Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
60 个SKU

管道配件

显示 1-25 4 浏览量
拖动产品卡片以重新排序此分类。释放即可立即保存。
Cửa chống bụi U 1200 x 2200 mm, REMS 132309 R
132309 R
Cửa chống bụi U 1200 x 2200 mm, REMS 132309 R
CN¥221.30
★ 0 • 已售 0
REMS 132308 R - Túi thu bụi
132308 R
REMS 132308 R - Túi thu bụi
CN¥1,412.89
★ 0 • 已售 0
REMS 132307 R - Ống khí thải và hút
132307 R
REMS 132307 R - Ống khí thải và hút
CN¥2,241.06
★ 0 • 已售 0
REMS 132132 R220 - Đồng hồ đo giờ hoạt động và tiêu thụ năng lượng
132132 R220
REMS 132132 R220 - Đồng hồ đo giờ hoạt động và tiêu thụ năng lượng
CN¥528.18
★ 0 • 已售 0
REMS 132129 R220 - Bình ngưng Secco 50 có bơm
132129 R220
REMS 132129 R220 - Bình ngưng Secco 50 có bơm
CN¥3,749.19
★ 0 • 已售 0
REMS 132121 R220 - Bình ngưng Secco 80 có bơm
132121 R220
REMS 132121 R220 - Bình ngưng Secco 80 có bơm
CN¥3,749.19
★ 0 • 已售 0
REMS 132104 R - Bộ khí thải
132104 R
REMS 132104 R - Bộ khí thải
CN¥3,070.00
★ 0 • 已售 0
REMS 132100 R - Bình ngưng Secco 80 11,5 l
132100 R
REMS 132100 R - Bình ngưng Secco 80 11,5 l
CN¥553.39
★ 0 • 已售 0
Thiết bị đánh dấu cho Cento REMS 845530 R
845530 R
Thiết bị đánh dấu cho Cento REMS 845530 R
CN¥1,256.01
★ 0 • 已售 0
Bộ 2 lưỡi cắt REMS 571889 R02 cho kìm cắt dây cáp 571887
571889 R02
Bộ 2 lưỡi cắt REMS 571889 R02 cho kìm cắt dây cáp 571887
CN¥1,069.85
★ 0 • 已售 0
Đệm cao su Ø 200 mm, gói 10 REMS 183675 R10
183675 R10
Đệm cao su Ø 200 mm, gói 10 REMS 183675 R10
CN¥718.41
★ 0 • 已售 0
Thiết bị hút nước REMS 183606 R
183606 R
Thiết bị hút nước REMS 183606 R
CN¥3,795.29
★ 0 • 已售 0
Thiết bị phát hiện B Set REMS 182100 R5
182100 R5
Thiết bị phát hiện B Set REMS 182100 R5
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Quạt hút bụi REMS 180160 R
180160 R
Quạt hút bụi REMS 180160 R
CN¥1,674.43
★ 0 • 已售 0
Mở rộng mũi khoan 200 mm REMS 180155 R
180155 R
Mở rộng mũi khoan 200 mm REMS 180155 R
CN¥590.06
★ 0 • 已售 0
Hỗ trợ khoan khởi đầu G 1/2 TDKB REMS 180145 R
180145 R
Hỗ trợ khoan khởi đầu G 1/2 TDKB REMS 180145 R
CN¥885.73
★ 0 • 已售 0
Hỗ trợ khoan khởi đầu G 1/2 UDKB REMS 180140 R
180140 R
Hỗ trợ khoan khởi đầu G 1/2 UDKB REMS 180140 R
CN¥885.73
★ 0 • 已售 0
Vòng dễ tháo REMS 180015
180015
Vòng dễ tháo REMS 180015
CN¥198.89
★ 0 • 已售 0
Đồ gá đỡ ống REMS 845220, cho máy cắt ống
845220
Đồ gá đỡ ống REMS 845220, cho máy cắt ống
CN¥1,553.46
★ 0 • 已售 0
Rulo để cắt ống 845060, Ø40 - 110mm cho máy REMS DueCento
845060
Rulo để cắt ống 845060, Ø40 - 110mm cho máy REMS DueCento
CN¥2,465.17
★ 0 • 已售 0
Thiết bị đánh dấu 845530, cho máy cắt ống REMS Cento
845530
Thiết bị đánh dấu 845530, cho máy cắt ống REMS Cento
CN¥1,321.72
★ 0 • 已售 0
Adapter trống 22/8 REMS 170011
170011
Adapter trống 22/8 REMS 170011
CN¥6,456.30
★ 0 • 已售 0
Adapter trống 32/8 REMS 170012
170012
Adapter trống 32/8 REMS 170012
CN¥6,456.30
★ 0 • 已售 0
Adapter UNC 1 1/4 nam cho Hilti BI REMS 180053
180053
Adapter UNC 1 1/4 nam cho Hilti BI REMS 180053
CN¥465.28
★ 0 • 已售 0
Adapter UNC 1 1/4 nam cho Hilti BU REMS 180054
180054
Adapter UNC 1 1/4 nam cho Hilti BU REMS 180054
CN¥1,069.85
★ 0 • 已售 0