Thước cầu Vogel Germany 1692 dùng đo đường kính ống và trục lớn chính xác cao. Dải đo linh hoạt từ 500mm đến 5 mét theo form B, tuân chuẩn DIN 866. Hai mỏ đo cong ôm sát bề mặt tròn giúp xác định đường kính nhanh chóng. Chất liệu bền chắc phù hợp môi trường xưởng cơ khí và kiểm định công nghiệp.
Thước cầu DIN 866 form B của Vogel Germany, series 1692, phục vụ kiểm tra độ thẳng và lấy dấu trong gia công cơ khí. Vạch chia milimét khắc trên cạnh dưới thân thước. Mặt phẳng và các cạnh đứng đều qua mài, cho đường chuẩn ổn định khi rà bề mặt.
Dòng 1692 có hai bản vật liệu: thép không gỉ và thép carbon. Chiều dài thân thước trải từ 500 mm đến 5000 mm. Dung sai chia vạch tuân theo bảng DIN 866 dành cho form B. Các cỡ 500 mm đến 2000 mm có hộp vận chuyển tương ứng. Mã hộp gồm các mã sau.
Mặt hàng nằm trong thư mục Thước cầu trên website.
Thân thước dạng dẹt, tiết diện chữ nhật, tăng dần theo chiều dài nhằm hạn chế võng khi đặt nằm. Khác với form A, form B bỏ phần không chia vạch ở đầu bên trái. Nhờ vậy người dùng đo trực tiếp từ mép chi tiết thuận tiện hơn. Cạnh đứng qua mài nên tì sát chi tiết khi rà khe hở.
Khi cần dung sai chặt hơn ở cùng chiều dài, người dùng tham khảo bản form A thuộc series 1691. Hai form dùng chung nguyên lý nhưng khác cách bố trí đầu thước. Các mã của cả hai form đều nằm trong tag Series Thước cầu. Với cỡ 500 mm và 1000 mm, chứng chỉ hiệu chuẩn được cung cấp theo yêu cầu đặt hàng.
Thợ cơ khí dùng thước kiểm tra độ thẳng của bàn máy, sống trượt và mặt bích lớn. Trong lắp ráp khuôn, thước giúp rà khe hở giữa hai mặt ghép bằng phương pháp ánh sáng. Bộ phận kiểm định dùng thước làm chuẩn so sánh khi dựng và hiệu chỉnh thiết bị.
Nên đặt thước nằm trên giá đỡ hoặc giữ trong hộp vận chuyển khi không dùng. Tránh va đập vào cạnh mài vì vết xước làm sai lệch đường chuẩn. Lau sạch bề mặt sau mỗi ca làm việc để giữ vạch chia rõ nét.
| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | Cross section | Material | Scale | Weight | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1692010300* | €673.23 | 40 x 8mm | Carbon steel | 3,000mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692010400* | €1,009.84 | 50 x 10mm | Carbon steel | 4,000mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692010500* | €2,019.69 | 60 x 12mm | Carbon steel | 5,000mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692010100 | €103.24 | 30 x 6mm | Carbon steel | 1,000mm | 1,500g | |||
| ⋮⋮ | 1692010150 | €242.36 | 30 x 6mm | Carbon steel | 1,500mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692010200* | €403.94 | 40 x 8mm | Carbon steel | 2,000mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692010050 | €48.44 | 25 x 5mm | Carbon steel | 500mm | 500g | |||
| ⋮⋮ | 1692000300* | €1,077.17 | 40 x 8mm | Inox | 3,000mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692000400* | €2,187.99 | 50 x 10mm | Inox | 4,000mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692000500* | €4,039.37 | 60 x 12mm | Inox | 5,000mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692000150 | €370.28 | 30 x 6mm | Inox | 1,500mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692000200* | €673.23 | 40 x 8mm | Inox | 2,000mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1692000100 | €219.57 | 30 x 6mm | Inox | 1,000mm | 1,314g | |||
| ⋮⋮ | 1692000050 | €97.42 | 25 x 5mm | Inox | 500mm | 469g |










| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
