Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
平板/检验平台

平板-检验平台 Vogel Germany 2602-GG0,花岗岩材质

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国

Cấp chính xác Grade 0, độ chính xác từ 4 µm đến 12 µm, kích thước từ 250 x 250 x 50 mm đến 2000 x 1000 x 250 mm, có thể thêm rãnh chữ T, ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
(Giá chưa bao gồm chân bàn bằng sắt)

SKU: 2602-GG0
18 个变体
CN¥911.98 - CN¥111,837.49
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bàn map rà chuẩn 2602-GG0 của Vogel Germany được chế tạo từ đá granite tự nhiên, đáp ứng các tiêu chuẩn của DIN 876 về độ phẳng và biến dạng nhiệt. Sản phẩm này sử dụng đá granite được tuyển chọn kỹ lưỡng, có chất lượng cao nhất, đảm bảo độ chính xác và độ bền cao.

Bàn map rà chuẩn 2602-GG0, bằng đá Granite tự nhiên

Bề mặt của bàn được mài kim cương theo tiêu chuẩn DIN 876, mang lại độ phẳng hoàn hảo và độ bền. Bàn map này có độ cứng cực kỳ cao, chống mài mòn và chống axit, phù hợp với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

  • Cấp độ chính xác: Grade 0
  • Độ chính xác: từ 4 µm đến 12 µm
  • Kích thước: từ 250 x 250 x 50 mm đến 2000 x 1000 x 250 mm
  • Chất liệu: đá granite tự nhiên, đồng chất, mật độ hạt đều, mịn
  • Thiết kế: có thể thêm rãnh chữ T theo yêu cầu, mài kim cương bề mặt
  • Ứng dụng: dùng cho kiểm soát độ chuẩn trong các phòng thí nghiệm và công nghiệp

Một trong những ưu điểm nổi bật của bàn map này là khả năng chống biến dạng nhiệt rất thấp, giúp duy trì độ chính xác trong quá trình sử dụng. Sản phẩm còn có thể được trang bị thêm rãnh chữ T theo yêu cầu của khách hàng, được làm từ thép theo tiêu chuẩn DIN 650, giúp tăng tính linh hoạt và tiện dụng khi sử dụng.

Bàn map rà chuẩn 2602-GG0

Bàn map 2602-GG0 có ba cấp độ chính xác khác nhau, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Đối với mã sản phẩm này, độ chính xác dao động từ 4 µm đến 12 µm, tùy thuộc vào kích thước cụ thể. Bàn map này được thiết kế với kích thước đa dạng từ 250 x 250 x 50 mm đến 2000 x 1000 x 250 mm, đáp ứng nhiều yêu cầu đo lường khác nhau trong công nghiệp.

Bảng thông số kỹ thuật

Mã hàng Cấp độ chính xác Độ chính xácµm Kích thướcmm
260229 Grade 0 4 250 x 250 x 50
260230 Grade 0 6 300 x 300 x 50
260231 Grade 0 6 400 x 250 x 60
260232 Grade 0 6 400 x 400 x 60
260233 Grade 0 6 500 x 300 x 80
260234 Grade 0 7 630 x 400 x 80
260235 Grade 0 7 630 x 630 x 80
260236 Grade 0 8 800 x 500 x 100
260237 Grade 0 8 1000 x 630 x 100
260238 Grade 0 8 1000 x 630 x 150
260239 Grade 0 8 1000 x 1000 x 150
260240 Grade 0 8 1200 x 800 x 150
260241 Grade 0 8.8 1200 x 800 x 200
260242 Grade 0 8.8 1500 x 1000 x 200
260243 Grade 0 10 1500 x 1000 x 250
260244 Grade 0 10 2000 x 1000 x 250
260245 Grade 0 12 2000 x 1000 x 250

Khách hàng có thể yêu cầu giấy chứng nhận hiệu chuẩn khi mua sản phẩm, đảm bảo rằng bàn map sẽ cung cấp độ chính xác cao nhất trong quá trình sử dụng.


技术说明

  • Chưa bao gồm chân bàn
标签 / 关键词: Bàn map rà chuẩn
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Kích thước bàn cân Trọng lượng Độ chính xác
260243* CN¥61,002.27 1500 x 1000 x 150 - ± 10 µm
260244* CN¥66,085.79 1500 x 1000 x 200 - ± 10 µm
260245* CN¥94,045.16 2000 x 1000 x 200 - ± 12 µm
260246* CN¥111,837.49 2000 x 1000 x 250 - ± 12 µm
260241* CN¥43,209.94 1200 x 800 x 150 - ± 8.8 µm
260242* CN¥45,751.70 1200 x 800 x 200 - ± 8.8 µm
260239* CN¥40,668.18 1000 x 1000 x 100 - ± 8.0 µm
260240* CN¥41,939.06 1000 x 1000 x 150 - ± 8.0 µm
260235* CN¥6,076.59 630 x 630 x 80 - ± 7.0 µm
260236* CN¥6,766.68 800 x 500 x 100 - ± 7.0 µm
260237* CN¥25,417.61 1000 x 630 x 100 - ± 8.0 µm
260238* CN¥35,584.66 1000 x 630 x 150 - ± 8.0 µm
260232* CN¥3,305.56 400 x 400 x 60 - ± 6.0 µm
260233* CN¥4,470.20 500 x 500 x 80 - ± 6.0 µm
260234* CN¥4,727.68 630 x 400 x 80 - ± 7.0 µm
260229 CN¥911.98 250 x 250 x 50 9.000g ± 4.0 µm
260230 CN¥1,256.65 300 x 300 x 50 13.000g ± 6.0 µm
260231 CN¥2,101.02 400 x 250 x 60 18.000g ± 6.0 µm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“平板-检验平台 Vogel Germany 2602-GG0,花岗岩材质”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目