Lưỡi thép gió HSS mài sắc bén, kết hợp tay cầm gỗ sồi trắng chắc chắn, phục vụ gia công tiện gỗ chuyên nghiệp. Bộ đục tiện Kirschen 15580- cung cấp 4 phiên bản chiều rộng từ 8mm đến 16mm, phù hợp với nhiều đường kính chi tiết. Thiết kế ống xoay giúp tạo hình bát, chén và các sản phẩm gỗ có độ cong phức tạp. Trọng lượng từ 258g đến 537g tùy kích thước, đảm bảo cân bằng khi vận hành.
Đục tiện HSS Kirschen 15580- sử dụng lưỡi thép gió mài chính xác, cho phép gia công tiện gỗ liên tục với tốc độ cao mà không mất độ sắc. Tay cầm gỗ sồi trắng mang lại độ bền cơ học vượt trội, hạn chế rung động khi tiếp xúc với phôi gỗ quay.
Bộ sản phẩm bao gồm 4 kích thước chiều rộng lưỡi: 8mm, 10mm, 12mm và 16mm, đáp ứng từ chi tiết nhỏ đến phôi gỗ lớn. Mỗi phiên bản có chiều dài tổng thể khoảng 445-535mm, tạo tầm với thoải mái khi làm việc trên máy tiện.
Lưỡi đục chế tạo từ thép gió HSS, duy trì độ cứng cao ngay cả khi nhiệt độ tăng do ma sát. Tay cầm gỗ sồi trắng được gia công láng mịn, ôm sát lòng bàn tay, giảm mỏi khi vận hành lâu dài. Phần đầu ống xoay thiết kế cong, tối ưu cho việc tạo hình bề mặt lõm.
Góc mài lưỡi được tinh chỉnh sẵn, cho phép người dùng bắt đầu gia công ngay mà không cần mài lại. Kết cấu cân đối giữa lưỡi và tay cầm giúp kiểm soát lực cắt chính xác, hạn chế rung giật khi tiếp xúc với thớ gỗ cứng.
Đục tiện Kirschen 15580- phục vụ các xưởng mộc, thợ thủ công chuyên tiện gỗ trang trí, sản xuất đồ gia dụng bằng gỗ như bát, chén, cốc, chân nến. Phiên bản 8mm và 10mm thích hợp cho chi tiết nhỏ, trang trí tinh xảo; phiên bản 12mm và 16mm dùng cho phôi lớn, tạo hình nhanh.
Mỗi kích thước lưỡi đi kèm mã SKU riêng, trọng lượng và kích thước đóng gói khác nhau. Người dùng nên chọn theo đường kính phôi gỗ và độ sâu cần gia công. Tất cả phiên bản đều dùng chung tiêu chuẩn chất lượng Kirschen, xuất xứ Đức.
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 구매 | 재고 | Chiều rộng | Kích thước | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1558008 | €125.08 | 8 mm | 445 x 40 x 40 mm | 258 g | |||
| ⋮⋮ | 1558010 | €137.59 | 10 mm | 535 x 40 x 40 mm | 300 g | |||
| ⋮⋮ | 1558012 | €148.09 | 12 mm | 525 x 40 x 40 mm | 425 g | |||
| ⋮⋮ | 1558016 | €156.40 | 16 mm | 525 x 40 x 40 mm | 537 g |










| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 재고 | |
|---|---|---|---|
| 옵션 로딩 중... | |||
