Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
5 个SKU

起重设备

显示 1-5 1 浏览量

Thiết bị nâng từ tính series ELM của Euroboor hiện có năm mã, dùng nam châm vĩnh cửu. Toàn bộ các mã đều có hệ số an toàn 3.5 theo công bố của hãng. Tải trọng phôi phẳng trải từ 125kg ở ELM.125 đến 2 tấn ở ELM.2000. Hai mã ELM.250 và ELM.500 nằm ở bậc tải trung gian. Với phôi tròn, mức nâng giảm còn khoảng một nửa so với phôi phẳng. Nội dung bên dưới phân bậc tải và nêu giới hạn đường kính phôi tròn của từng mã. Phần hướng dẫn chọn mua cũng lưu ý đối chiếu khối lượng và hình dạng phôi trước khi đặt hàng. Nhóm Thiết bị nâng này phù hợp xưởng cơ khí, nhà máy kết cấu thép và đóng tàu. Hàng nhập khẩu chính hãng Euroboor, có bảo hành theo chính sách phân phối.

拖动产品卡片以重新排序此分类。释放即可立即保存。

Thiết bị nâng từ tính cho xưởng gia công kim loại

Nhóm Thiết bị nâng tại đây tập trung vào các khối nâng từ tính series ELM của Euroboor. Toàn bộ năm mã trong nhóm dùng nam châm vĩnh cửu và có hệ số an toàn 3.5. Tải trọng trải từ 125kg đến 2 tấn với phôi phẳng, kèm mức tải riêng cho phôi tròn. Cách phân bậc này giúp người mua chọn đúng theo khối lượng và hình dạng phôi cần di chuyển.

  • Các mã hiện có gồm ELM.125 và ELM.250 ở nhóm tải nhẹ. Nhóm tải trung và tải lớn gồm ba mã còn lại. Mỗi bậc tải đi kèm giới hạn đường kính phôi tròn khác nhau. Người dùng cần đối chiếu cả hai thông số trước khi đặt hàng, tránh chọn thiếu khả năng nâng.
  • ELM.125 nâng 125kg phôi phẳng và 60kg phôi tròn. Mã này thao tác bằng tay gạt, phù hợp nâng hạ tấm thép và phôi nhỏ trong xưởng cơ khí. Công việc gia công kim loại quy mô nhỏ thường chỉ cần tới bậc tải này. Kích thước gọn cũng giúp người vận hành xoay trở dễ hơn trong không gian bàn máy hạn chế.
  • ELM.250 nâng 250kg phôi phẳng và 125kg phôi tròn. Bậc tải này xử lý thép tấm và phôi trụ cỡ vừa trong nhà máy cơ khí, kết cấu thép. Cả hai mã đều dùng nam châm vĩnh cửu nên không cần cấp nguồn điện khi làm việc. Điều này giảm phụ thuộc vào ổ cắm và dây dẫn tại vị trí nâng.

Series ELM chia thành năm bậc tải rõ ràng, đánh số theo khả năng nâng phôi phẳng. Con số trong tên mã tương ứng trực tiếp với tải trọng danh định. Với phôi tròn, mức tải giảm còn khoảng một nửa so với phôi phẳng. Đây là điểm cần lưu ý khi công việc chủ yếu xử lý phôi trụ thay vì thép tấm.

Bậc tải trung 500kg và bậc tải lớn 1-2 tấn

Cả năm mã trong nhóm đều công bố hệ số an toàn 3.5. Con số này mô tả quan hệ giữa lực giữ của nam châm và tải trọng danh định ghi trên tên mã. Người vận hành vẫn phải làm việc trong giới hạn tải đã công bố, không dựa vào hệ số để nâng quá mức. Tải trọng danh định luôn là căn cứ duy nhất khi lập kế hoạch nâng.

  • ELM.500 cho tải trọng 500kg với phôi phẳng và 250kg với phôi tròn. Mã này đáp ứng nhu cầu nâng hạ thép tấm dày và phôi khối trong xưởng gia công. Nhà máy đóng tàu cũng nằm trong phạm vi ứng dụng được nêu. Cơ chế nam châm vĩnh cửu giữ nguyên ở bậc tải này, không đòi hỏi nguồn cấp bên ngoài.
  • ELM.1000 nâng 1 tấn phôi phẳng và 500kg phôi tròn đường kính Ø150-380mm. Mã này dùng cho nâng chuyển thép tấm nặng và phôi trụ lớn. Ứng dụng gồm nhà máy cơ khí, kết cấu thép và đóng tàu. Khoảng đường kính phôi tròn được ghi cụ thể, nên cần đo phôi trước khi quyết định.
  • ELM.2000 là model đầu bảng của series ELM với sức nâng 2 tấn phôi phẳng. Với phôi tròn, tải trọng đạt 1 tấn ở đường kính tới Ø450mm. Bậc tải này nhắm vào thép tấm khổ lớn, phôi khối và phôi trụ nặng. Khi nhu cầu vượt quá 1 tấn, đây là mã duy nhất trong nhóm đáp ứng được.

Mỗi mã có hai mức tải tách biệt cho phôi phẳng và phôi tròn. Chênh lệch này xuất phát từ diện tích tiếp xúc giữa mặt nam châm và bề mặt phôi. Phôi tròn tiếp xúc theo đường nên lực giữ thấp hơn phôi phẳng. Vì vậy một xưởng chủ yếu xử lý phôi trụ nên chọn bậc tải cao hơn mức khối lượng thực tế cần nâng.

Cách chọn theo nhu cầu công việc

Bước đầu tiên là xác định khối lượng phôi nặng nhất sẽ nâng thường xuyên. Sau đó xét hình dạng phôi, phẳng hay tròn, vì hai trường hợp có mức tải khác nhau. Với phôi tròn, cần đo thêm đường kính để đối chiếu với giới hạn của mã dự định mua. Hai mã tải lớn ghi rõ khoảng đường kính áp dụng, giúp việc đối chiếu thuận lợi.

Xưởng cơ khí nhỏ xử lý tấm mỏng và phôi nhỏ thường dừng ở ELM.125. Cơ sở kết cấu thép làm việc với tấm cỡ vừa có thể chọn ELM.250. Khi phôi chuyển sang dạng tấm dày hoặc khối, bậc 500kg trở lên phù hợp hơn. Nhà máy đóng tàu và xưởng kết cấu lớn thường cần tới hai bậc tải cao nhất của series.

Các ứng dụng được nêu trong nhóm gồm nhà máy cơ khí, xưởng gia công kim loại, kết cấu thép và đóng tàu. Điểm chung là nhu cầu di chuyển thép tấm cùng phôi trụ với nhiều kích cỡ khác nhau. Khối nâng từ tính rút ngắn thao tác so với việc buộc dây hoặc kẹp thủ công. Phôi được giữ trực tiếp trên bề mặt, không cần luồn cáp bên dưới.

Trong kết cấu thép, việc nâng tấm từ giá đỡ sang bàn cắt diễn ra liên tục mỗi ngày. Nhóm tải nhẹ phục vụ các tấm nhỏ và chi tiết đã gia công. Nhóm tải lớn đảm nhận tấm khổ lớn và phôi khối trước khi vào máy. Ở xưởng đóng tàu, phôi trụ đường kính lớn cần đối chiếu với giới hạn Ø450mm của mã đầu bảng.

Lưu ý khi sử dụng nam châm vĩnh cửu

Đặc điểm chung của series ELM là dùng nam châm vĩnh cửu, không cần cấp điện trong lúc làm việc. Nhờ vậy khối nâng hoạt động được ở vị trí không có nguồn điện sẵn. Người vận hành vẫn cần kiểm tra bề mặt phôi trước khi gắn nam châm. Bụi, vảy hàn hoặc lớp sơn dày làm giảm diện tích tiếp xúc thực tế.

Mỗi lần nâng nên tuân thủ đúng bậc tải đã công bố cho từng mã. Phôi tròn phải nằm trong khoảng đường kính ghi kèm, nếu mã đó có công bố giới hạn. Với ELM.1000, khoảng áp dụng là Ø150-380mm. Vượt ra ngoài khoảng này, thông số tải không còn căn cứ để áp dụng.

Hãy đo khối lượng và hình dạng phôi, rồi mở trang chi tiết của bậc tải tương ứng để xem đầy đủ thông số. Nếu cần tư vấn giữa hai bậc tải liền kề, liên hệ để được trao đổi theo điều kiện làm việc cụ thể tại xưởng.