Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]

Nêm chèn tách mặt bích chống cháy nổ ELORA 18600-S, vật liệu AlCu, dài 80–230mm

★ 0.0 (0 รีวิว)
ขายแล้ว: 0
ยอดดู: 0
นำเข้าจาก: เยอรมนี

Nêm chèn tách mặt bích ELORA 18600-S chế tạo từ hợp kim AlCu không phát tia lửa, phục vụ tháo lắp mặt bích trong môi trường dễ cháy nổ. Dòng sản phẩm cung cấp 18 kích thước từ 80×15×6mm đến 230×40×20mm, trọng lượng từ 40g đến 1400g. Độ cứng kim loại đạt 25-30 HRc, độ bền kéo 782-989 N/mm², đảm bảo khả năng chịu lực tốt khi chèn tách. Thiết kế dạng nêm dốc giúp tạo khe hở đều, hỗ trợ tháo gasket và kiểm tra mặt bích hiệu quả.

SKU: 18600-S
17 รูปแบบ
€45.41 - €210.65
สถานะสต็อก: แตกต่างตาม SKU
ราคาอ้างอิง
รายละเอียด

Nêm chèn tách mặt bích ELORA 18600-S chế tạo từ hợp kim Aluminium-Bronze (AlCu), đáp ứng yêu cầu an toàn trong môi trường có khí, bụi dễ cháy nổ. Dòng sản phẩm gồm 18 phiên bản với chiều dài từ 80mm đến 230mm, chiều rộng từ 15mm đến 50mm, chiều cao từ 6mm đến 41mm. Trọng lượng dao động từ 40g đến 1400g, phù hợp với nhiều kích cỡ mặt bích công nghiệp. Hợp kim AlCu không sinh tia lửa khi va chạm, bảo vệ khu vực làm việc khỏi nguy cơ cháy nổ.

Nem tach mat bich chong chay no ELORA 18600 S 1

Độ cứng kim loại của AlCu đạt 25-30 HRc (tương đương 229-291 Brinell), độ bền kéo từ 782 N/mm² đến 989 N/mm². Giới hạn đàn hồi nằm trong khoảng 450-550 N/mm², độ giãn nở ≥5%. Các thông số này đảm bảo nêm chịu được lực chèn mạnh mà không biến dạng vĩnh viễn. Từ tính của AlCu chỉ 1,2, giúp hạn chế tương tác với thiết bị điện từ nhạy cảm.

Cấu tạo và kích thước nêm chèn mặt bích ELORA 18600-S

Nêm có dạng hình chêm với chiều dài (L), chiều rộng (B) và chiều cao (H) thay đổi theo từng mã hàng. Góc dốc được gia công chính xác, tạo lực nêm đều khi đẩy vào khe mặt bích.

  • Vật liệu: hợp kim Aluminium-Bronze (AlCu)
  • Độ cứng: 25-30 HRc

Bề mặt nhẵn giúp trượt dễ dàng, giảm ma sát và hạn chế trầy xước chi tiết. Trọng lượng nhẹ từ 40g đến 1400g giúp vận chuyển và thao tác linh hoạt.

STT Mã sản phẩm/SKU Dài L (mm) Rộng B (mm) Cao H (mm) Trọng lượng (g)
1 1860010S 80 15 6 40
2 1860011S 90 50 10 200
3 1860001S 100 50 10 210
4 1860006S 105 19 13 100
5 1860002S 150 25 13 215
6 1860003S 150 30 13 280
7 1860007S 150 38 19 400
8 1860004S 150 40 13 425
9 1860012S 180 32 13 300
10 1860013S 180 50 10 400
11 1860008S 180 50 19 700
12 1860014S 200 38 25 900
13 1860015S 200 38 41 1.300
14 1860009S 200 40 40 1.380
15 1860016S 200 50 19 800
16 1860017S 215 50 32 1.400
17 1860005S 230 40 20 1.000

Mỗi phiên bản được đánh mã riêng từ 1860010S đến 1860005S, giúp tra cứu và đặt hàng chính xác. Kích thước đa dạng cho phép chọn nêm phù hợp với khe hở và đường kính mặt bích cụ thể. Thiết kế không lỗ hoặc rãnh phức tạp, dễ vệ sinh và bảo quản sau mỗi lần sử dụng.

Đặc tính vật liệu AlCu chống cháy nổ

Hợp kim AlCu thuộc nhóm vật liệu không sinh tia lửa, được khuyến nghị cho khu vực phân loại ATEX hoặc IECEx. Khi va chạm với thép hoặc bê tông, AlCu không tạo nhiệt độ đủ cao để đốt cháy khí methane, hydro hoặc bụi hữu cơ. Độ bền kéo 782-989 N/mm² đảm bảo nêm không gãy khi chịu lực tập trung.

  • Độ bền kéo: 782-989 N/mm²
  • Giới hạn đàn hồi: 450-550 N/mm²
  • Độ giãn nở: ≥5%
  • Từ tính: 1,2 (gần như không từ tính)
  • Không phát tia lửa khi va chạm

So với hợp kim Beryllium-Copper (CuBe), AlCu có độ cứng và độ bền kéo thấp hơn nhưng độ giãn nở cao hơn, giúp hấp thụ va đập tốt hơn. Từ tính thấp của AlCu phù hợp với môi trường có thiết bị điện tử nhạy cảm. Giá thành AlCu thường thấp hơn CuBe, tiết kiệm chi phí mua sắm cho dự án lớn.

Ứng dụng nêm chèn tách mặt bích trong công nghiệp

Nêm chèn ELORA 18600-S phục vụ tháo lắp mặt bích đường ống dầu khí, hóa chất, lọc dầu, nhà máy điện. Khi cần thay gasket hoặc kiểm tra bề mặt seal, thợ đặt nêm vào khe giữa hai mặt bích rồi gõ nhẹ để tạo khoảng cách. Nêm giúp tháo gasket cũ mà không làm cong vênh mặt bích. Trong khu vực ATEX Zone 1 hoặc Zone 2, việc dùng nêm AlCu thay cho thép carbon giảm nguy cơ cháy nổ do tia lửa cơ học.

Nêm cũng hỗ trợ kiểm tra độ phẳng mặt bích bằng cách chèn vào nhiều vị trí, quan sát khe hở. Trong bảo dưỡng tuabin, máy nén, van lớn, nêm giúp nâng nhẹ nắp để kiểm tra ổ bi hoặc seal trục. Trọng lượng nhẹ và kích thước đa dạng cho phép mang theo nhiều cỡ trong hộp dụng cụ, sẵn sàng xử lý các tình huống khác nhau trên hiện trường.

Hướng dẫn chọn kích thước nêm phù hợp

Chọn chiều dài nêm sao cho vượt quá chiều rộng khe mặt bích ít nhất 20mm, đảm bảo diện tích tiếp xúc đủ lớn. Chiều cao nêm nên bằng 1,5-2 lần độ dày khe cần tạo, tránh nêm quá mỏng dễ gãy hoặc quá dày gây biến dạng mặt bích. Trọng lượng nêm ảnh hưởng đến độ ổn định khi gõ; nêm nặng hơn ít bị bật ra nhưng khó di chuyển trong không gian chật.

  • Khe mặt bích 10-15mm: chọn nêm 80-105mm dài, 40-100g
  • Khe mặt bích 20-30mm: chọn nêm 150-180mm dài, 200-700g
  • Khe mặt bích 35-50mm: chọn nêm 200-230mm dài, 800-1400g
  • Môi trường ATEX: bắt buộc dùng AlCu hoặc CuBe, không dùng thép

Kiểm tra bề mặt nêm trước mỗi lần dùng, loại bỏ vết rỗ hoặc mẻ cạnh có thể gây tia lửa. Bảo quản nêm trong hộp riêng, tránh va chạm với dụng cụ thép để giữ nguyên tính chất chống cháy nổ. Sau khi sử dụng, lau sạch dầu mỡ và kiểm tra biến dạng; nếu nêm cong hoặc nứt, thay thế ngay để đảm bảo an toàn.


ข้อมูลจำเพาะทางเทคนิค

  • Dòng sản phẩm: Flange wedge (nêm chèn mặt bích)
  • Vật liệu: hợp kim Aluminium-Bronze (AlCu)
  • Độ cứng kim loại: 25-30 HRc (229-291 Brinell)
  • Độ bền kéo: 782-989 N/mm²
  • Giới hạn đàn hồi: 450-550 N/mm²
  • Độ giãn nở: ≥5%
  • Từ tính: 1,2
  • Tính chất: không phát tia lửa khi va chạm
ราคาและการสั่งซื้อ
ลากเพื่อเรียงลำดับใหม่
รหัส SKU ราคา (EUR) ซื้อ สต็อก Chiều cao Chiều dài Chiều rộng Trọng lượng
1860010S €48.94 6mm 80mm 15mm 40g
1860011S €59.15 10mm 90mm 50mm 200g
1860001S €60.75 10mm 100mm 50mm 210g
1860006S €45.41 13mm 105mm 19mm 100g
1860002S €60.75 13mm 150mm 25mm 215g
1860003S €66.52 13mm 150mm 30mm 280g
1860007S €63.55 19mm 150mm 38mm 400g
1860004S €78.20 13mm 150mm 40mm 425g
1860012S €63.55 13mm 180mm 32mm 300g
1860013S €73.56 10mm 180mm 50mm 400g
1860008S €130.65 19mm 180mm 50mm 700g
1860014S €121.70 25mm 200mm 38mm 900g
1860015S €130.65 41mm 200mm 38mm 1.300g
1860009S €203.58 40mm 200mm 40mm 1.380g
1860016S €130.65 19mm 200mm 50mm 800g
1860017S €210.65 32mm 215mm 50mm 1.400g
1860005S €112.50 20mm 230mm 40mm 1.000g

รีวิวสินค้า

จากการรีวิว 0 รายการ
0.0
ภาพรวม
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

เป็นคนแรกที่รีวิว “Nêm chèn tách mặt bích chống cháy nổ ELORA 18600-S, vật liệu AlCu, dài 80–230mm”

🎁 เขียนรีวิวเพื่อรับ 20 คะแนนสะสม — มีรูปภาพ +10, มีวิดีโอ +15 คะแนน.
สะสมคะแนนเพื่อแลกของขวัญพิเศษจาก Minh Khang Vinatools เข้าสู่ระบบ
กรุณา เข้าสู่ระบบ เพื่อส่งรีวิว
เพิ่งดูล่าสุด
ยังไม่มีรายการ