Thước panme điện tử đo ngoài, có rất nhiều chủng loài của dụng cụ này. Về ngoại hình, chúng na ná nhau và vì thế nó làm cho người không chuyên cảm thấy bối rối khi chọn lựa. Vậy làm sao để chọn được cái phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình? Nếu bạn có thời gian để đọc và nghiên cứu kỹ về panme điện tử thì điều đó rất dễ. Nhưng bạn cần nhanh lại không muốn phải đọc nhiều? Dưới đây sẽ là cách giúp bạn tuyển lựa được cái mà bạn cần.

Các cơ phận cơ bản của thước panme điện tử

Chống thấm nước và dung môi lạnh theo tiêu chuẩn DIN 40050/IEC 60529

230101 thước panme điện tử 0-30mm chống nước IP67 Bản vẽ kích thước dòng panme 23010 cấp IP67

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
230101 0-30 0.001 28 0.003
230102 30-66 0.001 28 0.004
230103 66-102 0.001 28 0.005

Series 23123

23123 panme điện tử cấp IP54 Vogel 23123 bản vẽ kích thước panme điện tử cấp IP54 Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
231231 0-25 0.001 21 0.003
231232 25-50 0.001 21 0.003
231233 50-75 0.001 21 0.004
231234 75-100 0.001 21 0.004

Series 23013 

23013 panme điện tử cấp IP65 vogel 23013 bản vẽ kích thước panme điện tử cấp IP54 Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
 230130 0-25 0.001  18 0.003
 230131 25-50 0.001  18 0.003
 230132 50-75 0.001  18 0.004
 230133 75-100 0.001  18 0.004

Series 2310

2310 panme điện tử đo ngoài 0-150mm Vogel 2310 bản vẽ kích thước panme điện tử đo ngoài 0-150mm Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
231088 0-25 0.001 18 0.002
231089 25-50 0.001 18 0.002
231090 50-75 0.001 18 0.003
231091 75-100 0.001 18 0.003
231092 100-125 0.001 18 0.003
231093 125-150 0.001 18 0.003

Series 23106

23106 panme điện tử cấp IP40 Vogel 23106 bản vẽ kích thước panme điện tử cấp IP40 Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
231061 0-25 0.001 22 0.003
231062 25-50 0.001 22 0.003
231063 50-75 0.001 22 0.004
231064 75-100 0.001 22 0.005

Series 23117

23117 panme điện tử đo ngoài 0-100mm Vogel 23117 bản vẽ kích thước panme điện tử đo ngoài 0-100mm Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
231171 0-25 0.001 0.004
231172 25-50 0.001 0.004
231173 50-75 0.001 0.005
231174 75-100 0.001 0.005

Series 2328

2328 panme đo ngoài điện tử 0-50mm Vogel 2328 bản vẽ kích thước panme đo ngoài điện tử 0-50mm Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
 232871 0-25 0.001  18  0.002
 232872 25-50 0.001  18  0.002
232861 0-25 0.001 18 0.002
232862 25-50 0.001 18 0.002

Series 2329

2329 panme đo ngoài điện tử 0-25mm Vogel 2329 bản vẽ kích thước panme đo ngoài điện tử 0-25mm Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
 232971 0-25 0.001 18 0.002
 232961 0-25 0.001 18 0.002

Series 23238

23238 panme điện tử đo rãnh ngoài chống bụi IP40 Vogel 23238 bản vẽ panme điện tử đo rãnh ngoài chống bụi IP40 Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
232381 0-25 0.001 18 0.002
232382 25-50 0.001 18 0.002
232383 50-75 0.001 18 0.003
232384 75-100 0.001 18 0.003

232813

232813 panme điện tử đo ngoài 0-25mm 232813 bản vẽ kích thước panme điện tử đo ngoài 0-25mm

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
232813 0-25 0.001 18 0.003

Series 23218 type A

23218 Panme điện tử đo ngoài ngàm chữ V Vogel 23218 bản vẽ kích thước type A panme điện tử đo ngoài ngàm chữ V Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
 232180  1-15 0.001 0.002
 232181  5-20 0.001 0.002
 232182  20-35 0.001 0.003
 232183  35-50 0.001 0.003
232184 50-65 0.001 0.003
232185 65-80 0.001 0.003

Series 23218 type B

23218 Panme điện tử đo ngoài ngàm chữ V Vogel 23218 bản vẽ kích thước type B panme điện tử đo ngoài ngàm chữ V Vogel

Các thông số cơ bản.

Model Thang đo
mm
Độ chính xác
±mm
Đk chuôi
Ømm
Dung sai toàn tầm
±mm
232186 5-25 0.001 0.002
232187 25-45 0.001 0.003
232188 45-65 0.001 0.003
232189 65-85 0.001 0.004
232190 85-105 0.001 0.004

Showing all 16 results

098 712 3398