Lưỡi phẳng nhọn từ 6mm đến 26mm giúp tạo rãnh, vát cạnh và hoàn thiện chi tiết trên máy tiện gỗ. Cán vuông 40x40mm dài 480mm mang lại độ cứng vững khi gia công, tay cầm gỗ dẻ gai chống trượt hiệu quả. Model 16890- của Kirschen sản xuất tại Đức, phù hợp cho cả thợ mộc chuyên nghiệp và xưởng sản xuất đồ gỗ tiện.
Dao tiện gỗ lưỡi nhọn Kirschen 16890- cung cấp dải lưỡi từ 6mm đến 26mm, đáp ứng nhiều kích thước rãnh và chi tiết vát trên máy tiện. Cán vuông 40x40mm dài 480mm tạo độ ổn định cao khi tiện, giảm rung động và nâng độ chính xác đường cắt.
Tay cầm gỗ dẻ gai chống trượt tốt, giúp thợ kiểm soát lực tác động trong suốt ca làm việc dài.
Lưỡi phẳng nhọn cho phép tạo rãnh sâu, vát góc v
à hoàn thiện bề mặt cong. Cán vuông 40x40mm giúp dao không xoay trong quá trình tiện, đảm bảo góc cắt ổn định. Chiều dài tổng thể 480mm mang lại tầm với thoải mái khi gia công phôi lớn. Trọng lượng dao dao động từ 215g đến 450g tùy kích thước lưỡi, cân bằng tốt giữa độ cứng và khả năng điều khiển.
Thiết kế cán vuông ngăn dao xoay khi tiếp xúc với phôi quay tốc độ cao, giúp thợ duy trì góc cắt chính xác. Tay cầm gỗ dẻ gai hấp thụ chấn động tốt, giảm mỏi tay trong ca tiện dài. Lưỡi phẳng nhọn phù hợp cho cả tiện ngoài và tiện trong, tạo rãnh trang trí hoặc vát cạnh sản phẩm.
Dao tiện lưỡi nhọn 16890- phục vụ tiện chân bàn, tay vịn cầu thang, đồ trang trí gỗ và các chi tiết có rãnh, gờ. Thợ mộc dùng dao này để tạo đường viền, vát góc hoặc hoàn thiện bề mặt cong trên máy tiện. Xưởng sản xuất đồ gỗ tiện áp dụng model này cho cả gỗ mềm và gỗ cứng, đảm bảo độ bền lưỡi và chất lượng bề mặt gia công.
Giữ lưỏi sắc bén bằng cách mài đều trên đá mài phẳng, tránh mài quá sâu làm thay đổi góc cắt. Kiểm tra độ chặt của tay cầm trước mỗi ca làm việc, siết chặt nếu cần. Bảo quản dao ở nơi khô ráo, tránh va đập lưỡi với bề mặt cứng. Khi tiện gỗ cứng, giảm tốc độ tiến dao để kéo dài tuổi thọ lưỡi và giảm rung động.
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 구매 | 재고 | Chiều rộng | Kích thước | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1689006 | €52.01 | 6 mm | 440 x 40 x 40 mm | 215g | |||
| ⋮⋮ | 1689012 | €52.01 | 12 mm | 450 x 40 x 40 mm | 253g | |||
| ⋮⋮ | 1689020 | €56.18 | 20 mm | 460 x 40 x 40 mm | 327g | |||
| ⋮⋮ | 1689026 | €60.32 | 26 mm | 480 x 40 x 40 mm | 372g |










| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 재고 | |
|---|---|---|---|
| 옵션 로딩 중... | |||
