Thước cầu Vogel Germany 16910 đạt chuẩn DIN 866 form A, độ chính xác cao. Dải đo từ 500 đến 5000mm, phù hợp bàn máp và băng máy lớn. Mặt phẳng mài tinh cho bề mặt tham chiếu ổn định lâu dài. Cạnh đứng mài tinh dùng như thước thẳng vạch dấu, hỗ trợ soi khe sáng và căn chỉnh ray trượt chính xác.
Thước cầu 500 - 5000mm Vogel Germany 16910, form A, chuẩn DIN 866 phục vụ việc kiểm tra độ phẳng và vạch dấu trên bàn máp, bàn máy, bệ gá. Vạch chia milimét nằm dọc cạnh dưới, hai đầu chừa 5 mm khoảng bảo vệ. Nhờ cạnh đứng mài tinh, thanh thước dùng được như một thước thẳng thông thường.
Dải chiều dài trải từ 500 mm đến 5000 mm, tiết diện tăng dần theo chiều dài. Dung sai chiều dài vạch chia của form A nằm trong khoảng 0,04 mm đến 0,12 mm. Mỗi kích thước có hai bản vật liệu: thép không gỉ và thép carbon. Hộp vận chuyển rời được cấp cho các cỡ 500, 1000, 1500 và 2000 mm.
Form A khác form B ở độ mài tinh và ở phần khoảng bảo vệ tại cả hai đầu thanh. Mặt phẳng được mài tinh, cho bề mặt tham chiếu ổn định khi soi khe sáng. Dung sai của form A chặt hơn form B ở mọi chiều dài.
Khi chọn mã, cần xác định chiều dài đo và mức dung sai cần đạt. Bản inox mang mã 1691000050 đến 1691000500. Bản thép carbon mang mã 1691010050 đến 1691010500. Hai cỡ 500 và 1000 mm có chứng chỉ kiểm tra theo yêu cầu. Các cỡ 3000, 4000 và 5000 mm không kèm hộp vận chuyển trong danh mục.
Thợ cơ khí dùng thanh thước để soi khe sáng, kiểm tra độ phẳng của bàn máp và băng máy. Xưởng lắp ráp dùng cạnh đứng để vạch dấu đường thẳng dài trên tấm kim loại. Bộ phận QC đặt thước lên bề mặt gia công nhằm phát hiện vùng lồi lõm. Trong bảo trì máy công cụ, thước hỗ trợ căn chỉnh ray trượt và mặt bích. Các cỡ dài 3000 mm trở lên phù hợp với kết cấu khổ lớn.
Nhóm Thước cầu của Vogel Germany gồm cả hai kiểu dáng; bản form A theo chuẩn DIN 866 có dung sai chặt hơn. Nên bảo quản thước trong hộp vận chuyển và tránh va đập vào cạnh đo.
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 구매 | 재고 | Thang đo | Tiết diện | Vật liệu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1691000050 | €141.55 | 500mm | 30 x 6mm | Inox | |||
| ⋮⋮ | 1691000100 | €331.24 | 1.000mm | 40 x 8mm | Inox | |||
| ⋮⋮ | 1691000150 | €331.24 | 1.500mm | 40 x 8mm | Inox | |||
| ⋮⋮ | 1691000200 | €331.24 | 2.000mm | 50 x 10mm | Inox | |||
| ⋮⋮ | 1691000300 | €331.24 | 3.000mm | 50 x 10mm | Inox | |||
| ⋮⋮ | 1691000400 | €331.24 | 4.000mm | 60 x 12mm | Inox | |||
| ⋮⋮ | 1691000500 | €331.24 | 5.000mm | 70 x 15mm | Inox | |||
| ⋮⋮ | 1691010050 | €79.27 | 500mm | 30 x 6mm | thép carbon | |||
| ⋮⋮ | 1691010100 | €167.71 | 1.000mm | 40 x 8mm | thép carbon | |||
| ⋮⋮ | 1691010150 | €167.71 | 1.500mm | 40 x 8mm | thép carbon | |||
| ⋮⋮ | 1691010200 | €167.71 | 2.000mm | 50 x 10mm | thép carbon | |||
| ⋮⋮ | 1691010300 | €167.71 | 3.000mm | 50 x 10mm | thép carbon | |||
| ⋮⋮ | 1691010400 | €0.00 | 4.000mm | 60 x 12mm | thép carbon | |||
| ⋮⋮ | 1691010500 | €0.00 | 5.000mm | 70 x 15mm | thép carbon |










| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 재고 | |
|---|---|---|---|
| 옵션 로딩 중... | |||
