Thước đo đường kính 20-3600mm Vogel Germany 18300 dùng đo chu vi và đường kính ống tròn. Thang kép cho đọc trực tiếp đường kính, không cần quy đổi thủ công. Vạch khắc axit bền nét, chống mờ theo thời gian. Thép cường độ cao đạt dung sai II theo EC, kèm dấu CE. Phù hợp dùng trong cơ khí chế tạo và kiểm tra ống công nghiệp.
Thước đo đường kính 20-3600mm Vogel Germany 18300, vạch chia axit (SKU 18300-) đo chu vi ống tròn. Người dùng quấn băng thép quanh thân ống rồi đọc đường kính quy đổi ngay trên thang. Cách đọc này bỏ qua bước tính toán thủ công từ chu vi sang đường kính. Dải bao phủ của cả dòng trải từ 60 mm chu vi tới 11310 mm. Tương ứng, đường kính đọc được nằm trong khoảng 20 mm đến 3600 mm.
Thang chia liên tục theo hệ mm, bước đọc tới 0,1 mm. Dòng 18300 gồm chín mã, phân biệt bằng chiều dài băng và dải đo tương ứng.
Thang khắc theo kiểu vạch chia axit cho nét bền, hạn chế mờ khi lau chùi thường xuyên. Mỗi băng in song song hai hàng số: chu vi ở một bên và đường kính quy đổi ở bên còn lại. Khi chọn mã, hãy lấy chu vi lớn nhất của chi tiết cần đo rồi đối chiếu cột chu vi trong bảng dưới. Bước đọc 0,1 mm và thiết diện băng giống nhau ở toàn bộ chín mã.
| Mã hàng | Chu vi (mm) | Đường kính (mm) | Giá trị đọc (mm) | Tiết diện (mm) |
| 183001 | 60 – 950 | 20 – 300 | 0.1 | 13 x 0.20 |
| 183002 | 60 – 2200 | 20 – 700 | 0.1 | 13 x 0.20 |
| 183003 | 60 – 3780 | 20 – 1200 | 0.1 | 13 x 0.20 |
| 183004 | 60 – 4720 | 20 – 1500 | 0.1 | 13 x 0.20 |
| 183005 | 60 – 5980 | 20 – 1900 | 0.1 | 13 x 0.20 |
| 183006 | 60 – 7540 | 20 – 2400 | 0.1 | 13 x 0.20 |
| 183007 | 60 – 8500 | 20 – 2700 | 0.1 | 13 x 0.20 |
| 183008 | 60 – 9760 | 20 – 3100 | 0.1 | 13 x 0.20 |
| 183009 | 60 – 11310 | 20 – 3600 | 0.1 | 13 x 0.20 |
Băng thuộc lớp dung sai II và mang dấu CE theo ghi nhận của tài liệu hãng. Sau mỗi ca đo, lau sạch bụi bẩn và dầu mỡ rồi cuộn băng gọn vào vỏ hộp. Tránh gập gãy băng hoặc kéo lê trên cạnh sắc vì nếp gãy làm sai lệch số đọc.
| รหัส SKU | ราคา (EUR) | ซื้อ | สต็อก | Thang đo chu vi | Thang đo đường kính | Thiết diện ray | Trọng lượng | Độ chính xác | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 183001 | €95.98 | 60-950mm | 20-300mm | 13x0.20mm | 90g | ± 0.1mm | |||
| ⋮⋮ | 183003 | €141.12 | 60–3780mm | 20–1200mm | 13x0.20mm | 150g | ± 0.1mm | |||
| ⋮⋮ | 183005 | €169.83 | 60–5980mm | 20–1900mm | 13x0.20mm | 225g | ± 0.1mm | |||
| ⋮⋮ | 183006 | €175.31 | 60–7540mm | 20–2400mm | 13x0.20mm | 254g | ± 0.1mm | |||
| ⋮⋮ | 183007 | €200.00 | 60–8500mm | 20–2700mm | 13x0.20mm | 295g | ± 0.1mm | |||
| ⋮⋮ | 183009 | €304.16 | 60–11310mm | 20–3600mm | 13x0.20mm | 360g | ± 0.1mm |




เป็นคนแรกที่รีวิว “Thước đo đường kính 20-3600mm Vogel Germany 18300, vạch chia khắc axit”
| รหัส SKU | ราคา (EUR) | สต็อก | |
|---|---|---|---|
| กำลังโหลดตัวเลือกสินค้า... | |||
