Mũi khoan gỗ cao cấp, hợp kịp HSS-G chịu lực momen cũng như tốc độ cao, có mũi định tâm, chiều dài 460mm. Sản xuất tại Đức, Famag Germany
Mũi khoan gỗ 1599.4 bằng thép gió HSS-G, dòng này có độ chung 460mm. Sản xuất bởi Famag Germany. Khác nhau đường kính khoan và độ dài hiệu dụng. Loại mũi có 2 me hay mép tạo đường biên và mũi định tâm. Kiểu chuôi tròn.

| รหัส SKU | ราคา (EUR) | ซื้อ | สต็อก | Chiều dài lưỡi | Chuôi | Dài tổng | ĐK mũi khoan | Đường kính khoan | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1599.615 | €148.86 | 380mm | Ø13mm | 460mm | 15mm | 15mm | |||
| ⋮⋮ | 1599.616 | €168.98 | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø16mm | 16mm | |||
| ⋮⋮ | 1599.611 | €98.00 | 380mm | Ø11mm | 460mm | Ø11mm | 11mm | |||
| ⋮⋮ | 1599.612 | €105.11 | 380mm | Ø12mm | 460mm | Ø12mm | 12mm | |||
| ⋮⋮ | 1599.613 | €115.13 | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø13mm | 13mm | |||
| ⋮⋮ | 1599.614 | €125.60 | 380mm | Ø13mm | 460mm | 14mm | 14mm | |||
| ⋮⋮ | 1599.608 | €73.89 | 380mm | Ø8mm | 460mm | Ø8mm | 8 | |||
| ⋮⋮ | 1599.609 | €85.44 | 380mm | Ø9mm | 460mm | Ø9mm | 9 | |||
| ⋮⋮ | 1599.610 | €85.44 | 380mm | Ø10mm | 460mm | Ø10mm | 10mm | |||
| ⋮⋮ | 1599.607 | €73.89 | 380mm | Ø7mm | 460mm | Ø7mm | 7 | |||
| ⋮⋮ | 1599.605 | €51.78 | 380mm | Ø5mm | 460mm | Ø5mm | 5 | |||
| ⋮⋮ | 1599.606 | €56.99 | 380mm | Ø6mm | 460mm | Ø6mm | 6 | |||
| ⋮⋮ | 1599.603 | €45.78 | 380mm | Ø3mm | 460mm | Ø3mm | 3 | |||
| ⋮⋮ | 1599.604 | €45.78 | 380mm | Ø4mm | 460mm | Ø4mm | 4 |










เป็นคนแรกที่รีวิว “Mũi khoan gỗ dài 460mm FAMAG 1599.6, bằng thép gió HSS-G”
| รหัส SKU | ราคา (EUR) | สต็อก | |
|---|---|---|---|
| กำลังโหลดตัวเลือกสินค้า... | |||
