Tay cầm trái VC-03-P02 là phụ tùng vị trí 2 của kéo cắt ống nhựa MCC VC-03. Mã này dùng cho bốn cỡ kéo cắt ống tới 27, 34, 42 và 48 mm. Mỗi kéo dùng một chiếc. Thay đúng chi tiết hỏng giúp kéo dùng tiếp, không phải mua kéo mới. Hàng MCC sản xuất và nhập khẩu từ Nhật Bản.
Tay cầm trái kéo cắt ống nhựa MCC VC-03-P02 là phụ tùng ở vị trí 2 trên bản vẽ kéo VC-03. Mã này dùng cho bốn cỡ kéo cắt ống tới 27, 34, 42 và 48 mm. Tên trên bản vẽ của hãng là Handle (Left), mỗi kéo dùng một chiếc.
Đây là thân phía dưới của kéo, phần người dùng bóp cùng tay cầm phải. Theo bản vẽ, hai chốt vị trí 9 xuyên qua đầu tay cầm trái. Hai vòng chặn vị trí 14 giữ hai chốt này. Lò xo nhỏ vị trí 10 lắp ở đầu tay cầm. Chốt đàn hồi vị trí 16 nằm ở phía đuôi.
Kéo VC-03 là kéo bóp tay chuyên cắt ống nhựa, lưỡi cắt tách rời và thay được. Bản vẽ của hãng chia kéo thành 17 vị trí đánh số. Các vị trí đi từ hai tay cầm tới chốt, lò xo và tem nhãn. Mỗi vị trí ứng với một mã phụ tùng riêng, từ VC-03-P01 đến VC-03-P17. Khi một chi tiết bị mòn, gãy hay thất lạc, chỉ cần thay đúng mã đó. Phần còn lại của kéo vẫn dùng tiếp, không phải mua kéo mới.
Lưỡi cắt ở vị trí 3, bán riêng theo cỡ kéo với mã VCE0327 đến VCE0348. Phụ tùng do MCC sản xuất tại Nhật Bản, hàng nhập khẩu từ Nhật Bản. Khi đặt hàng, ghi rõ mã VC-03-P02 cùng mã kéo đang dùng.
Mỗi kéo VC-03 dùng một chiếc tay cầm trái. Nên thay khi chi tiết biến dạng, nứt, rơ hoặc mất. Kéo thiếu chi tiết sẽ không bóp đều tay. Lúc tháo kéo, nên kiểm luôn các chi tiết lắp cùng để thay một lần.
Trên bản vẽ, tay cầm trái lắp cùng các chi tiết sau. Chốt tay cầm mã VC-03-P09, ở vị trí 9. Vòng chặn chữ E mã VC-03-P14, ở vị trí 14. Lò xo xoắn nhỏ mã VC-03-P10, ở vị trí 10. Lưỡi thay thế theo từng cỡ kéo nằm trong bài lưỡi cắt dự phòng VCE03.
Mã VC-03-P02 theo đúng vị trí 2 trên bản vẽ chung của bốn cỡ kéo. Bảng dưới liệt kê cỡ kéo, khả năng cắt và mã lưỡi thay thế.
| Mã kéo | Cắt ống tới | Lưỡi thay thế |
| VC-0327 | 27 mm | VCE0327 |
| VC-0334 | 34 mm | VCE0334 |
| VC-0342 | 42 mm | VCE0342 |
| VC-0348 | 48 mm | VCE0348 |










| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
