Thước lá inox type B Vogel Germany 1013020 đọc từ phải qua trái, dùng đo lường cơ khí chính xác. Chế tạo thép lò xo không gỉ, bền, chống mài mòn, bề mặt mờ chống chói. Vạch chia ăn mòn axit sắc nét, cạnh trên ½ mm và cạnh dưới 1 mm. Dung sai đạt cấp II theo DIN và chỉ thị 2014/32/EU, có thể kèm chứng chỉ hiệu chuẩn.
Thước lá inox loại B với thiết kế đọc từ phải qua trái và vạch chia khắc axit. Điểm nổi bật của thước này là sự đa dạng trong các tùy chọn thiết diện, bao gồm 13x0.5mm, 18x0.5mm, và 20x1.0mm, cho phép người dùng lựa chọn kích thước phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.
Loại B của thước này có vạch chia ½ mm ở phần trên và 1 mm ở phần dưới, cung cấp sự chính xác cần thiết cho cả việc đo lường nhanh chóng và chi tiết. Đối với các thước có chiều dài lên đến 500mm, chúng có số đo liên tục theo mm, trong khi thước từ 1000mm đến 4000mm có số đo liên tục theo cm, cả cho loại A và B.
Thước được sản xuất theo dung sai cấp II, đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao, và được xem là chuẩn mực trong việc đo lường. Đối với thước dài hơn 4000mm, chúng được sản xuất theo tiêu chuẩn xưởng, phù hợp với các ứng dụng không đòi hỏi độ chính xác cực cao.
Thước làm từ thép lò xo không gỉ với bề mặt mờ chống chói, cung cấp khả năng đọc số đo dễ dàng và thoải mái. Với thiết kế linh hoạt, thước phù hợp sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc chuyên nghiệp tới các ứng dụng thực hành cá nhân.
Để tăng cường độ tin cậy, người dùng cũng được khuyến nghị đặt chứng chỉ hiệu chuẩn cùng với thước, nhằm đảm bảo chất lượng và độ chính xác tối ưu. Sản xuất tại Đức, thước loại B này phù hợp cho những ai cần một công cụ đo lường chính xác, bền bỉ và đa năng.
| SKU-Code | Preis (EUR) | Kaufen | Lagerbestand | Kiểu thước | Phương pháp khắc vạch | Thang đo | Trọng lượng | Độ rộng bản thước | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1011020010 | 2,05 € | Type B | ăn mòn axit | 100mm | 6g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011020015 | 2,35 € | Type B | ăn mòn axit | 150mm | 8g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011020020 | 2,80 € | Type B | ăn mòn axit | 200mm | 10g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011020025 | 3,31 € | Type B | ăn mòn axit | 250mm | 12g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011020030 | 3,61 € | Type B | ăn mòn axit | 300mm | 15g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020015 | 3,31 € | Type B | ăn mòn axit | 150mm | 13g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020030 | 4,50 € | Type B | ăn mòn axit | 300mm | 28g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020040 | 5,32 € | Type B | ăn mòn axit | 400mm | 28g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020050 | 6,17 € | Type B | ăn mòn axit | 500mm | 34g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020100 | 15,75 € | Type B | ăn mòn axit | 1.000mm | 70g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020150 | 23,49 € | Type B | ăn mòn axit | 1.500mm | 80g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020200 | 37,84 € | Type B | ăn mòn axit | 2.000mm | 115g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020250 | 50,73 € | Type B | ăn mòn axit | 2.500mm | 140g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020300 | 57,45 € | Type B | ăn mòn axit | 3.000mm | 180g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020350 | 63,04 € | Type B | ăn mòn axit | 3.500mm | 200g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020400 | 121,71 € | Type B | ăn mòn axit | 4.000mm | 225g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020500 | 139,47 € | Type B | ăn mòn axit | 5.000mm | 275g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013020600 | 185,05 € | Type B | ăn mòn axit | 6.000mm | 355g | 18 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020050 | 13,53 € | Type B | ăn mòn axit | 500mm | 80g | 20 x 1.0mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020100 | 22,60 € | Type B | ăn mòn axit | 1.000mm | 150g | 20 x 1.0mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020150 | 44,05 € | Type B | ăn mòn axit | 1.500mm | 230g | 20 x 1.0mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020200 | 51,41 € | Type B | ăn mòn axit | 2.000mm | 280g | 20 x 1.0mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020250 | 82,91 € | Type B | ăn mòn axit | 2.500mm | 370g | 20 x 1.0mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020300 | 94,10 € | Type B | ăn mòn axit | 3.000mm | 450g | 20 x 1.0mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020350 | 105,52 € | Type B | ăn mòn axit | 3.500mm | 530g | 20 x 1.0mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020400 | 161,56 € | Type B | ăn mòn axit | 4.000mm | 550g | 20 x 1.0mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020500 | 185,05 € | Type B | ăn mòn axit | 5.000mm | 730g | 20 x 1.0mm | |||
| ⋮⋮ | 1017020600 | 212,74 € | Type B | ăn mòn axit | 6.000mm | 890g | 20 x 1.0mm |










Be the first to review “Thước lá inox type B, Vogel Germany 1013020, đọc từ phải qua trái”
| SKU-Code | Preis (EUR) | Lagerbestand | |
|---|---|---|---|
| Varianten werden geladen... | |||
