhiệt tòa nhà, chẩn đoán sự cố thiết bị điện và kiểm tra hệ thống cơ khí. Vinatools nhập khẩu chính hãng REMS. Vinatools cam kết bảo hành đầy đủ. Vinatools hỗ trợ kỹ thuật cho mọi nhu cầu đo nhiệt không tiếp xúc.


Camera nhiệt hồng ngoại đáp ứng nhu cầu đo nhiệt độ không tiếp xúc trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp. Công nghệ hồng ngoại ghi nhận bức xạ nhiệt từ bề mặt vật thể. Bức xạ này được chuyển đổi thành hình ảnh nhiệt trực quan. Quá trình diễn ra theo thời gian thực. Nhóm này bao gồm các thiết bị cầm tay với cảm biến độ phân giải khác nhau. Chúng phục vụ từ kiểm tra cơ bản đến phân tích chi tiết.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| REMS ThermoCam 28C | REMS ThermoCam 49C | ||
Dòng REMS ThermoCam C hiện có hai phiên bản chính: 176030 R4 với cảm biến 192×144 pixel cung cấp 27.648 điểm đo, và 176031 R4 với cảm biến 256×192 pixel cho 49.152 điểm đo khi sử dụng chế độ Super-IR 512×384 pixel. Cả hai phiên bản đều hoạt động theo nguyên lý ghi nhận bức xạ hồng ngoại, không cần tiếp xúc trực tiếp với đối tượng đo. Khả năng hiển thị nhiệt độ dưới dạng hình ảnh màu rất hữu ích. Người dùng nhanh chóng nhận diện vùng nóng, vùng lạnh. Điểm bất thường trên bề mặt cũng dễ dàng phát hiện.
Ứng dụng phổ biến bao gồm các lĩnh vực sau.
Độ phân giải cảm biến ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng điểm đo. Nó cũng ảnh hưởng đến mức độ chi tiết của hình ảnh nhiệt. Từ đó, khả năng phát hiện vấn đề nhỏ hoặc xa được quyết định.
Cảm biến hồng ngoại quyết định chất lượng hình ảnh nhiệt và độ chính xác của phép đo. Độ phân giải cảm biến được tính bằng số pixel theo chiều ngang. Số pixel theo chiều dọc cũng được tính vào đó. Kết quả tạo ra tổng số điểm đo trên một khung hình. Số điểm đo càng cao, khả năng phân biệt chi tiết nhiệt độ trên bề mặt càng tốt. Hai phiên bản trong nhóm sản phẩm này sử dụng cảm biến với độ phân giải khác nhau để đáp ứng yêu cầu đa dạng.
Phiên bản 176030 R4 trang bị cảm biến 192×144 pixel, tương đương 27.648 điểm đo trên mỗi khung hình. Cấu hình này phù hợp với các tác vụ kiểm tra cơ bản. Nó cũng thích hợp để quét nhanh diện tích vừa và nhỏ. Có thể dùng khi yêu cầu về chi tiết không quá cao. Trường nhìn và góc quét của cảm biến ảnh hưởng đến diện tích ghi nhận. Diện tích này được xác định trong một lần đo. Điều này giúp người dùng lựa chọn khoảng cách làm việc phù hợp.
Phiên bản 176031 R4 sử dụng cảm biến 256×192 pixel, cho 49.152 điểm đo ở chế độ Super-IR 512×384 pixel. Trường nhìn rộng 50×37,2° cho phép ghi nhận diện tích lớn hơn. Điều này áp dụng trong cùng khoảng cách đo. Đứng gần đối tượng cũng thu thập được nhiều chi tiết hơn. Độ phân giải cao hơn hỗ trợ phát hiện các điểm nóng nhỏ. Nó cũng giúp phát hiện đường nứt nhiệt. Ngoài ra còn nhận biết chênh lệch nhiệt độ tinh vi trên bề mặt phức tạp.
REMS ThermoCam còn tích hợp camera quang học 8 MP. Camera này không đo nhiệt độ mà dùng để:
Camera không nhìn xuyên qua tường hay vật cản. Nó chỉ đo nhiệt độ bề mặt của vật thể đang quan sát. Từ sự chênh lệch nhiệt độ trên bề mặt, người dùng có thể suy luận các vấn đề bên trong như:
Công nghệ hồng ngoại dựa trên việc ghi nhận bức xạ nhiệt mà mọi vật thể phát ra ở nhiệt độ trên không tuyệt đối. Cảm biến hồng ngoại thu nhận năng lượng bức xạ này, chuyển đổi thành tín hiệu điện và xử lý thành hình ảnh nhiệt. Mỗi pixel trên cảm biến tương ứng với một điểm đo nhiệt độ, tạo nên bản đồ nhiệt chi tiết của bề mặt quan sát. Phương pháp này không yêu cầu tiếp xúc vật lý, giúp đo an toàn trên bề mặt nóng, di chuyển hoặc khó tiếp cận.
![]() |
![]() |
Hình ảnh nhiệt thường được hiển thị dưới dạng bảng màu, trong đó mỗi màu sắc đại diện cho một khoảng nhiệt độ nhất định. Người dùng có thể điều chỉnh thang màu để làm nổi bật vùng quan tâm. Cách này cũng tăng độ tương phản giữa các vùng nhiệt độ khác nhau. Camera có khả năng ghi lại hình ảnh theo thời gian thực. Điều này cho phép theo dõi sự thay đổi nhiệt độ khi thiết bị vận hành. Nó cũng theo dõi được khi điều kiện môi trường biến đổi.
Độ chính xác của phép đo phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố gồm độ phân giải cảm biến và khoảng cách đến đối tượng. Ngoài ra còn có độ phát xạ bề mặt và điều kiện môi trường xung quanh. Người dùng cần hiểu rõ các thông số này để thiết lập camera đúng cách và diễn giải kết quả chính xác. Cả hai phiên bản 176030 R4 và 176031 R4 đều hoạt động theo nguyên lý này, khác biệt chủ yếu ở độ phân giải và trường nhìn.
Kiểm tra cách nhiệt và phát hiện rò rỉ nhiệt trong tòa nhà yêu cầu công cụ đo không tiếp xúc, nhanh chóng và trực quan. Camera nhiệt hồng ngoại giúp xác định vùng tường, trần hoặc sàn bất thường. Nó chỉ ra điểm yếu trong lớp cách nhiệt. Nó cũng chỉ ra khe hở gây thất thoát năng lượng. Hình ảnh nhiệt cho thấy sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng. Điều này giúp kỹ thuật viên định vị chính xác vị trí cần sửa chữa. Việc này thực hiện được mà không cần phá dỡ kết cấu.
Phiên bản 176031 R4 với trường nhìn rộng 50×37,2° phù hợp khi quét diện tích lớn như mặt tiền tòa nhà hoặc phòng rộng. Độ phân giải 256×192 pixel cho phép phát hiện các khe hở nhỏ. Nó cũng phát hiện vùng cách nhiệt kém chất lượng. Đây là những chi tiết mắt thường không nhận ra. Camera có khả năng ghi lại 49.152 điểm đo trong một khung hình. Điều này giúp tạo bản đồ nhiệt chi tiết. Nó hỗ trợ lập báo cáo kỹ thuật và đề xuất biện pháp khắc phục.
Kiểm tra độ ẩm tường, phát hiện rò rỉ nước hoặc ngưng tụ ẩm cũng dựa vào sự chênh lệch nhiệt độ bề mặt. Vùng ẩm thường có nhiệt độ thấp hơn do quá trình bay hơi, tạo điểm lạnh trên hình ảnh nhiệt. Người dùng có thể kết hợp camera nhiệt với phương pháp đo ẩm khác. Việc này giúp xác nhận nguyên nhân và mức độ vấn đề. Cần xác nhận trước khi can thiệp sửa chữa.
Giám sát nhiệt độ thiết bị điện giúp phát hiện sớm các dấu hiệu quá tải, tiếp xúc kém hoặc hư hỏng linh kiện. Điểm nóng bất thường trên bảng điện, cầu dao có thể chỉ ra nguy cơ cháy nổ. Cáp hoặc động cơ nóng bất thường cũng báo hiệu hỏng hóc sắp xảy ra. Camera nhiệt hồng ngoại cho phép kiểm tra an toàn từ khoảng cách, không cần ngắt nguồn hoặc tháo rời thiết bị đang vận hành.
Phiên bản 176030 R4 với 27.648 điểm đo đáp ứng nhu cầu kiểm tra định kỳ các thiết bị điện quy mô vừa và nhỏ. Camera có khả năng ghi nhận nhiệt độ theo thời gian thực. Điều này giúp kỹ thuật viên theo dõi sự thay đổi nhiệt khi tải thay đổi. Từ đó, hiệu suất và độ ổn định của hệ thống được đánh giá. Hình ảnh nhiệt cũng hỗ trợ lập kế hoạch bảo trì dự phòng, giảm thời gian ngừng hoạt động không mong muốn.
Trong bảo trì cơ khí, camera nhiệt phát hiện ma sát bất thường. Nó cũng phát hiện thiếu bôi trơn hoặc mòn ổ trục. Nguyên lý dựa trên nhiệt độ tăng cao tại điểm tiếp xúc. Kiểm tra băng tải, động cơ, bơm bằng hình ảnh nhiệt rất hữu ích. Hệ thống truyền động cũng cần được kiểm tra tương tự. Cách này giúp xác định linh kiện cần thay thế. Nhờ đó tránh gây hỏng hóc toàn bộ hệ thống. Cả hai phiên bản 176030 R4 và 176031 R4 đều hỗ trợ tác vụ này, tùy theo mức độ chi tiết yêu cầu.
Độ phân giải cảm biến ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát hiện chi tiết nhỏ và khoảng cách làm việc hiệu quả. Cảm biến 192×144 pixel phù hợp khi đối tượng đo có kích thước vừa. Nó cũng phù hợp với khoảng cách gần. Yêu cầu chi tiết ở mức cơ bản cũng đáp ứng được. Cảm biến 256×192 pixel có chế độ Super-IR 512×384 pixel. Chế độ này cung cấp hình ảnh sắc nét hơn. Nó cho phép phát hiện điểm nóng nhỏ. Người dùng có thể làm việc từ khoảng cách xa hơn. Độ chi tiết vẫn được giữ nguyên.
Trường nhìn rộng 50×37,2° của phiên bản 176031 R4 giúp ghi nhận diện tích lớn trong một lần quét, tiết kiệm thời gian khi kiểm tra mặt tiền tòa nhà, phòng rộng hoặc dây chuyền sản xuất dài. Trường nhìn hẹp hơn tập trung vào vùng nhỏ, tăng độ phóng đại và chi tiết cho từng điểm đo. Người dùng cần cân nhắc giữa diện tích quét và độ chi tiết cần thiết để chọn phiên bản phù hợp.
Số lượng điểm đo cũng ảnh hưởng đến dung lượng file hình ảnh và khả năng xử lý dữ liệu. Hình ảnh từ cảm biến 256×192 pixel chứa nhiều thông tin hơn, hỗ trợ phân tích sau này nhưng yêu cầu bộ nhớ lớn hơn. Đối với tác vụ kiểm tra nhanh, ghi chép đơn giản, phiên bản 176030 R4 cung cấp đủ thông tin mà không tạo gánh nặng lưu trữ.
Độ chính xác của phép đo nhiệt phụ thuộc vào cài đặt độ phát xạ đúng với loại bề mặt đo. Bề mặt kim loại bóng có độ phát xạ thấp, bề mặt sơn hoặc gỗ có độ phát xạ cao. Người dùng cần tham khảo bảng độ phát xạ để hiệu chỉnh. Có thể hiệu chỉnh theo mẫu chuẩn thay thế. Việc này đảm bảo kết quả đo phản ánh đúng nhiệt độ thực. Điều kiện môi trường như gió, mưa hoặc ánh sáng mạnh ảnh hưởng đến hình ảnh nhiệt. Cần tránh hoặc bù trừ các yếu tố này khi phân tích.
Khoảng cách đến đối tượng đo ảnh hưởng đến kích thước điểm đo trên bề mặt. Đứng quá xa làm giảm độ phân giải không gian, khiến các chi tiết nhỏ bị nhòe hoặc trung bình hóa với vùng xung quanh. Đứng quá gần có thể vượt quá khoảng cách lấy nét tối thiểu, làm mờ hình ảnh. Người dùng nên tuân thủ hướng dẫn về khoảng cách làm việc tối ưu để đạt chất lượng hình ảnh tốt nhất.
Bảo quản thiết bị ở nơi khô ráo, tránh va đập mạnh và nhiệt độ cực đoan. Cảm biến hồng ngoại nhạy cảm với bụi bẩn và độ ẩm, cần vệ sinh định kỳ bằng vải mềm hoặc dụng cụ chuyên dụng. Kiểm tra hiệu chuẩn định kỳ đảm bảo độ chính xác duy trì theo thời gian. Điều này đặc biệt quan trọng khi thiết bị làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Nó cũng quan trọng khi thiết bị được sử dụng thường xuyên. Cả hai phiên bản 176030 R4 và 176031 R4 đều yêu cầu chế độ bảo quản và vận hành cẩn thận để duy trì hiệu suất lâu dài.
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 재고 | |
|---|---|---|---|
| 옵션 로딩 중... | |||






