VINATOOLS
Hotline: 096 779 3398 Email: sales@mike.vn 🇻🇳 🇬🇧
Vinatools
Phụ kiện máy khoan từ
Hiển thị 1-96
Đế hút chân không cho máy khoan từ, 110 V, UK. Euroboor VAC.820 110V - 1/4, 3/8
VAC.820 110V
Đế hút chân không cho máy khoan từ, 110 V, UK. Euroboor VAC.820 110V - 1/4, 3/8
102.058.000 đ
0 • Đã bán 0
Đế hút chân không cho máy khoan từ, 220 V, EU. Euroboor VAC.820 220V - 1/4, 3/8
VAC.820 220V
Đế hút chân không cho máy khoan từ, 220 V, EU. Euroboor VAC.820 220V - 1/4, 3/8
102.058.000 đ
0 • Đã bán 0
Đế hút chân không cho máy khoan từ, 110 V, UK. Euroboor VAC.810 110V - 1/4, 3/8
VAC.810 110V
Đế hút chân không cho máy khoan từ, 110 V, UK. Euroboor VAC.810 110V - 1/4, 3/8
92.383.000 đ
0 • Đã bán 0
Đế hút chân không ∅300mm cho máy khoan từ, Euroboor VAC.810 220V
VAC.810 220V
Đế hút chân không ∅300mm cho máy khoan từ, Euroboor VAC.810 220V
92.383.000 đ
0 • Đã bán 0
Bơm chân không REMS 183670 R220, áp suất âm 900 mbar
183670 R220
Bơm chân không REMS 183670 R220, áp suất âm 900 mbar
85.143.000 đ
0 • Đã bán 0
Bạc dầu, seal phớt dầu Euroboor 050.0064 - 3, 15
050.0064
Bạc dầu, seal phớt dầu Euroboor 050.0064 - 3, 15
0 đ
0 • Đã bán 0
Đế hút chân không cho máy khoan từ D 300 mm. Euroboor VAC.0002 - 3/8, 11 13/16
VAC.0002
Đế hút chân không cho máy khoan từ D 300 mm. Euroboor VAC.0002 - 3/8, 11 13/16
69.448.000 đ
0 • Đã bán 0
Đế hút chân không cho máy khoan từ, L 450 mm, W 250 mm. Euroboor VAC.0003 - 3/8, 17 3/4
VAC.0003
Đế hút chân không cho máy khoan từ, L 450 mm, W 250 mm. Euroboor VAC.0003 - 3/8, 17 3/4
78.408.000 đ
0 • Đã bán 0
Bơm chân không Euroboor VAC.0001 điện áp 220V, cho máy khoan từ
VAC.0001 220V
Bơm chân không Euroboor VAC.0001 điện áp 220V, cho máy khoan từ
23.220.000 đ
0 • Đã bán 0
Bạc cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0018 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0018
Bạc cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0018 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm panel mặt trước. Euroboor X050.0001 - 55, mm (metric)
X050.0001
Tấm panel mặt trước. Euroboor X050.0001 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho VAC.50S+. Euroboor X050.0101S - 55, mm (metric)
X050.0101S
Vỏ cho VAC.50S+. Euroboor X050.0101S - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bạc dầu. Euroboor 050.0066 - 7, 28
050.0066
Bạc dầu. Euroboor 050.0066 - 7, 28
0 đ
0 • Đã bán 0
Bạc, đồng. Euroboor 020.2004 - 55, brass
020.2004
Bạc, đồng. Euroboor 020.2004 - 55, brass
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng chắn cho EBM.360. Euroboor 032C.0016-1B - 55, mm (metric)
032C.0016-1B
Bảng chắn cho EBM.360. Euroboor 032C.0016-1B - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng cho AIR.55. Euroboor AIR.0010 - 45, 40
AIR.0010
Bảng cho AIR.55. Euroboor AIR.0010 - 45, 40
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 030.B060ZA - 55, 110 - 120
030.B060ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 030.B060ZA - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 032.B060ZA - 55, 110 - 120
032.B060ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 032.B060ZA - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 036.B065ZA - 55, 110 - 120
036.B065ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 036.B065ZA - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 040/2.B040ZA - 55, 110 - 120
040/2.B040ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 040/2.B040ZA - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 040S.B060ZA - 55, 110 - 120
040S.B060ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 040S.B060ZA - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 050T+.B040ZA - 55, 110 - 120
050T+.B040ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 050T+.B040ZA - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 055T+.B050ZA - 55, 110 - 120
055T+.B050ZA
Bảng điều khiển, 110 V. Euroboor 055T+.B050ZA - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 030.B060Z - 55, 220 - 240
030.B060Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 030.B060Z - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 032.B060Z - 55, 220 - 240
032.B060Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 032.B060Z - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 036.B065Z - 55, 220 - 240
036.B065Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 036.B065Z - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 040/2.B040Z - 55, 220 - 240
040/2.B040Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 040/2.B040Z - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 040S.B060Z - 55, 220 - 240
040S.B060Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 040S.B060Z - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 050T+.B040Z - 55, 220 - 240
050T+.B040Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 050T+.B040Z - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 055T+.B050Z - 55, 220 - 240
055T+.B050Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 055T+.B050Z - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 055TA.B050Z - 55, 220 - 240
055TA.B050Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 055TA.B050Z - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 060S+.B050Z - 55, 220 - 240
060S+.B050Z
Bảng điều khiển, 220 V. Euroboor 060S+.B050Z - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ cáp. Euroboor CS100.0504 - 55, mm (metric)
CS100.0504
Bộ cáp. Euroboor CS100.0504 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ cáp. Euroboor CS100.0503A - 55, mm (metric)
CS100.0503A
Bộ cáp. Euroboor CS100.0503A - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ cánh quạt. Euroboor B45.0028-1 - 55, 82829000012004
B45.0028-1
Bộ cánh quạt. Euroboor B45.0028-1 - 55, 82829000012004
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ cáp. Euroboor CS050.0504 - 55, mm (metric)
CS050.0504
Bộ cáp. Euroboor CS050.0504 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ cáp. Euroboor CS050.0341 - 55, mm (metric)
CS050.0341
Bộ cáp. Euroboor CS050.0341 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ cáp. Euroboor CS050T.0338A - 55, mm (metric)
CS050T.0338A
Bộ cáp. Euroboor CS050T.0338A - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ cáp. Euroboor CS050.0341/2 - 55, mm (metric)
CS050.0341/2
Bộ cáp. Euroboor CS050.0341/2 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng panel lắp ráp cho ECO.200, 220 V. Euroboor ECO200.PPA.220 - 55, 220 - 240
ECO200.PPA.220
Bảng panel lắp ráp cho ECO.200, 220 V. Euroboor ECO200.PPA.220 - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bơm chân không. Euroboor 030.0503S - 55, mm (metric)
030.0503S
Bơm chân không. Euroboor 030.0503S - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng răng trong cho ECO.100/3. Euroboor 100.0401 - 55, mm (metric)
100.0401
Bảng răng trong cho ECO.100/3. Euroboor 100.0401 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng. Euroboor 030.0505 - 55, mm (metric)
030.0505
Bảng. Euroboor 030.0505 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảng. Euroboor 032C.0035 - 55, mm (metric)
032C.0035
Bảng. Euroboor 032C.0035 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh đà động cơ. Euroboor 500.0007 - 55, mm (metric)
500.0007
Bánh đà động cơ. Euroboor 500.0007 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng sâu. Euroboor 234.0078 - 55, mm (metric)
234.0078
Bánh răng sâu. Euroboor 234.0078 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng trục cho EBM.360. Euroboor 360.1014 - 55, mm (metric)
360.1014
Bánh răng trục cho EBM.360. Euroboor 360.1014 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh đà trả. Euroboor 500.0010 - 55, mm (metric)
500.0010
Bánh đà trả. Euroboor 500.0010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng cho EBM.36/P-18V. Euroboor 018.0046 - mm (metric), drilling
018.0046
Bánh răng cho EBM.36/P-18V. Euroboor 018.0046 - mm (metric), drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh mài cắt cho ERM.100/2, R 1.2 mm. Euroboor ERM2.0002 - 1.2, mm (metric)
ERM2.0002
Bánh mài cắt cho ERM.100/2, R 1.2 mm. Euroboor ERM2.0002 - 1.2, mm (metric)
24.654.000 đ
0 • Đã bán 0
Bộ bánh răng. Euroboor 050.0252 - 55, mm (metric)
050.0252
Bộ bánh răng. Euroboor 050.0252 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh mài cho ERM.100/3, CBN. Euroboor ERM3.0001 - cubic boron nitride, mm (metric)
ERM3.0001
Bánh mài cho ERM.100/3, CBN. Euroboor ERM3.0001 - cubic boron nitride, mm (metric)
14.766.000 đ
0 • Đã bán 0
Bánh mài cho ERM.100/3, CBN. Euroboor ERM3.0011 - cubic boron nitride, mm (metric)
ERM3.0011
Bánh mài cho ERM.100/3, CBN. Euroboor ERM3.0011 - cubic boron nitride, mm (metric)
21.071.000 đ
0 • Đã bán 0
Bánh mài cho ERM.100/3, SDC. Euroboor ERM3.0002 - metal coated composite diamond, mm (metric)
ERM3.0002
Bánh mài cho ERM.100/3, SDC. Euroboor ERM3.0002 - metal coated composite diamond, mm (metric)
14.766.000 đ
0 • Đã bán 0
Bánh mài lại cho ERM.100/2, 15 dgr. Euroboor ERM2.0001 - 15, mm (metric)
ERM2.0001
Bánh mài lại cho ERM.100/2, 15 dgr. Euroboor ERM2.0001 - 15, mm (metric)
21.071.000 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng chính. Euroboor 500.1011 - 55, mm (metric)
500.1011
Bánh răng chính. Euroboor 500.1011 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng cho AIR.55. Euroboor AIR.0017 - 55, mm (metric)
AIR.0017
Bánh răng cho AIR.55. Euroboor AIR.0017 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng cho B45S. Euroboor B45S.0186 - 55, mm (metric)
B45S.0186
Bánh răng cho B45S. Euroboor B45S.0186 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng chéo cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0025 - 55, mm (metric)
35F.0025
Bánh răng chéo cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0025 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.4 - 55, mm (metric)
ECO200.2.4
Bánh răng cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.4 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng cho ECO.200. Euroboor ECO200.4.2 - 30, 55
ECO200.4.2
Bánh răng cho ECO.200. Euroboor ECO200.4.2 - 30, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng cho ECO.40/2. Euroboor 040.0171 - 14.49, 55
040.0171
Bánh răng cho ECO.40/2. Euroboor 040.0171 - 14.49, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng hành tinh cho AIR.55. Euroboor AIR.0060 - 55, mm (metric)
AIR.0060
Bánh răng hành tinh cho AIR.55. Euroboor AIR.0060 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng hành tinh cho AIR.55. Euroboor AIR.0066 - 55, mm (metric)
AIR.0066
Bánh răng hành tinh cho AIR.55. Euroboor AIR.0066 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng sâu. Euroboor 234.0060 - 55, mm (metric)
234.0060
Bánh răng sâu. Euroboor 234.0060 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng trung gian cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0027 - 55, mm (metric)
35F.0027
Bánh răng trung gian cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0027 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 036.0025 - mm (metric), drilling
036.0025
Bánh răng. Euroboor 036.0025 - mm (metric), drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 036.0035 - 55, mm (metric)
036.0035
Bánh răng. Euroboor 036.0035 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 040.0171/2 - 13.81, 55
040.0171/2
Bánh răng. Euroboor 040.0171/2 - 13.81, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 040A.0025 - 55, mm (metric)
040A.0025
Bánh răng. Euroboor 040A.0025 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 040A.0026 - 55, mm (metric)
040A.0026
Bánh răng. Euroboor 040A.0026 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 040A.0054 - 55, mm (metric)
040A.0054
Bánh răng. Euroboor 040A.0054 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 050.0171 - 55, mm (metric)
050.0171
Bánh răng. Euroboor 050.0171 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 050.0463 - 55, mm (metric)
050.0463
Bánh răng. Euroboor 050.0463 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 050A.0028 - 55, mm (metric)
050A.0028
Bánh răng. Euroboor 050A.0028 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 080.0416 - 55, mm (metric)
080.0416
Bánh răng. Euroboor 080.0416 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 100.0416 - 55, mm (metric)
100.0416
Bánh răng. Euroboor 100.0416 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 100.0516 - 55, mm (metric)
100.0516
Bánh răng. Euroboor 100.0516 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh răng. Euroboor 35H.0251 - 27, 55
35H.0251
Bánh răng. Euroboor 35H.0251 - 27, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh xe dẫn hướng cho B45S. Euroboor B45S.0002 - 55, 45
B45S.0002
Bánh xe dẫn hướng cho B45S. Euroboor B45S.0002 - 55, 45
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh xe dẫn hướng cho B45S. Euroboor B45S.0002A - 55, 30
B45S.0002A
Bánh xe dẫn hướng cho B45S. Euroboor B45S.0002A - 55, 30
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh xe dẫn. Euroboor LKF.1191 - 55, mm (metric)
LKF.1191
Bánh xe dẫn. Euroboor LKF.1191 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bánh xe. Euroboor 400.0076 - 55, mm (metric)
400.0076
Bánh xe. Euroboor 400.0076 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảo vệ dây chính cho B60, cao su. Euroboor B60.0008 - 55, rubber
B60.0008
Bảo vệ dây chính cho B60, cao su. Euroboor B60.0008 - 55, rubber
0 đ
0 • Đã bán 0
Bảo vệ trượt. Euroboor 035.0491 - 55, mm (metric)
035.0491
Bảo vệ trượt. Euroboor 035.0491 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bi cố định bình. Euroboor 030.0037 - 55, mm (metric)
030.0037
Bi cố định bình. Euroboor 030.0037 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bi kiểm tra cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0049 - 55, mm (metric)
35F.0049
Bi kiểm tra cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0049 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Biến áp. Euroboor 234.141.1 - 55, mm (metric)
234.141.1
Biến áp. Euroboor 234.141.1 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Biến trở cho B60. Euroboor B60.1007 - 55, mm (metric)
B60.1007
Biến trở cho B60. Euroboor B60.1007 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Biến trở tốc độ. Euroboor 100.0597 - 81421800006004, mm (metric)
100.0597
Biến trở tốc độ. Euroboor 100.0597 - 81421800006004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Biến trở tốc độ. Euroboor 100.4572 - 55, mm (metric)
100.4572
Biến trở tốc độ. Euroboor 100.4572 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bình dầu cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.25 - 55, mm (metric)
ECO200.2.25
Bình dầu cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.25 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ bánh răng nghiêng cho EBM.360. Euroboor 360.1013 - 55, mm (metric)
360.1013
Bộ bánh răng nghiêng cho EBM.360. Euroboor 360.1013 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ bánh răng, 220 V. Euroboor 036.1021 - 55, 220 - 240
036.1021
Bộ bánh răng, 220 V. Euroboor 036.1021 - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ bánh răng. Euroboor 032.1014E - 55, mm (metric)
032.1014E
Bộ bánh răng. Euroboor 032.1014E - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ cáp. Euroboor 055T.0342 - 55, mm (metric)
055T.0342
Bộ cáp. Euroboor 055T.0342 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Trang 1 Trang sau →
096 779 3398 | 098 712 3398 | 096 478 3398 | 096 717 0718
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MINH KHANG
👉 Tầng 1, Shop Thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
👉 S203 - Vinhome Grand Park - Q9 - Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh - Việt Nam. GPĐKKD: 0312929728 cấp ngày 16/09/2014.