Máy khoan từ Euroboor phục vụ khoan lỗ trên kim loại. Máy dùng trong gia công công nghiệp, lắp dựng kết cấu thép. Máy cũng dùng để bảo trì thiết bị. Nhóm sản phẩm bao gồm máy chạy pin 18V như EBM.36+-P-18V khoan lõi Ø36 mm, máy dùng điện 1000–3800W từ ECO.36+-T đến ECO.200S-T đáp ứng Ø32–200 mm, máy khoan ống TUBE.30S+ gắn nam châm vĩnh cửu điều chỉnh theo độ cong từ Ø76 mm, và máy khí nén AIR55 hoạt động 6,3–8 bar cho môi trường hạn chế điện. Các model tích hợp taro, vát mép, bàn trượt chéo hỗ trợ định vị chính xác. Vinatools phân phối chính hãng Euroboor, bảo hành đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn theo nhu cầu công trình.

























Máy khoan từ phục vụ nhu cầu khoan lỗ trên vật liệu kim loại. Ứng dụng trong gia công công nghiệp, lắp đặt kết cấu thép, bảo trì thiết bị và chế tạo cơ khí. Nhóm máy khoan từ Euroboor tập hợp nhiều model với nguồn năng lượng đa dạng.
Máy khoan từ chạy pin như EBM.360, EBM.36+-P-18V và EBM.36+LP-P-18V sử dụng pin 18V, động cơ không chổi than, khoan lõi tối đa Ø36 mm, phù hợp công trường không nguồn điện ổn định. Máy khoan từ dùng điện như ECO.36+-T, ECO.50-T, ECO.80S+, ECO.100S+-CT và ECO.200S-T cung cấp công suất từ 1000W đến 3800W, đáp ứng khoan từ Ø32 mm đến Ø200 mm. Máy khoan từ khoan ống như TUBE.30S+ và TUBE.100S+-T trang bị nam châm vĩnh cửu điều chỉnh theo độ cong, làm việc trên ống từ Ø76 mm. Máy khoan từ khí nén AIR55 hoạt động ở áp suất 6,3–8 bar, thích hợp môi trường dễ cháy nổ hoặc hạn chế điện. Các model tích hợp chức năng taro, vát mép, bàn trượt chéo hỗ trợ định vị chính xác và mở rộng phạm vi gia công.
Nhóm máy khoan từ trong danh mục chia thành ba loại chính dựa trên nguồn cấp năng lượng. Mỗi loại đáp ứng điều kiện làm việc và yêu cầu di động khác nhau. Máy chạy pin phù hợp công trường di động. Máy dùng điện xoay chiều phục vụ xưởng cố định. Máy khí nén dành cho môi trường đặc thù.
Máy khoan từ chạy pin bao gồm EBM.360, EBM.36+-P-18V, EBM.36+LP-P-18V và các bộ trọn gói như EBM.36 Package. Các model này dùng pin 18V tương thích nền tảng Makita, động cơ không chổi than, khoan lõi đến Ø36 mm, khoan xoắn Ø13–14 mm. Trọng lượng nhẹ khoảng 11,7 kg giúp di chuyển dễ dàng. Lực từ đạt 1700 kg đảm bảo ổn định khi khoan trên kết cấu thép dọc hoặc ngang.
Máy khoan từ dùng điện xoay chiều chiếm tỷ lệ lớn, gồm ECO.36+-T, ECO.40S+-P, ECO.50-T, ECO.80S+, ECO.100S+-CT, ECO.100S+-CT2 và ECO.200S-T. Công suất từ 1000W đến 3800W, khoan lõi từ Ø32 mm đến Ø200 mm, khoan xoắn từ Ø13 mm đến Ø32 mm. Hộp số 2–4 cấp tốc độ điều chỉnh theo đường kính mũi và độ cứng vật liệu. Model ECO.200S-T công suất 3800W phục vụ gia công lỗ lớn trong điều kiện công nghiệp nặng.
Máy khoan từ khí nén AIR55 hoạt động ở áp suất 6,3–8 bar, khoan lõi đến Ø55 mm. Thiết kế không dùng điện phù hợp môi trường dễ cháy nổ, khu vực ẩm ướt hoặc nơi hạn chế nguồn điện lưới. Model TUBE.55/AIR mở rộng khả năng khoan trên cả mặt phẳng và mặt cong.
Nhóm máy khoan từ khoan ống thiết kế nam châm vĩnh cửu điều chỉnh linh hoạt theo độ cong bề mặt. Các model này phục vụ khoan lỗ trên ống thép lớn, bồn chứa. Chúng cũng dùng cho kết cấu hình trụ trong công nghiệp dầu khí. Ngoài ra còn ứng dụng trong hóa chất và đóng tàu. Nam châm tự động ôm sát ống có đường kính tối thiểu từ Ø76 mm.
Model TUBE.30S+ khoan lõi đến Ø30 mm, công suất 950W, làm việc trên ống từ Ø76,2 mm với độ dày thành tối thiểu 3 mm. Máy trang bị hệ thống định tâm chính xác, giảm rung động khi khoan trên bề mặt cong. Trọng lượng nhẹ hỗ trợ thao tác ở vị trí cao hoặc khó tiếp cận.
Model TUBE.100S+-T khoan lõi đến Ø100 mm, công suất 1900W, điện áp 220–240V, tần số 50–60 Hz. Máy tích hợp chức năng taro từ M3, phục vụ gia công lỗ lớn trên ống và vật liệu phẳng. Hộp số nhiều cấp điều chỉnh tốc độ theo đường kính mũi và độ cứng thép.
Nhiều model máy khoan từ Euroboor tích hợp chức năng taro, vát mép và bàn trượt chéo. Các tính năng này mở rộng phạm vi ứng dụng. Từ khoan đơn thuần sang gia công lỗ ren. Còn hỗ trợ làm sạch mép lỗ và định vị chính xác nhiều lỗ trên cùng chi tiết.
Chức năng taro xuất hiện trên ECO.36+-T, ECO.50-T, ECO.100S+-CT, ECO.100S+-CT2, ECO.200S-T và TUBE.100S+-T. Phạm vi taro từ M3 đến M30 tùy model. Hệ thống taro tự động đảo chiều khi hoàn tất, giảm thời gian gia công và tăng độ chính xác ren.
Bàn trượt chéo (Cross Table) trên ECO.100S+-CT và ECO.100S+-CT2 điều chỉnh vị trí khoan trong phạm vi 110 mm theo trục X và Y. Tính năng này hỗ trợ khoan nhiều lỗ liên tiếp mà không cần tháo gắn máy. Nhờ đó tăng năng suất khi gia công chi tiết có mẫu lỗ phức tạp.
Chức năng vát mép trên ECO.50-T làm sạch cạnh lỗ sau khoan, loại bỏ gờ kim loại, chuẩn bị bề mặt cho hàn hoặc lắp ráp. Một số model hỗ trợ khoan xoắn đường kính lớn. Nhờ đó mở rộng khả năng gia công lỗ nhỏ hoặc vật liệu mỏng không cần mũi khoan lõi.
Nhóm máy khoan từ thấp và nhẹ phục vụ công việc trong không gian hạn chế hoặc yêu cầu di chuyển thường xuyên. Thiết kế siêu thấp giảm khoảng cách cần thiết giữa bề mặt khoan và vật cản phía trên. Nhờ đó mở rộng khả năng làm việc trong khoang máy, kết cấu chồng chéo hoặc góc hẹp.
Model ECO.36+-T có chiều cao chỉ 165 mm, được xem là máy khoan từ thấp nhất thị trường hiện nay. Dù nhỏ gọn, máy vẫn khoan lõi Ø36 mm, khoan xoắn Ø14 mm, taro và vát mép. Thiết kế này phù hợp lắp đặt kết cấu thép trong nhà xưởng có trần thấp hoặc bảo trì thiết bị trong khoang chật.
Model EBM.36+LP-P-18V là máy khoan từ không dây thấp nhất hiện nay, khoan lõi đến Ø36 mm bằng pin 18V. Trọng lượng nhẹ giúp thao tác linh hoạt trên giàn giáo. Không phụ thuộc dây điện nên dùng tốt trên cột thép dọc. Vị trí xa nguồn điện vẫn thao tác được dễ dàng. Pin tương thích nền tảng Makita cho phép dùng chung với nhiều dụng cụ khác.
Các bộ trọn gói như EBM.36 Package và Set 2: EBM.36 bao gồm máy, pin dung lượng 5Ah hoặc 9Ah, sạc và phụ kiện. Bộ 9Ah kéo dài thời gian làm việc liên tục, phù hợp công trình quy mô lớn hoặc vị trí xa điểm sạc.
Nhóm máy khoan từ hạng nặng phục vụ gia công lỗ lớn. Ứng dụng trong chế tạo cơ khí, đóng tàu, lắp dựng kết cấu thép quy mô công nghiệp. Công suất cao và hộp số nhiều cấp đảm bảo mô-men xoắn ổn định khi khoan vật liệu dày hoặc thép hợp kim cứng.
Model ECO.200S-T công suất 3800W khoan lõi đến Ø200 mm, taro đến M30. Đây là máy công suất lớn nhất của Euroboor, phục vụ gia công lỗ lớn trên dầm thép, bệ máy, kết cấu tàu biển. Hộp số 4 cấp điều chỉnh tốc độ từ thấp đến cao, tối ưu mô-men cho từng đường kính mũi.
Model ECO.100S+-CT và ECO.100S+-CT2 khoan lõi đến Ø100 mm, taro đến M30, khoan xoắn đến Ø32 mm. Bàn trượt chéo điều chỉnh vị trí trong phạm vi 110 mm theo hai trục. Nhờ đó hỗ trợ khoan nhiều lỗ chính xác trên chi tiết lớn mà không cần di chuyển máy.
Model ECO.80S+ công suất 1800W khoan lõi Ø12–80 mm, khoan xoắn Ø1–31,75 mm. Hộp số 4 cấp cung cấp dải tốc độ rộng, phù hợp cả khoan nhanh lỗ nhỏ và khoan chậm lỗ lớn. Máy phục vụ hầu hết yêu cầu khoan trong công nghiệp chế tạo và bảo trì.
Model ECO.i6 giới thiệu công nghệ cảm ứng (induction technology) trong máy khoan từ di động. Công suất được tạo ra bằng cảm ứng điện từ. Cách này giảm ma sát cơ học đáng kể. Nhờ đó tăng tuổi thọ động cơ. Đồng thời giảm nhiệt độ vận hành. Máy khoan lõi đến Ø60 mm, điện áp 220V, tần số 50–60 Hz.
Model ECO.40S+-P trang bị các tính năng an toàn nâng cao, được thiết kế để trở thành máy khoan từ an toàn nhất thị trường. Hệ thống bảo vệ quá tải, cảm biến lực từ, khóa an toàn khi mất điện giảm nguy cơ tai nạn lao động. Máy khoan lõi đến Ø40 mm, phù hợp môi trường yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao.
Các model dùng điện xoay chiều hoạt động ở điện áp 220–240V, tần số 50–60 Hz. Chúng tương thích lưới điện công nghiệp tại Việt Nam và khu vực. Hệ thống làm mát động cơ bằng quạt gió hoặc tản nhiệt tự nhiên duy trì nhiệt độ ổn định trong ca làm việc dài. Công tắc an toàn hai tay trên một số model yêu cầu thao tác đồng thời để khởi động, ngăn chạm máy vô ý.
Việc chọn máy khoan từ phụ thuộc vào nguồn năng lượng sẵn có. Còn phụ thuộc kích thước lỗ cần khoan, hình dạng bề mặt và tần suất di chuyển. Công trường di động ưu tiên máy chạy pin. Xưởng cố định chọn máy dùng điện công suất phù hợp. Môi trường đặc thù cân nhắc dùng máy khí nén.
Khoan lỗ Ø12–36 mm trên kết cấu thép thông thường chọn EBM.360, EBM.36+-P-18V hoặc ECO.36+-T. Khoan lỗ Ø40–60 mm chọn ECO.40S+-P, ECO.50-T hoặc ECO.i6. Khoan lỗ Ø80–100 mm chọn ECO.80S+, ECO.100S+-CT hoặc ECO.100S+-CT2. Khoan lỗ đến Ø200 mm chọn ECO.200S-T.
Khoan trên ống thép lớn hoặc bồn chứa chọn TUBE.30S+ hoặc TUBE.100S+-T tùy đường kính lỗ. Khoan trong không gian chật hoặc trần thấp chọn ECO.36+-T hoặc EBM.36+LP-P-18V. Môi trường dễ cháy nổ hoặc ẩm ướt chọn AIR55.
Nhu cầu taro thường xuyên ưu tiên model có ký hiệu /T như ECO.36+-T, ECO.50-T, ECO.200S-T. Gia công nhiều lỗ trên chi tiết lớn chọn model có bàn trượt chéo như ECO.100S+-CT hoặc ECO.100S+-CT2.
Nhóm máy khoan từ Euroboor cung cấp giải pháp đa dạng cho khoan lỗ trên kim loại. Phạm vi ứng dụng từ công trường di động đến xưởng gia công quy mô lớn. Việc lựa chọn model phù hợp dựa trên đường kính lỗ, nguồn năng lượng, hình dạng bề mặt và tính năng bổ sung. Điều này giúp tối ưu năng suất và chất lượng gia công.
| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
