Lưỡi phẳng tròn chiều rộng từ 6 đến 26 mm phục vụ gia công tiện gỗ với độ chính xác cao. Tay cầm gỗ dẻ gai mang lại độ bám chắc chắn, giảm rung động khi vận hành. Sản xuất tại Đức theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, phù hợp cho cả thợ nghề và xưởng sản xuất chuyên nghiệp. Thiết kế cân bằng giúp kiểm soát tốt lực cắt, tăng hiệu suất trong các công đoạn tiện tròn, tiện mặt phẳng và tạo hình chi tiết.
Dao tiện gỗ Kirschen 16790- sử dụng lưỡi phẳng tròn với chiều rộng từ 6 đến 26 mm, phục vụ các công đoạn tiện gỗ yêu cầu độ chính xác cao. Tay cầm gỗ dẻ gai cung cấp độ bám tốt, hạn chế trượt tay khi gia công liên tục. Sản phẩm xuất xứ Đức, đáp ứng nhu cầu của thợ mộc chuyên nghiệp và xưởng sản xuất nội thất.

Thiết kế cân bằng giữa lưỡi và tay cầm giúp kiểm soát lực cắt, giảm mỏi tay trong ca làm việc dài. Lưỡi phẳng tròn cho phép tạo hình mặt cong, tiện tròn và hoàn thiện bề mặt gỗ mịn.
Lưỡi dao được chế tạo từ thép công cụ, duy trì độ sắc bén qua nhiều lần mài. Tay cầm gỗ dẻ gai có kết cấu sợi chặt, chịu lực tốt, hạn chế nứt vỡ khi va đập nhẹ. Chiều rộng lưỡi đa dạng từ 6 đến 26 mm, phù hợp với nhiều kích thước phôi gỗ và yêu cầu gia công khác nhau.
Dùng trong xưởng mộc để tiện chân bàn, tay vịn cầu thang, đồ trang trí nội thất. Phù hợp gia công phôi gỗ mềm và gỗ cứng vừa, tạo bề mặt mịn trước khi đánh bóng. Thợ nghề sử dụng để hoàn thiện chi tiết cong, rãnh tròn hoặc mặt phẳng yêu cầu độ chính xác cao.
Sau mỗi ca làm việc, lau sạch mùn cưa và bụi gỗ bám trên lưỡi. Bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm cao để hạn chế gỉ sét. Mài lưỡi định kỳ khi phát hiện độ sắc giảm, sử dụng đá mài phù hợp với góc vát lưỡi. Kiểm tra tay cầm gỗ, thay thế nếu xuất hiện vết nứt hoặc lỏng lẻo.
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 구매 | 재고 | Chiều rộng | Kích thước | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1679006 | €52.01 | 6 mm | 445 x 40 x 40 mm | 214g | |||
| ⋮⋮ | 1679012 | €52.01 | 12 mm | 450 x 40 x 40 mm | 272g | |||
| ⋮⋮ | 1679020 | €56.18 | 20 mm | 455 x 40 x 40 mm | 340g | |||
| ⋮⋮ | 1679026 | €60.32 | 16 mm | 470 x 40 x 40 | 391g |










| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 재고 | |
|---|---|---|---|
| 옵션 로딩 중... | |||
