Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
106개 SKU

롤 필러 게이지

1-25 표시 중 1 조회수
제품 카드를 드래그하여 이 카테고리의 순서를 변경하세요. 놓으면 즉시 저장됩니다.
Thước căn lá cuộn bằng inox Vogel Germany 464-, khổ dài 2500 x rộng 50mm, Stainless Steel
464-
Thước căn lá cuộn bằng inox Vogel Germany 464-, khổ dài 2500 x rộng 50mm, Stainless Steel
€0.00
★ 0 • 판매됨 0
Thước căn lá cuộn 463, bằng thép, khổ 2500 x 25mm
463.25
Thước căn lá cuộn 463, bằng thép, khổ 2500 x 25mm
€0.00
★ 0 • 판매됨 0
Thước căn lá cuộn 465, bằng thép khổ 2500 x 150mm
465
Thước căn lá cuộn 465, bằng thép khổ 2500 x 150mm
€0.00
★ 0 • 판매됨 1
Thước căn lá cuộn Vogel Germany 462, bằng đồng thau
462.150
Thước căn lá cuộn Vogel Germany 462, bằng đồng thau
€80.10
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.01mm, khổ 2500x150mm RECORD 462010
462010
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.01mm, khổ 2500x150mm RECORD 462010
€117.05
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.025mm, khổ 2500x150mm RECORD 462025
462025
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.025mm, khổ 2500x150mm RECORD 462025
€55.19
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.02mm, khổ 2500x150mm RECORD 462020
462020
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.02mm, khổ 2500x150mm RECORD 462020
€81.10
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.03mm, khổ 2500x150mm RECORD 462030
462030
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.03mm, khổ 2500x150mm RECORD 462030
€52.57
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.04mm, khổ 2500x150mm RECORD 462040
462040
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.04mm, khổ 2500x150mm RECORD 462040
€52.57
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.05mm, khổ 2500x150mm RECORD 462050
462050
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.05mm, khổ 2500x150mm RECORD 462050
€52.57
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.06mm, khổ 2500x150mm RECORD 462060
462060
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.06mm, khổ 2500x150mm RECORD 462060
€58.44
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.075mm, khổ 2500x150mm RECORD 462075
462075
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.075mm, khổ 2500x150mm RECORD 462075
€58.44
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.07mm, khổ 2500x150mm RECORD 462070
462070
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.07mm, khổ 2500x150mm RECORD 462070
€58.44
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.08mm, khổ 2500x150mm RECORD 462080
462080
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.08mm, khổ 2500x150mm RECORD 462080
€65.92
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.09mm, khổ 2500x150mm RECORD 462090
462090
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.09mm, khổ 2500x150mm RECORD 462090
€65.92
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.15mm, khổ 2500x150mm RECORD 462150
462150
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.15mm, khổ 2500x150mm RECORD 462150
€80.10
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.1mm, khổ 2500x150mm RECORD 462100
462100
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.1mm, khổ 2500x150mm RECORD 462100
€65.92
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.25mm, khổ 2500x150mm RECORD 462250
462250
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.25mm, khổ 2500x150mm RECORD 462250
€106.62
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.2mm, khổ 2500x150mm RECORD 462200
462200
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.2mm, khổ 2500x150mm RECORD 462200
€94.35
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.3mm, khổ 2500x150mm RECORD 462300
462300
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.3mm, khổ 2500x150mm RECORD 462300
€120.13
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.4mm, khổ 2500x150mm RECORD 462400
462400
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.4mm, khổ 2500x150mm RECORD 462400
€128.98
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.5mm, khổ 2500x150mm RECORD 462500
462500
Cuộn căn lá đồng thau dày 0.5mm, khổ 2500x150mm RECORD 462500
€149.33
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá inox dày 0.01mm, khổ 2500x150mm RECORD 465010
465010
Cuộn căn lá inox dày 0.01mm, khổ 2500x150mm RECORD 465010
€259.20
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá inox dày 0.01mm, khổ 2500x25mm RECORD 463010
463010
Cuộn căn lá inox dày 0.01mm, khổ 2500x25mm RECORD 463010
€109.80
★ 0 • 판매됨 0
Cuộn căn lá inox dày 0.01mm, khổ 2500x50mm RECORD 464010
464010
Cuộn căn lá inox dày 0.01mm, khổ 2500x50mm RECORD 464010
€96.83
★ 0 • 판매됨 0