Máy cắt ống kim loại phục vụ thi công hệ thống đường ống trong xây dựng. Máy cũng dùng cho lắp đặt điện nước và công nghiệp. Nhóm hàng gồm thiết bị cắt ống thép không gỉ, đồng, nhựa và composite. Đường kính cắt từ 8 mm đến 225 mm. Các model như 844010 và 844011 xử lý ống đường kính 10-40 mm, trong khi 845001 đáp ứng phạm vi 8-115 mm và 845004 cắt ống công nghiệp 54-225 mm. Nguồn năng lượng đa dạng từ điện lưới, pin lithium-ion 12V đến 22V giúp linh hoạt giữa công trường và xưởng. Khả năng cắt vuông góc không tạo mép ngoài giảm công đoạn vát mép sau cắt. Các bộ combo như 845X02 R220 kèm bánh cắt chuyên dụng cho đồng và inox tạo thuận tiện khi triển khai dự án nhiều loại vật liệu. Hàng nhập khẩu chính hãng REMS Germany và MCC Japan. Đi kèm bảo hành từ nhà phân phối ủy quyền.
























Máy cắt ống phục vụ thi công hệ thống đường ống trong xây dựng, lắp đặt điện nước và công nghiệp. Nhóm sản phẩm này bao gồm các thiết bị cắt ống kim loại, ống nhựa và ống composite. Đường kính ống từ nhỏ đến lớn. Các mã như 844010 và 844011 hỗ trợ cắt ống đường kính 10-40 mm, phù hợp cho ống đồng, thép không gỉ và thép carbon. Với ống đường kính lớn hơn, 845001 xử lý được ống từ 8-115 mm, trong khi 845004 đáp ứng nhu cầu cắt ống công nghiệp đường kính 54-225 mm. Nguồn năng lượng đa dạng từ điện lưới, pin lithium-ion 12V đến 22V giúp linh hoạt giữa công trường và xưởng. Khả năng cắt vuông góc không tạo mép ngoài là ưu điểm chung, giảm công đoạn vát mép sau cắt. Nhóm sản phẩm còn bổ sung các bộ combo như 845X02 R220 kèm bánh cắt chuyên dụng cho đồng và inox, tạo sự thuận tiện khi triển khai dự án yêu cầu nhiều loại vật liệu.
Nguồn năng lượng quyết định tính di động và phạm vi ứng dụng của thiết bị cắt ống. Máy chạy điện lưới thích hợp cho xưởng cố định hoặc công trường có nguồn điện ổn định. Máy chạy pin mang lại sự linh hoạt cao khi làm việc ngoài trời hoặc vị trí khó tiếp cận nguồn điện. Mỗi loại có đặc điểm vận hành và công suất riêng biệt.
Mã 844010 sử dụng điện lưới với công suất 200W, dễ vận hành trên bàn làm việc hoặc công trường có điện. Thiết bị này cắt ống đường kính 10-40 mm, phù hợp cho các loại ống sau:
Máy chạy pin như 844011 dùng pin 12V, cung cấp khả năng di chuyển tự do giữa các điểm thi công. Phiên bản 845007 R22 nâng cấp lên pin 22V với công nghệ lithium-ion, tăng thời gian làm việc liên tục và hiệu suất cắt. Bộ 845020 R220 đi kèm pin dung lượng 5.0 Ah, kéo dài ca làm việc mà không cần sạc thường xuyên.
Đường kính ống cần cắt là tiêu chí quan trọng khi lựa chọn thiết bị. Ống nhỏ đường kính dưới 40 mm thường gặp trong lắp đặt nước sinh hoạt, hệ thống sưởi. Ống trung bình từ 40-115 mm phục vụ đường ống cấp thoát nước chính. Ống lớn trên 115 mm xuất hiện trong công trình công nghiệp, hệ thống thoát nước quy mô lớn.
Nhóm cắt ống nhỏ bao gồm 844010 và 844011, xử lý đường kính 10-40 mm. Các mã này thích hợp cho ống pressfitting thép không gỉ 12-28 mm, ống đồng 10-35 mm và ống composite 12-40 mm. Nhóm cắt ống trung bình như 845001 đáp ứng đường kính 8-115 mm, bao phủ ống thép không gỉ, đồng, nhôm và nhựa trong phạm vi này. Mã 845003 chuyên biệt cho ống kim loại đường kính 40-110 mm, cắt nhanh và vuông góc không tạo mép ngoài. Với ống lớn, 845004 xử lý đường kính 54-225 mm, phù hợp cho ống đúc EN 877 DN 50-200, ống nhựa SDR 11 độ dày thành tối đa 21 mm và ống composite nhiều lớp 40-110 mm.
Khả năng cắt vuông góc không tạo mép ngoài là yêu cầu kỹ thuật quan trọng trong lắp đặt hệ thống ống. Mép cắt sạch giúp nối ống chính xác, giảm rò rỉ và tăng độ bền hệ thống. Một số thiết bị còn tích hợp chức năng mài mòn để hoàn thiện bề mặt cắt ngay sau khi tách ống.
Các mã 844010, 844011 và 845001 đều cắt vuông góc không để lại ba vớ bên ngoài. Thiết kế này loại bỏ công đoạn vát mép thủ công, tiết kiệm thời gian thi công. Mã 845007 R22 kết hợp cả chức năng cắt và mài mòn ống, phù hợp cho thương mại và công nghiệp. Bộ 845X02 R220 đi kèm bánh cắt chuyên dụng cho đồng và inox, tối ưu hóa chất lượng cắt trên từng loại vật liệu. Mã 845003 R220 trang bị lăn đỡ bằng polyamid, chuyên cắt ống thoát nước thép không gỉ hàn đường kính 40-110 mm theo tiêu chuẩn EN 1124.
Mỗi loại vật liệu ống yêu cầu bánh cắt và thông số vận hành riêng. Ống thép không gỉ cần lưỡi cắt cứng và tốc độ phù hợp để tránh nhiệt độ cao làm biến dạng. Ống đồng mềm hơn nhưng dễ bị ép méo nếu lực kẹp không đều. Ống nhựa và composite đòi hỏi tốc độ cắt nhanh để mép cắt không bị nứt vỡ.
Nhóm sản phẩm hỗ trợ ống thép không gỉ bao gồm 844010 và 844011 cho đường kính 12-28 mm, cùng 845001 cho phạm vi rộng hơn. Ống đồng được xử lý bởi các mã trên với đường kính 10-35 mm. Bộ 845X02 R220 kèm bánh cắt Cu-INOX tối ưu cho cả đồng và inox. Ống composite nhiều lớp đường kính 12-40 mm phù hợp với 844010 và 844011, trong khi 845004 xử lý ống composite 40-110 mm. Ống nhựa SDR 11 độ dày thành tối đa 21 mm đường kính 40-225 mm được cắt bằng 845004.
Ngoài thiết bị cắt chính, một số công việc yêu cầu dụng cụ bổ trợ để hoàn thiện hệ thống ống. Tạo nhánh chữ T trên đường ống hiện hữu giúp mở rộng hệ thống mà không cần tháo toàn bộ. Cắt rãnh trên tường gạch tạo không gian âm tường cho đường ống, mang lại thẩm mỹ và tiết kiệm diện tích.
Bộ REMS Hurrican H tạo nhánh chữ T cho ống đường kính tới 22 mm, hỗ trợ mở rộng hệ thống nước hoặc sưởi. Thiết bị này cho phép kết nối nhánh phụ vào đường ống chính mà không cần cắt đứt toàn bộ. Mã 185001 cắt rãnh trên tường gạch bằng 1-3 lưỡi cắt, phục vụ thi công đường ống âm tường cho toà nhà. Máy này thay thế phương pháp đục truyền thống, giảm bụi và tiếng ồn, tạo rãnh chính xác hơn. Tấm đế hỗ trợ tiếp xúc phẳng giúp máy di chuyển ổn định trên bề mặt tường.
Bộ combo kết hợp thiết bị chính với phụ kiện chuyên dụng, tạo giải pháp hoàn chỉnh cho từng loại công việc. Gói sản phẩm giúp tiết kiệm chi phí so với mua rời từng món. Đồng thời đảm bảo tương thích giữa các bộ phận. Các bộ Basic-Pack thường bao gồm máy, bánh cắt và hộp đựng.
Bộ 844010 R220 là gói Nano Basic-Pack chạy điện, cắt ống 10-40 mm không tạo mép ngoài. Phiên bản pin 844011 R220 mang lại tính di động cao hơn với cùng khả năng cắt. Bộ 845X02 R220 kết hợp Cento Basic với bánh cắt Cu-INOX, tối ưu cho dự án sử dụng nhiều ống đồng và inox. Mã 845020 R220 đi kèm pin 5.0 Ah, kéo dài thời gian làm việc liên tục. Đơn vị truyền động 844001 R12 cung cấp bộ phận động lực riêng cho hệ thống Nano 12V, hỗ trợ thay thế hoặc nâng cấp.
Môi trường thi công ảnh hưởng đến loại thiết bị phù hợp. Công trường ngoài trời không có nguồn điện ổn định cần máy chạy pin. Xưởng cố định với nguồn điện liên tục phù hợp với máy chạy điện lưới công suất cao. Phòng thí nghiệm hoặc không gian hạn chế yêu cầu thiết bị nhỏ gọn, ít tiếng ồn.
Máy chạy pin 844011 và 845007 R22 thích hợp cho công trường xây dựng, lắp đặt ngoài trời hoặc vị trí xa nguồn điện. Công nghệ lithium-ion đảm bảo thời gian hoạt động dài và sạc nhanh. Máy chạy điện 844010 phù hợp cho xưởng sản xuất, bàn làm việc cố định hoặc công trường có hệ thống điện ổn định. Thiết bị này cung cấp công suất ổn định 200W trong suốt ca làm việc. Các mã như 845001 và 845004 phục vụ cả thương mại và công nghiệp, linh hoạt giữa công trường và phòng thí nghiệm.
Ống kim loại và nhựa tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế về kích thước, độ dày thành và chất lượng vật liệu. Thiết bị cắt cần tương thích với các tiêu chuẩn này. Điều này đảm bảo mép cắt chính xác, dễ nối với phụ kiện chuẩn. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp hệ thống ống hoạt động an toàn và bền vững.
Mã 845003 R220 chuyên cắt ống thoát nước thép không gỉ hàn theo tiêu chuẩn EN 1124, đường kính 40-110 mm. Thiết bị này sử dụng lăn đỡ polyamid để bảo vệ bề mặt ống trong quá trình cắt. Ống đúc tuân theo EN 877 (DIN 19522) DN 50-200 được xử lý bởi 845004. Ống nhựa SDR 11 với độ dày thành tối đa 21 mm cũng phù hợp với thiết bị này. Các mã cắt ống nhỏ như 844010 và 844011 hỗ trợ ống pressfitting thép không gỉ và thép carbon 12-28 mm, ống đồng 10-35 mm theo tiêu chuẩn hệ thống pressfitting.
Nhóm sản phẩm cung cấp giải pháp cắt ống đa dạng từ đường kính nhỏ đến lớn. Giải pháp phù hợp với nhiều loại vật liệu và môi trường làm việc. Việc lựa chọn thiết bị dựa trên đường kính ống, loại vật liệu, nguồn năng lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này giúp tối ưu hiệu quả thi công và chất lượng hệ thống ống.
| SKU-Code | Preis (EUR) | Lagerbestand | |
|---|---|---|---|
| Varianten werden geladen... | |||
