Precision External Micrometer

23058 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm 23058 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230586 0-25 0.01 21 0.5 0.002
230587 25-50 0.01 21 0.5 0.002
230588 50-75 0.01 21 0.5 0.003
230589 75-100 0.01 21 0.5 0.003

External Micrometer

23132 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm 23132 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
231321 0-25 0.01 20.5 0.5 0.004
231322 25-50 0.01 20.5 0.5 0.004
231323 50-75 0.01 20.5 0.5 0.005
231324 75-100 0.01 20.5 0.5 0.005

Digital Counter External Micrometer

23145 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm 23145 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Dung sai toàn tầm mm
231451 0-25 0.01 18 0.004
231452 25-50 0.01 18 0.004
231453 50-75 0.01 18 0.005
231454 75-100 0.01 18 0.005

External Micrometer

 23035 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm 23035 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230351 0-25 0.01 30 1.0 0.004
230352 25-50 0.01 30 1.0 0.004
230353 50-75 0.01 30 1.0 0.005
230354 75-100 0.01 30 1.0 0.005

External Micrometer

23133 Series Panme đo ngoài 0-150mm, độ chính xác 0.01mm. sx tại Đức 23133 Series Panme đo ngoài 0-150mm, độ chính xác 0.01mm. sx tại Đức
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
231330 0-25 0.01 23 0.5 0.004
231331 25-50 0.01 23 0.5 0.004
231332 50-75 0.01 23 0.5 0.005
231333 75-100 0.01 23 0.5 0.005
231334 100 – 125 0.01 23 0.5 0.006
231335 125 – 150 0.01 23 0.5 0.006

External Micrometer

 231101 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm 231101 Panme cơ đo ngoài, độ chính xác ±0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
231101 0-25 0.01 18 0.5 0.004

External Micrometers

23130 Series Panme cơ đo ngoài 0-150mm, sản xuất tại Đức Bản vẽ 23130 Series Panme cơ đo ngoài
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
231301 0-25 0.01 18 0.5 0.004
231302 25-50 0.01 18 0.5 0.004
231303 50-75 0.01 18 0.5 0.005
231304 75-100 0.01 18 0.5 0.005
231305 100 – 125 0.01 18 0.5 0.006
231306 125 – 150 0.01 18 0.5 0.006

External Micrometer

 23135 Panme cơ đo ngoài 0-200mm, độ chính xác 0.01mm. Sx tại Đức 23135 Panme cơ đo ngoài 0-200mm, độ chính xác 0.01mm. Sx tại Đức
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
231351 0-25 0.01 18 0.5 0.004
231352 25-50 0.01 18 0.5 0.004
231353 50-75 0.01 18 0.5 0.005
231354 75-100 0.01 18 0.5 0.005
231355 100 – 125 0.01 18 0.5 0.006
231356 125 – 150 0.01 18 0.5 0.006
231357 150 – 175 0.01 18 0.5 0.007
231358 175 – 200 0.01 18 0.5 0.007

External Micrometer

 23137 Series Panme cơ đo ngoài 0-4 inch, độ chính xác 0.0001 inch 23137 Series Panme cơ đo ngoài 0-4 inch, độ chính xác 0.0001 inch
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
231371 0 – 1 0.0001 18 0.5 0.004
231372 1 – 2 0.0001 18 0.5 0.004
231373 2 – 3 0.0001 18 0.5 0.005
231374 3 – 4 0.0001 18 0.5 0.005

External Micrometer Set

 23200 Bộ panme cơ đo ngoài, độ chính xác 0.01mm 23200 Bộ panme cơ đo ngoài, độ chính xác 0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Số lượng pcs Đường kính núm xoay Bước chuyển mm
232003 0 – 75 0.01 3 18 0.5
232004 0 – 100 0.01 4 18 0.5
232006 0 – 150 0.01 6 18 0.5
232107 150 – 300 0.01 6 18 0.5
232108 0 – 300 0.01 12 18 0.5
232109 1 0.01 4 18 0.5

External Micrometer Set

232001 Bộ panme cơ đo ngoài, độ chính xác 0.01mm

Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Số lượng pcs Đường kính núm xoay Bước chuyển mm
232001 0 – 100 0.01 4 18 0.5

External Micrometer

 23029 Series Panme cơ đo ngoài 300-600mm, độ chính xác 0.01mm. 23029 Series Panme cơ đo ngoài 300-600mm, độ chính xác 0.01mm.
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230290 300-350 0.01 24 1.0 0.006
230291 350-400 0.01 24 1.0 0.006
230292 400-450 0.01 24 1.0 0.007
230293 450-500 0.01 24 1.0 0.007
230294 500-550 0.01 24 1.0 0.008
230295 550-600 0.01 24 1.0 0.008

External Micrometer

23017 Series Panme cơ đo ngoài 200-1500mm, hàng chính hãng Vogel Germany 23017 Series Panme cơ đo ngoài 200-1500mm, hàng chính hãng Vogel Germany
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230170 200-300 0.01 24 1.0 0.006
230171 300-400 0.01 24 1.0 0.007
230172 400-500 0.01 24 1.0 0.008
230173 500-600 0.01 24 1.0 0.009
230174 600-700 0.01 24 1.0 0.009
230175 700-800 0.01 24 1.0 0.009
230176 800-900 0.01 24 1.0 0.010
230177 900-1000 0.01 24 1.0 0.010
230178 1000-1100 0.01 24 1.0 0.011
230179 1100-1200 0.01 24 1.0 0.011
230180 1200-1300 0.01 24 1.0 0.012
230181 1300-1400 0.01 24 1.0 0.012
230182 1400-1500 0.01 24 1.0 0.013

External Micrometer

2342 Series Panme cơ đo ngoài 0-2 mét, độ chính xác 0.1mm. sx tại Đức

Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
234205 0 – 300 0.1/0.01 24 1.0 0.006
234206 300 – 600 0.1/0.01 24 1.0 0.009
234207 600 – 900 0.1/0.01 24 1.0 0.012
234208 900-1200 0.1/0.01 24 1.0 0.015
234209 1200 – 1500 0.1/0.01 24 1.0 0.018
234210 1500 – 1800 0.1/0.01 24 1.0 0.023
234211 1700 – 2000 0.1/0.01 24 1.0 0.025

External Micrometer

23261 Series Panme cơ đo ngoài 25-150mm, độ chính xác 0.01mm. sx tại Đức

Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
232611 0 – 25x 50 0.01 24 1.0 0.002
232612 0 – 25x 100 0.01 24 1.0 0.003
232613 0 – 25x 150 0.01 24 1.0 0.005

Micrometer type A

232912 Series Panme cơ đo ngoài 0-50mm, độ chính xác 0.01mm, sx tại Đức 232912 Series Panme cơ đo ngoài 0-50mm, độ chính xác 0.01mm, sx tại Đức
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đk núm ±mm Bước chuyển ngang mm Dung sai mm
232910 0-25mm 0.01 20 0.5 0.003
232911 25-50 0.01 20 0.5 0.003

Micrometer type B

Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đk núm ±mm Bước chuyển ngang mm Dung sai mm
232921 0-25mm 0.01 20 0.5 0.003
232922 25-50 0.01 20 0.5 0.003

Micrometer

2300 Series Panme cơ đo ngoài 0-100mm, độ chính xác 0.01mm, sx tại Đức

Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đk núm ±mm Bước chuyển ngang mm Dung sai mm
230065 0-25 0.01 20 0.5 0.003
230066 25-50 0.01 20 0.5 0.003
230067 50-75 0.01 20 0.5 0.004
230068 75-100 0.01 20 0.5 0.004
230075 0-25 0.01 20 0.5 0.003
230076 25-50 0.01 20 0.5 0.003
230077 50-75 0.01 20 0.5 0.004
230078 75-100 0.01 20 0.5 0.004

Precision Blade Micrometer

 23038 Series Panme cơ đo ngoài 0-150mm, ngàm mỏng, độ chính xác 0.01mm 23038 Series Panme cơ đo ngoài 0-150mm, ngàm mỏng, độ chính xác 0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230380 0 – 25 0.01 20 0.5 0.003
230381 25 – 50 0.01 20 0.5 0.003
230382 50 – 75 0.01 20 0.5 0.004
230383 75 – 100 0.01 20 0.5 0.004
230384 100 – 125 0.01 20 0.5 0.005
230385 125 – 150 0.01 20 0.5 0.005

Blade Micrometer

23138 Series Panme cơ đo ngoài 0-100mm, ngàm mỏng, độ chính xác 0.01mm

Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
231380 0 – 25 0.01 20 0.5 0.004
231381 25 – 50 0.01 20 0.5 0.004
231382 50 – 75 0.01 20 0.5 0.005
231383 75 – 100 0.01 20 0.5 0.005

Precision Disc-Type Micrometer

2300 Series Panme cơ đo ngoài 0-300mm, ±0.01mm, ngàm đĩa.

Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230001 0 – 25 0.01 20 0.5 0.004
230002 25 – 50 0.01 20 0.5 0.004
230003 50 – 75 0.01 20 0.5 0.005
230004 75 – 100 0.01 20 0.5 0.005
230005 100 – 125 0.01 20 0.5 0.006
230006 125 – 150 0.01 20 0.5 0.006
230007 150 – 175 0.01 20 0.5 0.006
230008 175 – 200 0.01 20 0.5 0.006
230009 200 – 225 0.01 20 0.5 0.007
2300010 225 – 250 0.01 20 0.5 0.007
2300011 250 – 275 0.01 20 0.5 0.007
2300012 275 – 300 0.01 20 0.5 0.007

Disc-Type Micrometer

23112 Series Panme cơ đo ngoài 0-100mm, ±0.01mm, ngàm đĩa. 23112 Series Panme cơ đo ngoài 0-100mm, ±0.01mm, ngàm đĩa.
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
231121 0 – 25 0.01 18 0.5 0.004
231122 25 – 50 0.01 18 0.5 0.004
231123 50 – 75 0.01 18 0.5 0.005
231124 75 – 100 0.01 18 0.5 0.005

External Micrometer

232510 Panme cơ đo ngoài 0 - 15 x 18mm, độ chính xác ±0.01mm

Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
232510 0 – 15 x 18 0.01 20 1.0 0.002

V-Anvil Micrometer

23008 Series Panme cơ đo ngoài 1-80mm, ±0.01mm, ngàm V 23008 Series Panme cơ đo ngoài 1-80mm, ±0.01mm, ngàm V
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230080 1 – 15 0.01 18 0.5 0.004
230081 5 – 20 0.01 18 0.5 0.004
230082 20 – 35 0.01 18 0.5 0.005
230083 35 – 50 0.01 18 0.5 0.005
230084 50 – 65 0.01 18 0.5 0.006
230085 65 – 80 0.01 18 0.5 0.006

Wire Thickness Micrometer

232902 Panme cơ đo ngoài 0 - 10mm, độ chính xác ±0.01mm 232902 Panme cơ đo ngoài 0 - 10mm, độ chính xác ±0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
232902 0 – 10 0.01 19 0.5 0.004

Micrometer for external threads size ø4 x 15.5mm

2304 Series Panme cơ đo ngoài 0 - 300mm, độ chính xác ±0.01mm 2304 Series Panme cơ đo ngoài 0 - 300mm, độ chính xác ±0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230420 0 – 25 0.01 20 0.5 0.003
230421 25 – 50 0.01 20 0.5 0.003
230422 50 – 75 0.01 20 0.5 0.004
230423 75 – 100 0.01 20 0.5 0.004
230424 100 – 125 0.01 20 0.5 0.004
230425 125 – 150 0.01 20 0.5 0.004
230426 150 – 200 0.01 20 0.5 0.005
230427 200 – 250 0.01 20 0.5 0.005
230428 250 – 300 0.01 20 0.5 0.005

Micrometer for external threads size ø3.5 x 13.5mm

Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230450 0 – 25 0.01 20 0.5 0.003
230451 25 – 50 0.01 20 0.5 0.003
230452 50 – 75 0.01 20 0.5 0.004
230453 75 – 100 0.01 20 0.5 0.004
230454 100 – 125 0.01 20 0.5 0.004
230455 125 – 150 0.01 20 0.5 0.004
230456 150 – 200 0.01 20 0.5 0.005
230457 200 – 250 0.01 20 0.5 0.005
230458 250 – 300 0.01 20 0.5 0.005

Precision Gear Tooth Outside Micrometer

2309 Series Panme cơ đo bánh răng 0 - 250mm, độ chính xác ±0.01mm 2309 Series Panme cơ đo bánh răng 0 - 250mm, độ chính xác ±0.01mm
Model Thang đo mm Độ chính xác ±mm Đường kính núm xoay Bước chuyển mm Dung sai toàn tầm mm
230901 0-25 0.01 20 0.5 0.002
230902 25-50 0.01 20 0.5 0.002
230903 50-75 0.01 20 0.5 0.003
230904 75-100 0.01 20 0.5 0.003
230905 100-125 0.01 20 0.5 0.004
230906 125-150 0.01 20 0.5 0.004
230907 150-175 0.01 20 0.5 0.004
230908 175-200 0.01 20 0.5 0.004
230909 200-225 0.01 20 0.5 0.005
230910 225-250 0.01 20 0.5 0.005

Showing all 28 results

098.900.3395