Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
不锈钢直尺

Thước lá inox Vogel Germany 1010010 type A, vạch mm hai cạnh

★ 0.0 (0 评价)
已售: 69
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Thước lá inox Vogel Germany 1010010 type A: hai cạnh đều chia vạch 1 mm. Thép lò xo không gỉ, mặt mờ chống chói, vạch khắc ăn mòn, đọc từ trái sang phải. Dài 100 mm đến 6 m, cấp chính xác II.

SKU: 1010010
29 个变体
CN¥15.29 - CN¥1,589.89
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Thước lá inox type A Vogel Germany 1010010 là thước lá mỏng, dẻo, làm bằng thép lò xo không gỉ. Ở type A, hai cạnh đều chia vạch 1 mm. Thước đọc từ trái sang phải. Độ chính xác đạt cấp dung sai II. Type này có phân loại CE. Bề mặt mờ chống chói, vạch chia khắc ăn mòn nên rõ và bền. Dòng 1010010 có 17 cỡ dài từ 100 mm đến 6 m.

Thuoc la inox 1010010015 Vogel Germany type A

Bản thước có 3 cỡ tiết diện: 13 x 0,5 mm, 18 x 0,5 mm và 20 x 1,0 mm. Kiểu này hợp với việc đo nhanh hằng ngày ở xưởng cơ khí, gia công tấm và lắp ráp. Thước đến 4 m đạt cấp II được hãng xếp là chuẩn so sánh. Vì vậy hãng khuyên đặt kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn khi mua.

Thước lá inox type A vạch mm hai cạnh Vogel 1010010

Thước lá dùng để đo chiều dài, vạch dấu và kiểm kích thước phôi trên bàn nguội, máy công cụ hoặc công trường. Thân thép lò xo uốn cong theo bề mặt cong mà vẫn trở lại thẳng. Bản 13 x 0,5 mm nhỏ gọn để bỏ túi, bản 18 x 0,5 mm cân bằng giữa độ dẻo và độ cứng. Bản 20 x 1 mm dày hơn nên thẳng và chắc hơn khi đo đoạn dài. Khi chọn, lấy chiều dài thước dài hơn chi tiết cần đo một chút, rồi chọn tiết diện theo độ dẻo cần dùng.

Mã Chiều dài Bản thước Trọng lượng Mã Chiều dài Bản thước Trọng lượng
1010010010 100 mm 13 x 0.5 mm 6g 1012010350 3500 mm 18 x 0.5 mm 190g
1010010015 150 mm 13 x 0.5 mm — 1012010400 4000 mm 18 x 0.5 mm 225g
1010010020 200 mm 13 x 0.5 mm 10g 1012010500 5000 mm 18 x 0.5 mm 275g
1010010025 250 mm 13 x 0.5 mm 12g 1012010600 6000 mm 18 x 0.5 mm 355g
1010010030 300 mm 13 x 0.5 mm 15g 1016010050 500 mm 20 x 1.0 mm 80g
1012010015 150 mm 18 x 0.5 mm 13g 1016010100 1000 mm 20 x 1.0 mm 150g
1012010030 300 mm 18 x 0.5 mm 22g 1016010150 1500 mm 20 x 1.0 mm 230g
1012010040 400 mm 18 x 0.5 mm 30g 1016010200 2000 mm 20 x 1.0 mm 280g
1012010050 500 mm 18 x 0.5 mm 34g 1016010250 2500 mm 20 x 1.0 mm 370g
1012010060 600 mm 18 x 0.5 mm 42g 1016010300 3000 mm 20 x 1.0 mm 450g
1012010100 1000 mm 18 x 0.5 mm 70g 1016010350 3500 mm 20 x 1.0 mm 530g
1012010150 1500 mm 18 x 0.5 mm 80g 1016010400 4000 mm 20 x 1.0 mm 550g
1012010200 2000 mm 18 x 0.5 mm 115g 1016010500 5000 mm 20 x 1.0 mm 730g
1012010250 2500 mm 18 x 0.5 mm 140g 1016010600 6000 mm 20 x 1.0 mm 890g
1012010300 3000 mm 18 x 0.5 mm 180g        

Từ cỡ 1 m, thước đánh số liên tục theo cm. Cỡ đến 500 mm đánh số liên tục theo mm. Thước dài trên 4 m được làm theo tiêu chuẩn xưởng của hãng, không phải cấp II. Cần giấy chứng nhận hiệu chuẩn thì ghi rõ khi đặt hàng để hãng làm kèm.


技术说明

  • Thước lá dẻo, thép lò xo không gỉ
  • Type A: hai cạnh đều chia vạch 1 mm
  • Đọc từ trái sang phải
  • Bề mặt mờ chống chói, vạch khắc ăn mòn
  • Cấp chính xác II, thước đến 4 m dùng làm chuẩn so sánh
  • Thước trên 4 m làm theo tiêu chuẩn xưởng
  • Có phân loại CE
标签 / 关键词: thước lá inox bản hẹp
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Kiểu thước Thang đo Trọng lượng Độ rộng bản thước
1010010010 CN¥15.29 Type A 100mm 6g 13 x 0.5mm
1010010015 CN¥17.58 Type A 150mm - 13 x 0.5mm
1010010020 CN¥20.89 Type A 200mm 10g 13 x 0.5mm
1010010025 CN¥24.71 Type A 250mm 12g 13 x 0.5mm
1010010030 CN¥27.01 Type A 300mm 15g 13 x 0.5mm
1012010015 CN¥24.71 Type A 150mm 13g 18 x 0.5mm
1012010030 CN¥33.63 Type A 300mm 22g 18 x 0.5mm
1012010040 CN¥39.75 Type A 400mm 30g 18 x 0.5mm
1012010050 CN¥46.12 Type A 500mm 34g 18 x 0.5mm
1012010100 CN¥117.71 Type A 1.000mm 70g 18 x 0.5mm
1012010150 CN¥175.55 Type A 1.500mm 80g 18 x 0.5mm
1012010200 CN¥282.82 Type A 2.000mm 115g 18 x 0.5mm
1012010250 CN¥379.13 Type A 2.500mm 140g 18 x 0.5mm
1012010300 CN¥429.32 Type A 3.000mm 180g 18 x 0.5mm
1012010350 CN¥471.11 Type A 3.500mm 190g 18 x 0.5mm
1012010400 CN¥909.60 Type A 4.000mm 225g 18 x 0.5mm
1012010500 CN¥1,042.35 Type A 5.000mm 275g 18 x 0.5mm
1012010600 CN¥1,383.00 Type A 6.000mm 355g 18 x 0.5mm
1016010050 CN¥101.15 Type A 500mm 80g 20 x 1.0mm
1016010100 CN¥168.93 Type A 1.000mm 150g 20 x 1.0mm
1016010150 CN¥329.19 Type A 1.500mm 230g 20 x 1.0mm
1016010200 CN¥384.22 Type A 2.000mm 280g 20 x 1.0mm
1016010250 CN¥619.65 Type A 2.500mm 370g 20 x 1.0mm
1016010300 CN¥703.22 Type A 3.000mm 450g 20 x 1.0mm
1016010350 CN¥788.58 Type A 3.500mm 530g 20 x 1.0mm
1016010400 CN¥1,207.45 Type A 4.000mm 550g 20 x 1.0mm
1016010500 CN¥1,383.00 Type A 5.000mm 730g 20 x 1.0mm
1016010600 CN¥1,589.89 Type A 6.000mm 890g 20 x 1.0mm
1012010060 CN¥60.64 Type A 600mm 42g 18 x 0.5mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“Thước lá inox Vogel Germany 1010010 type A, vạch mm hai cạnh”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目