Máy đo bề dày thành phục vụ kiểm tra độ dày chai nhựa. Máy cũng kiểm tra ống kim loại và vỏ bao bì. Máy dùng trong sản xuất công nghiệp. Nhóm này tập trung vào thiết bị đo không tiếp xúc hoặc tiếp xúc nhẹ. Thiết bị giúp xác định độ dày vật liệu. Thiết bị không làm hỏng bề mặt mẫu. Công nghệ đo hiện đại cho phép thu thập dữ liệu chính xác. Công nghệ này hỗ trợ kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật. Công nghệ này giảm lãng phí nguyên liệu trên dây chuyền.
Các thiết bị được trang bị màn hình hiển thị số liệu trực tiếp. Chúng có bộ nhớ lưu trữ kết quả. Chúng có khả năng kết nối máy tính để phân tích sau. Người dùng có thể lựa chọn cảm biến phù hợp với từng loại vật liệu và điều kiện đo cụ thể. Nhóm bao gồm mã 80-190-0000 cùng danh mục cảm biến tương thích, đáp ứng nhu cầu đo lường từ bao bì đến cơ khí. Sản phẩm chính hãng nhập khẩu từ ElektroPhysik Germany, đảm bảo độ chính xác cao và bảo hành uy tín.



Máy đo bề dày thành phục vụ kiểm tra độ dày chai nhựa, ống kim loại và vỏ bao bì trong sản xuất. Nhóm này tập trung vào thiết bị đo không tiếp xúc hoặc tiếp xúc nhẹ. Người dùng xác định được độ dày vật liệu mà không làm hỏng bề mặt mẫu. Cách làm này phù hợp với mẫu thành phẩm cần giữ nguyên trạng sau khi đo.
Ba mã trong nhóm gồm máy đo, cảm biến tương thích và phụ kiện hiệu chuẩn. Mã 80-190-0000 giữ vai trò thiết bị đo chính của dòng MiniTest FH. Danh mục cảm biến mang mã 80-178- đi kèm để mở rộng phạm vi ứng dụng. Ống chuẩn độ dày 82-175 hỗ trợ khâu kiểm tra cảm biến FH10.
Các thiết bị đo bề dày thành hoạt động theo nhiều nguyên lý, tùy loại vật liệu cần kiểm tra. Phương pháp siêu âm truyền sóng âm qua vật liệu và đo thời gian phản hồi để tính độ dày. Phương pháp điện từ áp dụng cho vật liệu dẫn điện, dựa trên cảm ứng từ trường để xác định khoảng cách. Công nghệ quang học dùng tia laser hoặc ánh sáng đo khoảng cách giữa hai bề mặt.
Mỗi phương pháp phù hợp với một nhóm vật liệu và điều kiện đo riêng. Người dùng cần đối chiếu đặc tính mẫu trước khi chọn nguyên lý đo. Với vật liệu không chứa sắt như bao bì nhựa, dòng MiniTest FH làm việc cùng cảm biến chuyên dụng. Việc chọn đúng cảm biến ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả đọc trên màn hình.
Các thiết bị trong nhóm thường có màn hình hiển thị số liệu trực tiếp trong lúc đo. Bộ nhớ trong lưu lại kết quả từng lần đo để tra cứu về sau. Cổng kết nối máy tính cho phép chuyển dữ liệu sang phần mềm phân tích. Nhờ đó, bộ phận kiểm định lập được hồ sơ chất lượng theo từng lô sản xuất.
Tốc độ đo nhanh giúp tăng số lượng mẫu kiểm tra trong một ca làm việc. Thao tác tiếp xúc nhẹ hạn chế rủi ro biến dạng mẫu mỏng. Mã 80-190-0000 được sản xuất tại Đức, theo lịch sử sản xuất của ElektroPhysik từ năm 1947. Thiết bị kết hợp nhiều cải tiến công nghệ nhằm đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác.
Cảm biến quyết định phạm vi vật liệu và dải đo mà máy xử lý được. Danh mục cảm biến của MiniTest FH mang mã 80-178- với nhiều lựa chọn khác nhau. Các cảm biến được thiết kế để đo độ dày thành của vật liệu không chứa sắt. Nhóm vật liệu này gồm bao bì như chai nhựa và các dạng vỏ tương tự.
Việc chọn cảm biến nên bám theo hình dạng mẫu và vị trí cần đo trên thành. Cùng một máy, khi đổi cảm biến thì phạm vi ứng dụng thay đổi theo. Với đơn vị đo nhiều chủng loại bao bì, danh mục 80-178- cho phép mở rộng dần theo nhu cầu. Nhờ vậy, khoản đầu tư ban đầu không phải bao trọn mọi tình huống đo.
Kết quả đo chỉ đáng tin khi cảm biến được kiểm tra theo chuẩn định kỳ. Ống chuẩn chiều dày ElektroPhysik mang mã 82-175 phục vụ đúng công việc này. Phụ kiện dùng để kiểm tra và hiệu chuẩn cảm biến FH10 của máy đo bề dày thành chai MiniTest FH. Trong tài liệu kỹ thuật, ElektroPhysik gọi phụ kiện này theo tên Precision.
Đưa ống chuẩn vào quy trình kiểm tra hằng ngày giúp phát hiện sai lệch sớm. Khi giá trị đọc trên ống chuẩn lệch khỏi mức quy định, người dùng dừng đo và xử lý. Cách làm này tránh việc cả lô mẫu bị đánh giá sai do cảm biến trôi. Mã 82-175 gắn riêng với cảm biến FH10.
Bước đầu tiên là xác định vật liệu cần đo và dạng hình học của chi tiết. Chai nhựa, ống kim loại và vỏ bao bì đặt ra những yêu cầu tiếp cận khác nhau. Sau đó, người dùng cân nhắc điều kiện đo tại xưởng hay tại phòng thí nghiệm. Yếu tố cuối cùng là khối lượng mẫu kiểm tra mỗi ngày trên dây chuyền.
Với đơn vị chuyên kiểm tra thành chai nhựa, cấu hình cơ bản gồm máy và một cảm biến phù hợp. Bộ cấu hình này xoay quanh mã 80-190-0000 cùng lựa chọn từ danh mục cảm biến. Nếu cần nhiều loại mẫu, nên tính trước phương án bổ sung cảm biến. Khâu hiệu chuẩn cũng nên được dự trù ngay từ lần trang bị đầu.
Kiểm soát độ dày thành giúp doanh nghiệp giữ sản phẩm đúng tiêu chuẩn kỹ thuật đã đặt ra. Thành quá mỏng làm giảm khả năng chịu lực của vỏ chai và bao bì. Thành quá dày lại làm tăng lượng nguyên liệu tiêu hao trên mỗi đơn vị. Đo thường xuyên giúp bộ phận sản xuất giữ thông số trong dải cho phép.
Trên dây chuyền bao bì, dữ liệu đo hỗ trợ điều chỉnh khuôn và thông số ép thổi. Trong cơ khí, phép đo áp dụng cho ống kim loại và các chi tiết dạng vỏ. Bộ phận kiểm định dùng số liệu lưu trong máy để lập báo cáo theo lô. Khả năng kết nối máy tính giúp tập hợp dữ liệu nhiều ca vào một nơi.
Trước mỗi ca đo, nên kiểm tra tình trạng đầu cảm biến và bề mặt tiếp xúc. Bụi bẩn hoặc vết xước trên mẫu đều có thể làm sai lệch giá trị đọc. Vị trí đo cần được quy định thống nhất để các lần đo so sánh được với nhau. Ghi lại điều kiện đo giúp truy nguyên khi kết quả bất thường xuất hiện.
Cảm biến nên được cất trong hộp chuyên dụng sau khi kết thúc công việc. Tránh va đập mạnh vào đầu đo và tránh môi trường ẩm kéo dài. Lịch hiệu chuẩn định kỳ với ống chuẩn giúp duy trì độ tin cậy của phép đo. Người vận hành mới cần được hướng dẫn thao tác trước khi làm việc độc lập.
Xem chi tiết từng mã trong nhóm để đối chiếu cấu hình máy, cảm biến và phụ kiện hiệu chuẩn phù hợp với vật liệu của bạn. Liên hệ đội kỹ thuật nếu cần tư vấn chọn cảm biến theo mẫu đo thực tế.
| SKU-Code | Preis (EUR) | Lagerbestand | |
|---|---|---|---|
| Varianten werden geladen... | |||
