Thước lá inox tuýp D Vogel Germany 1018040 hỗ trợ đo chiều dài nhanh trong gia công cơ khí. Bản rộng 30×1.0mm giúp thước cứng cáp, bền bỉ khi dùng lâu dài. Vạch chia met/inch rõ nét, đọc số liệu chính xác dễ dàng. Chất liệu thép không gỉ chống ăn mòn tốt, phù hợp cho thợ cơ khí và xưởng sản xuất.
Thước lá inox Type D là công cụ đo lường đa năng và chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu đa dạng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp. Được sản xuất tại Đức, thước này nổi bật với bản rộng 30x1.0mm, cung cấp sự ổn định và dễ sử dụng, cùng với tùy chọn bản rộng 40x2.0mm cho các độ dài 50cm, 100cm, 150cm và 200cm.
Thước có vạch chia đa dạng, với mặt trên hiển thị ½ mm và 1 mm, còn mặt dưới có vạch chia 1/64 inch, 1/32 inch và 1/16 inch. Điều này cho phép thước đáp ứng cả hệ đo lường mét và inch, tạo sự tiện lợi cho người dùng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Vạch chia trên thước được khắc bằng phương pháp ăn mòn axit, đảm bảo sự chính xác và dễ đọc. Thước được làm từ thép lò xo không gỉ, mang lại độ bền và độ đàn hồi cao, phù hợp cho việc sử dụng thường xuyên và trong điều kiện khắc nghiệt. Bề mặt mờ chống chói của thước cũng góp phần làm tăng khả năng đọc số đo dễ dàng và chính xác.
Thước tuân theo dung sai cấp II, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy cao trong quá trình đo lường. Với thiết kế bán cứng và bản rộng, thước Type D phù hợp cho những người cần một công cụ đo lường chính xác, bền bỉ và linh hoạt.
| SKU代码 | 价格 (CNY) | 购买 | 库存 | Kiểu thước | Phương pháp khắc vạch | Thang đo | Trọng lượng | Độ rộng bản thước | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1018040030 | CN¥58.86 | 9 | type d | ăn mòn axit | 300mm | 70g | 30 x 1.0 mm | ||
| ⋮⋮ | 1018040050 | CN¥86.88 | type d | ăn mòn axit | 500mm | 115g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1018040060 | CN¥96.82 | type d | ăn mòn axit | 600mm | 140g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1018040100 | CN¥155.17 | type d | ăn mòn axit | 1.000mm | 245g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1018040150 | CN¥266.26 | type d | ăn mòn axit | 1.500mm | 360g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1018040200 | CN¥391.36 | type d | ăn mòn axit | 2.000mm | 480g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1018040300 | CN¥909.60 | type d | ăn mòn axit | 3.000mm | 710g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1018040400 | CN¥1,238.79 | type d | ăn mòn axit | 4.000mm | 950g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1024040050 | CN¥265.24 | type d | ăn mòn axit | 500mm | 340g | 40 x 2.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1024040100 | CN¥465.50 | type d | ăn mòn axit | 1.000mm | 650g | 40 x 2.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1024040150 | CN¥756.73 | type d | ăn mòn axit | 1.500mm | - | 40 x 2.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1024040200 | CN¥990.11 | type d | ăn mòn axit | 2.000mm | - | 40 x 2.0 mm |










| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
