Thước đo chiều cao Vogel Germany phục vụ kiểm tra kích thước theo phương thẳng đứng. Thước dùng trong môi trường sản xuất cơ khí, phòng QC và xưởng gia công chính xác. Nhóm này gồm các model từ 300mm đến 1000mm. Độ chính xác từ 0.01mm đến 0.05mm tùy dòng. Xuất xứ CHLB Đức.
Các model được chia thành hai nhóm chính. Nhóm một là máy đo chiều cao công nghiệp, dùng đồng hồ so hoặc cảm biến điện tử. Nhóm hai là thước đo cao vạch dấu, dùng đầu gạt cơ khí. Đầu gạt cơ khí giúp định vị và đánh dấu trên bề mặt chi tiết. Mỗi model đáp ứng yêu cầu đo lường khác nhau về dải đo, độ phân giải và phương thức hiển thị kết quả. Toàn bộ model đều dùng trục đứng bằng thép tôi. Đế được làm bằng đá granite hoặc gang đúc. Thiết kế này đảm bảo độ ổn định khi đo. Vinatools phân phối chính hãng toàn bộ dòng Vogel Germany. Cam kết xuất xứ và bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.















Thước đo chiều cao phục vụ kiểm tra kích thước theo phương thẳng đứng. Nó dùng trong môi trường sản xuất cơ khí, phòng QC và xưởng gia công chính xác. Nhóm sản phẩm này gồm các model từ Vogel Germany, xuất xứ CHLB Đức.
Các model trong danh mục được chia thành hai nhóm chính:
Mỗi model đáp ứng yêu cầu đo lường khác nhau về dải đo, độ phân giải và phương thức hiển thị kết quả. Người dùng có thể chọn model theo chiều cao tối đa cần đo. Cần xét thêm mức độ chính xác yêu cầu. Ngoài ra còn tính năng bổ sung như vạch dấu hoặc ghi nhận số liệu điện tử. Toàn bộ model đều dùng trục đứng bằng thép tôi. Đế đá granite hoặc gang đúc để đảm bảo độ ổn định khi đo. Nhóm này phù hợp với phòng kiểm tra chất lượng và xưởng cơ khí chế tạo khuôn mẫu. Nó cũng phù hợp với dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử. Ngoài ra còn dùng cho các ứng dụng cần kiểm soát chiều cao chi tiết gia công.
Các model trong nhóm được phân theo ba mức độ chính xác chính: 0.01mm, 0.02mm và 0.05mm. Mức 0.01mm xuất hiện ở các model như 341109, 341305, 341215, 341301, 341103, 341105 và 341216. Mức 0.02mm có mặt ở 341110, 341111, 341116, 341113 và 341303. Mức 0.05mm xuất hiện ở 342102 và 342104.
Dải đo cũng được phân bổ rõ ràng: 300mm có tám model, 500mm có năm model, 600mm có hai model và 1000mm có hai model. Model 340403 cung cấp thang đo hệ mét với độ chính xác 0.01mm và thang đo hệ inch với độ chính xác 0.0005 inch, phù hợp môi trường làm việc song song hai hệ đo lường. Người dùng cần đối chiếu chiều cao chi tiết lớn nhất với dải đo của model để tránh vượt quá giới hạn đo. Các model 300mm thường dùng cho linh kiện nhỏ, trong khi model 1000mm phục vụ kiểm tra chi tiết cao hoặc cụm lắp ráp lớn.
Dòng máy đo chiều cao công nghiệp dùng cơ cấu trượt dọc trục đứng. Cơ cấu này kết hợp đồng hồ so hoặc cảm biến điện tử để hiển thị giá trị đo. Model 341109 và 341305 đều có dải đo 1000mm và độ chính xác 0.01mm, phù hợp kiểm tra chi tiết cao trong khuôn mẫu hoặc khung gá. Model 341215 và 341301 cùng dải đo 300mm và độ chính xác 0.01mm, thích hợp cho linh kiện điện tử hoặc chi tiết nhỏ. Model 341110 có độ chính xác 0.02mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra thông thường không cần độ phân giải cao nhất.
Model 341111 và 341116 đều có dải đo 500mm và độ chính xác 0.02mm, phù hợp kiểm tra chi tiết trung bình trong xưởng cơ khí. Model 342102 và 342104 có độ chính xác 0.05mm, thường dùng trong môi trường sản xuất hàng loạt khi dung sai cho phép lớn hơn. Toàn bộ dòng này đều sản xuất tại CHLB Đức. Đảm bảo độ cứng vững của trục. Đảm bảo độ song song giữa trục đo với mặt đế.
Dòng thước đo cao vạch dấu tích hợp đầu gạt cơ khí để đánh dấu vị trí trên bề mặt chi tiết sau khi đo. Model 341103 có dải đo 300mm và độ chính xác 0.01mm, phục vụ vạch dấu chính xác trên chi tiết nhỏ. Model 341113 cùng dải đo 300mm nhưng độ chính xác 0.02mm, phù hợp công việc vạch dấu thông thường. Model 341105 có dải đo 500mm và độ chính xác 0.01mm, đáp ứng yêu cầu vạch dấu trên chi tiết cao hơn với độ phân giải cao.
Model 341216 có dải đo 600mm và độ chính xác 0.01mm, thích hợp cho chi tiết lớn cần vạch dấu chính xác. Model 341303 cùng dải đo 600mm nhưng độ chính xác 0.02mm, phù hợp môi trường sản xuất khuôn mẫu hoặc gá đồ. Đầu gạt trên các model này cho phép cố định vị trí đo. Sau đó người dùng di chuyển đầu kim vạch để tạo vết đánh dấu. Vết đánh dấu được tạo trên bề mặt kim loại hoặc nhựa cứng.
Model 340403 có chiều dài thang đo 300mm, hỗ trợ hiển thị song song hệ mét và hệ inch. Độ chính xác hệ mét đạt 0.01mm, trong khi hệ inch đạt 0.0005 inch. Dung sai tối đa của model này được ghi nhận trong tài liệu kỹ thuật nhưng không nêu cụ thể trong nguồn hiện tại. Model này phù hợp môi trường làm việc quốc tế. Nó cũng phù hợp dây chuyền sản xuất cần chuyển đổi nhanh giữa hai hệ đo lường. Việc chuyển đổi không cần tính toán thủ công.
Cơ cấu hiển thị điện tử giúp ghi nhận số liệu nhanh hơn đồng hồ so cơ khí. Nó còn cho phép xuất dữ liệu sang máy tính hoặc hệ thống quản lý chất lượng. Điều này áp dụng nếu model hỗ trợ cổng truyền thông. Người dùng cần kiểm tra nguồn điện và pin dự phòng. Để đảm bảo thiết bị hoạt động liên tục trong ca làm việc dài.
Khi chọn model, người dùng cần xác định chiều cao tối đa của chi tiết cần đo để chọn dải đo phù hợp. Model có dải đo nhỏ hơn thường nhẹ hơn và dễ di chuyển. Model dải đo lớn yêu cầu không gian làm việc rộng hơn. Độ chính xác cần phù hợp với dung sai thiết kế của chi tiết. Nếu dung sai thiết kế là ±0.05mm thì model 0.01mm hoặc 0.02mm đều đáp ứng. Nếu dung sai là ±0.02mm thì cần chọn model 0.01mm.
Chức năng vạch dấu chỉ cần thiết khi người dùng phải đánh dấu vị trí trên chi tiết sau khi đo. Nếu chỉ cần đo và ghi nhận số liệu, dòng máy đo chiều cao công nghiệp sẽ phù hợp hơn. Loại không có đầu gạt sẽ đơn giản hơn. Môi trường làm việc cũng ảnh hưởng đến độ chính xác. Phòng đo có kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm giữ độ chính xác ổn định hơn. Xưởng sản xuất có nhiệt độ dao động lớn sẽ kém ổn định hơn.
Các model trong nhóm phục vụ kiểm tra chiều cao bậc, rãnh, lỗ chìm. Chúng cũng kiểm tra mặt phẳng song song và khoảng cách giữa hai bề mặt theo phương thẳng đứng. Trong phòng QC, người kiểm tra đặt chi tiết lên bàn đo hoặc đế máy. Sau đó họ hạ đầu đo xuống bề mặt cần kiểm tra. Cuối cùng ghi nhận giá trị đo được. Khi kiểm tra nhiều chi tiết cùng loại, người dùng có thể đặt giá trị chuẩn làm mốc. Sau đó so sánh độ lệch của từng chi tiết.
Trong xưởng gia công khuôn mẫu, thước đo cao vạch dấu giúp định vị chính xác các điểm cần gia công tiếp theo. Người thợ đặt chi tiết lên bàn máy. Sau đó điều chỉnh đầu gạt đến vị trí cần đánh dấu. Cuối cùng vạch một đường làm chuẩn cho bước phay hoặc khoan. Trên dây chuyền lắp ráp, các model đo nhanh giúp kiểm tra chiều cao cụm lắp ghép. Trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Sau mỗi ca làm việc, người dùng cần lau sạch bụi và dầu mỡ trên trục đứng và đế máy bằng vải mềm. Tránh để thiết bị tiếp xúc với dung dịch ăn mòn hoặc môi trường ẩm ướt kéo dài. Trục đứng cần được bôi mỏng một lớp dầu chống gỉ nếu thiết bị không sử dụng trong thời gian dài. Đồng hồ so hoặc cảm biến điện tử cần được kiểm tra định kỳ bằng khối chuẩn để phát hiện sai lệch.
Hiệu chuẩn nên theo chu kỳ khuyến nghị của nhà sản xuất. Hoặc theo quy định hệ thống quản lý chất lượng của doanh nghiệp. Khi phát hiện sai số vượt quá dung sai cho phép, cần liên hệ đơn vị bảo hành. Hoặc liên hệ trung tâm hiệu chuẩn có chứng nhận. Việc bảo quản đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ của trục đứng. Đồng thời giữ độ chính xác ổn định qua nhiều năm sử dụng.
| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
