| Kode SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | Chiều dài | Size đầu tuýp | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 31921 | €1.000,20 | - | 65mm | |||
| ⋮⋮ | 31922 | €1.047,32 | 140mm | 70mm | |||
| ⋮⋮ | 31923 | €1.047,32 | 143mm | 75mm | |||
| ⋮⋮ | 31924 | €1.082,23 | 150mm | 80mm | |||
| ⋮⋮ | 31925 | €1.166,03 | 155mm | 85mm | |||
| ⋮⋮ | 31926 | €1.305,67 | 160mm | 90mm | |||
| ⋮⋮ | 31927 | €1.427,86 | 160mm | 95mm | |||
| ⋮⋮ | 31928 | €1.488,95 | 165mm | 100mm | |||
| ⋮⋮ | 31929 | €1.605,89 | 165mm | 105mm | |||
| ⋮⋮ | 31930 | €1.750,78 | 170mm | 110mm | |||
| ⋮⋮ | 31931 | €1.963,72 | 175mm | 115mm | |||
| ⋮⋮ | 31932 | €2.051,00 | 175mm | 120mm | |||
| ⋮⋮ | 31933 | €2.213,35 | 175mm | 125mm | |||
| ⋮⋮ | 31934 | €2.365,20 | 180mm | 130mm | |||
| ⋮⋮ | 31935 | €2.557,20 | 180mm | 135mm | |||
| ⋮⋮ | 31936 | €2.684,64 | 185mm | 140mm | |||
| ⋮⋮ | 31937 | €2.859,20 | 185mm | 145mm | |||
| ⋮⋮ | 31938 | €2.871,40 | 190mm | 150mm | |||
| ⋮⋮ | 31939 | €2.993,59 | 200mm | 155mm | |||
| ⋮⋮ | 31940 | €3.316,51 | 205mm | 160mm | |||
| ⋮⋮ | 31941 | €3.499,79 | 205mm | 165mm | |||
| ⋮⋮ | 31942 | €3.705,78 | 210mm | 170mm |
Đầu khẩu đen 65–170mm, đầu vuông 2.1/2 inch, Alkitronic STACO là đầu tuýp thân đen chuyên dùng cho máy siết bulong, bộ nhân lực và cờ lê thủy lực — loại chịu được momen lớn và va đập, khác hẳn đầu tuýp tay thường. Lòng 6 cạnh ôm đầu bulong, thân có rãnh cho chốt an toàn và vòng cao su giữ đầu tuýp không rơi khi máy quay.
Đầu vuông 2.1/2 inch khớp với máy; chọn cỡ lục giác theo đầu bulong, từ 65 mm đến 170 mm. Cùng một cỡ lục giác có thể có nhiều chiều dài — chọn loại dài khi đầu bulong nằm sâu trong hốc.
Loại vặn bulong có lỗ lục giác chìm xem ở nhóm đầu tuýp lục giác chìm Stabi.
| Cỡ lục giác | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|
| 65 mm | — | 31921 |
| 70 mm | 140 mm | 31922 |
| 75 mm | 143 mm | 31923 |
| 80 mm | 150 mm | 31924 |
| 85 mm | 155 mm | 31925 |
| 90 mm | 160 mm | 31926 |
| 95 mm | 160 mm | 31927 |
| 100 mm | 165 mm | 31928 |
| 105 mm | 165 mm | 31929 |
| 110 mm | 170 mm | 31930 |
| 115 mm | 175 mm | 31931 |
| 120 mm | 175 mm | 31932 |
| 125 mm | 175 mm | 31933 |
| 130 mm | 180 mm | 31934 |
| 135 mm | 180 mm | 31935 |
| 140 mm | 185 mm | 31936 |
| 145 mm | 185 mm | 31937 |
| 150 mm | 190 mm | 31938 |
| 155 mm | 200 mm | 31939 |
| 160 mm | 205 mm | 31940 |
| 165 mm | 205 mm | 31941 |
| 170 mm | 210 mm | 31942 |
Loại vặn bulong có lỗ lục giác chìm xem ở nhóm đầu tuýp lục giác chìm Stabi.
Vật liệu: Chrome Vanadium, phủ phosphat đen.
Có lỗ xỏ chốt an toàn và rãnh cho đai cao su.
Loại tuýp 6 cạnh.
Dùng cho máy xiết bulong đai ốc.










| Kode SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuat varian... | |||
