Thước cầu bằng thép theo tiêu chuẩn DIN 874 cấp chính xác GG 1. Thước được chế tạo chuyên dùng cho các ứng dụng cần độ thẳng cao trong kiểm tra và hiệu chuẩn. Thân thước được thiết kế theo dạng chữ I. Các lỗ khoan giảm khối lượng, giúp dễ cầm nắm, hạn chế biến dạng do trọng lượng bản thân.
Bề mặt đo thước cầu được mài siêu mịn. Hai mặt bên rộng và phẳng thích hợp để tựa máy thủy chuẩn. Mỗi thước đều đi kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn từ nhà sản xuất.
Thước Vogel Germany dòng 1581010xx có các chiều dài từ 1000 mm đến 5000 mm, với tiết diện tăng dần từ 100 × 30 mm đến 160 × 40 mm theo từng cỡ. Các mã hàng từ 1000 mm đến 2500 mm đều có hộp vận chuyển đi kèm, cụ thể là:
Tất cả các mã đều được làm bằng thép và đáp ứng các yêu cầu đo lường chính xác theo chuẩn DIN 874.
"Accuracy GG 1" là cách viết tắt thường dùng trong lĩnh vực đo lường kỹ thuật để chỉ cấp chính xác 1 theo tiêu chuẩn DIN 874.
DIN 874 là tiêu chuẩn của Đức quy định về thước thẳng (straight edge) dùng trong đo kiểm kỹ thuật. Trong tiêu chuẩn này, GG là viết tắt từ tiếng Đức Genauigkeitsgrad, nghĩa là "cấp chính xác" (tiếng Anh: Accuracy Grade). GG 1 tương đương Grade 1, là mức chính xác cao nhất trong ba cấp của DIN 874:
Ví dụ minh họa: Với thước dài 1000 mm, cấp GG 1 theo DIN 874 cho phép sai lệch tối đa là khoảng 12 micromet (μm) dọc theo toàn bộ chiều dài.
Đáp ứng theo tiêu chuẩn DIN 874
Cấp chính xác GG 1
Vật liệu bằng thép đúc form chữ I, khoét rỗng giảm trọng lượng.
Mặt đo được mài phẳng, có độ chính xác cao, vát mép kim cương.
Dùng kết hợp với thước thủy (nivo)
| SKU Code | Price (VND) | Buy | Stock | Tiết diện | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1581010100 | 40.000.000 đ | 100 x 30mm | |||
| 1581010150 | 53.310.000 đ | 100 x 30mm | |||
| 1581010200 | 64.210.000 đ | 120 x 40mm | |||
| 1581010250 | 80.020.000 đ | 120 x 40mm | |||
| 1581010300 | 97.210.000 đ | 140 x 40mm | |||
| 1581010400 | 126.980.000 đ | 140 x 40mm | |||
| 1581010500 | 200.710.000 đ | 160 x 40mm |
Be the first to review “Thước cầu bằng thép theo DIN 874 GG 1, dòng họ 1581010xx”
| SKU Code | Price (VND) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||