Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
1155 个SKU

磁座钻配件

显示 1-25 2 浏览量
拖动产品卡片以重新排序此分类。释放即可立即保存。
Lưỡi cưa D 355 mm 14 inch, T 66. Euroboor 130.355-66M
130.355-66M
Lưỡi cưa D 355 mm 14 inch, T 66. Euroboor 130.355-66M
CN¥657.55
★ 0 • 已售 0
Bảng chân không oval, 110 V, UK. Euroboor VAC.820 110V - 1/4, 3/8
VAC.820 110V
Bảng chân không oval, 110 V, UK. Euroboor VAC.820 110V - 1/4, 3/8
CN¥11,388.16
★ 0 • 已售 0
Đế hút chân không cho máy khoan từ, 220 V, EU. Euroboor VAC.820 220V - 1/4, 3/8
VAC.820 220V
Đế hút chân không cho máy khoan từ, 220 V, EU. Euroboor VAC.820 220V - 1/4, 3/8
CN¥11,388.16
★ 0 • 已售 0
Bảng chân không tròn, 110 V, UK. Euroboor VAC.810 110V - 1/4, 3/8
VAC.810 110V
Bảng chân không tròn, 110 V, UK. Euroboor VAC.810 110V - 1/4, 3/8
CN¥10,308.88
★ 0 • 已售 0
Đế hút chân không ∅300mm cho máy khoan từ, Euroboor VAC.810 220V
VAC.810 220V
Đế hút chân không ∅300mm cho máy khoan từ, Euroboor VAC.810 220V
CN¥10,308.88
★ 0 • 已售 0
Bơm chân không REMS 183670 R220, áp suất âm 900 mbar
183670 R220
Bơm chân không REMS 183670 R220, áp suất âm 900 mbar
CN¥18,419.24
★ 0 • 已售 0
Bạc dầu, seal phớt dầu Euroboor 050.0064 - 3, 15
050.0064
Bạc dầu, seal phớt dầu Euroboor 050.0064 - 3, 15
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng chân không, D 300 mm. Euroboor VAC.0002 - 3/8, 11 13/16
VAC.0002
Bảng chân không, D 300 mm. Euroboor VAC.0002 - 3/8, 11 13/16
CN¥8,061.20
★ 0 • 已售 0
Bạc dầu. Euroboor 050.0066 - 7, 28
050.0066
Bạc dầu. Euroboor 050.0066 - 7, 28
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bạc, đồng. Euroboor 020.2004 - 55, brass
020.2004
Bạc, đồng. Euroboor 020.2004 - 55, brass
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng chân không, L 450 mm, W 250 mm. Euroboor VAC.0003 - 3/8, 17 3/4
VAC.0003
Bảng chân không, L 450 mm, W 250 mm. Euroboor VAC.0003 - 3/8, 17 3/4
CN¥9,108.90
★ 0 • 已售 0
Bảng chắn cho EBM.360. Euroboor 032C.0016-1B - 55, mm (metric)
032C.0016-1B
Bảng chắn cho EBM.360. Euroboor 032C.0016-1B - 55, mm (metric)
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng cho AIR.55. Euroboor AIR.0010 - 45, 40
AIR.0010
Bảng cho AIR.55. Euroboor AIR.0010 - 45, 40
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 032.B060ZA - 55, 110 - 120
032.B060ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 032.B060ZA - 55, 110 - 120
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 036.B065ZA - 55, 110 - 120
036.B065ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 036.B065ZA - 55, 110 - 120
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 030.B060ZA - 55, 110 - 120
030.B060ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 030.B060ZA - 55, 110 - 120
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Tấm panel mặt trước. Euroboor X050.0001 - 55, mm (metric)
X050.0001
Tấm panel mặt trước. Euroboor X050.0001 - 55, mm (metric)
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 050T+.B040ZA - 55, 110 - 120
050T+.B040ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 050T+.B040ZA - 55, 110 - 120
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Vỏ cho VAC.50S+. Euroboor X050.0101S - 55, mm (metric)
X050.0101S
Vỏ cho VAC.50S+. Euroboor X050.0101S - 55, mm (metric)
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 040/2.B040ZA - 55, 110 - 120
040-2.B040ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 040/2.B040ZA - 55, 110 - 120
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 055T+.B050ZA - 55, 110 - 120
055T+.B050ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 055T+.B050ZA - 55, 110 - 120
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 040S.B060ZA - 55, 110 - 120
040S.B060ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 040S.B060ZA - 55, 110 - 120
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 030.B060Z - 55, 220 - 240
030.B060Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 030.B060Z - 55, 220 - 240
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 032.B060Z - 55, 220 - 240
032.B060Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 032.B060Z - 55, 220 - 240
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 040S.B060Z - 55, 220 - 240
040S.B060Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 040S.B060Z - 55, 220 - 240
CN¥0.00
★ 0 • 已售 0