Đĩa cưa ống REMS 849706 R chế tạo từ thép gió HSS-E hợp kim cobalt, chuyên dụng cho gia công ống thép không gỉ. Kích thước 225×2×32 mm với 220 răng mịn giúp cắt chính xác, giảm rung động và kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa. Phù hợp với máy cưa ống công nghiệp, đáp ứng yêu cầu gia công kim loại cứng trong môi trường xưởng cơ khí và lắp đặt hệ thống ống.
Đĩa cưa ống thép gió HSS-E REMS 849706 R được chế tạo từ thép gió hợp kim cobalt, mang lại khả năng chịu nhiệt và độ cứng vượt trội khi gia công ống thép không gỉ. Với đường kính 225 mm, độ dày 2 mm, lỗ trục 32 mm và 220 răng mịn, lưỡi cưa này tối ưu cho các ứng dụng cắt chính xác, giảm thiểu mài mòn và kéo dài chu kỳ thay thế.
Thép HSS-E hợp kim cobalt cho phép lưỡi cưa duy trì độ sắc bén ngay cả khi làm việc liên tục với vật liệu cứng. Răng mịn phân bố đều giúp giảm rung, hạn chế nhiệt sinh ra trong quá trình cắt, bảo vệ cả lưỡi cưa lẫn bề mặt ống gia công.
Lưỡi cưa ống này kết hợp kích thước tiêu chuẩn với vật liệu cao cấp, phục vụ yêu cầu gia công kim loại khó trong công nghiệp. Răng mịn và hợp kim cobalt là hai yếu tố cốt lõi quyết định hiệu suất cắt và tuổi thọ.
Đĩa cưa ống REMS 849706 R phù hợp với máy cưa ống chuyên dụng trong xưởng cơ khí, nhà máy chế tạo và công trình lắp đặt hệ thống ống công nghiệp. Lưỡi cưa chuyên biệt cho thép không gỉ, đáp ứng tiêu chuẩn gia công chính xác, giảm thời gian ngừng máy thay lưỡi và nâng cao năng suất tổng thể.
Hợp kim cobalt trong thép HSS-E giúp lưỡi cưa chịu được nhiệt độ cao phát sinh khi cắt kim loại cứng, duy trì độ sắc lâu hơn so với thép HSS thông thường. Răng mịn 220 răng giảm lực cắt cần thiết, hạn chế mài mòn cạnh lưỡi và bảo vệ bề mặt ống khỏi vết xước. Kích thước lỗ trục 32 mm tương thích với hầu hết máy cưa ống công nghiệp, đảm bảo lắp đặt chính xác và vận hành ổn định.
| SKU | Imej | Harga VNĐ | Nama produk & penerangan ringkas | |
|---|---|---|---|---|
| 113835 R |
![]() |
€204.09
|
REMS 113835 R - Máy mài ống REG 10-54 E Ø 10-54 mm, Ø 1/2-2 1/8"
Außen-/Innen-Rohrentgrater für Handbetrieb oder elektrischen Antrieb. Für nichtrostende Stahlrohre, andere Stahlrohre, Kupfer-, Messing-, Aluminium-, Kunststoffrohre, Dm. 10 - 54 mm, Dm. 1/2- 2 1/8"". In Blisterverpackung.
|
|
| 120125 R |
![]() |
€525.20
|
Giá đỡ vật liệu XL 12" REMS 120125 R
Höhenverstellbare, klappbare Materialauflage für Rohre, Vollmaterial, Dm. 11/4 - 12"", Dm. 42 - 324 mm. Traglast max. 450 kg. Im Karton.
|
|
| 120130 R |
![]() |
€293.95
|
Giá đỡ vật liệu Y REMS 120130 R
Höhenverstellbare Materialauflage für Rohre, Vollmaterial, Dm. ( 1/8) 3/4 - 6"", Dm. (6) 26 - 168 mm mit Klemmvorrichtung für Werkbank. Traglast max. 150 kg. Im Karton.
|
|
| 120200 R |
![]() |
€646.33
|
Bàn làm việc gập Jumbo 1100 x 700 mm REMS 120200 R
Klappwerkbank mit Kniehebelverschluss. Arbeitsplatte Buche-Multiplex nach DIN 68 705. Traglast max. 300 kg. Größe mm (1100 x 700). Im Karton.
|
|
| 120240 R |
![]() |
€419.14
|
Bàn làm việc gập Jumbo E 800 x 600 mm REMS 120240 R
Klappwerkbank mit Kniehebelverschluss. Arbeitsplatte Birke-Multiplex nach DIN 68 705. Traglast max. 300 kg. Größe mm (800 x 600). Im Karton.
|
|
| 849006 R220 |
![]() |
€1,864.23
|
REMS 849006 R220 - Turbo Cu-INOX
Rohrkreissägemaschine mit Universal-Doppelspannstock zum gratarmen, rechtwinkligen, schnellen Sägen. Für nichtrostende Stahlrohre, C-Stahlrohre, Kupferrohre der Pressfitting-Systeme u. a. Auch zum Trennen von dünnwandigen Profilen zur Vorwandinstallation. Für…
|
|
| 849703 R |
![]() |
€322.49
|
Đĩa cưa cắt ống REMS 849703 R - Lưỡi cưa HSS 225 x 2 x 32 mm, 220 răng
Lưỏi cưa HSS đường kính 225 mm, độ dày 2 mm, lỗ trục 32 mm với 220 răng mịn chuyên dụng cắt ống thép không gỉ. Thiết kế răng mịn giúp giảm rung động, tạo bề mặt cắt nhẵn, hạn chế biến dạng vật liệu. Phù hợp lắp trên máy cưa ống công nghiệp, đáp ứng yêu cầu gi…
|
|
| 849X01 R220 |
![]() |
€2,630.44
|
REMS 849X01 R220 - Turbo Cu-INOX + lưỡi cưa HSS-E + giá đỡ
Aktions-Set bestehend aus: REMS Turbo Cu-INOX Basic (849006 R220), 1 REMS Metallkreissägeblatt HSS-E (cobaltlegiert) 225 x 2 x 32, 120 Zähne (849706 R), sehr hohe Standzeit. 1 Untergestell (849315 R)
|














Jadilah yang pertama menilai “Đĩa cưa ống REMS 849706 R - Lưỡi cưa thép gió HSS-E 225 x 2 x 32 mm, 220 răng”
| Kod SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuatkan varian... | |||
