Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
不锈钢直尺

Thước lá inox Vogel Germany 1010030 type C, vạch inch và mm

★ 0.0 (0 评价)
已售: 78
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Thước lá inox Vogel Germany 1010030 type C: cạnh trên chia vạch inch, cạnh dưới chia vạch 0,5 mm và 1 mm. Thép lò xo không gỉ, mặt mờ chống chói, vạch khắc ăn mòn, đọc từ trái sang phải. Dài 100 mm đến 4 m, cấp chính xác II.

SKU: 1010030
24 个变体
CN¥15.24 - CN¥1,204.23
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Thước lá inox type C Vogel Germany 1010030 là thước lá mỏng, dẻo, làm bằng thép lò xo không gỉ. Ở type C, cạnh trên chia vạch inch, cạnh dưới chia vạch 0,5 mm và 1 mm. Vạch inch chia theo 1/64, 1/32 và 1/16 inch. Thước đọc từ trái sang phải. Độ chính xác đạt cấp dung sai II. Bề mặt mờ chống chói, vạch chia khắc ăn mòn nên rõ và bền. Dòng 1010030 có 14 cỡ dài từ 100 mm đến 4 m.

thuoc la inox type C Vogel Germany

Bản thước có 3 cỡ tiết diện: 13 x 0,5 mm, 18 x 0,5 mm và 20 x 1,0 mm. Kiểu này hợp với nơi đọc bản vẽ hệ inch song song hệ mét, như bảo trì máy nhập từ Mỹ hoặc Anh. Thước đến 4 m đạt cấp II được hãng xếp là chuẩn so sánh. Vì vậy hãng khuyên đặt kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn khi mua.

Thước lá inox type C vạch inch và mm Vogel 1010030

Thước lá dùng để đo chiều dài, vạch dấu và kiểm kích thước phôi trên bàn nguội, máy công cụ hoặc công trường. Thân thép lò xo uốn cong theo bề mặt cong mà vẫn trở lại thẳng. Bản 13 x 0,5 mm nhỏ gọn để bỏ túi, bản 18 x 0,5 mm cân bằng giữa độ dẻo và độ cứng. Bản 20 x 1 mm dày hơn nên thẳng và chắc hơn khi đo đoạn dài. Khi chọn, lấy chiều dài thước dài hơn chi tiết cần đo một chút, rồi chọn tiết diện theo độ dẻo cần dùng.

Mã Chiều dài Bản thước Trọng lượng Mã Chiều dài Bản thước Trọng lượng
1010030010 100 mm 13 x 0.5 mm 8g 1012030250 2500 mm 18 x 0.5 mm 140g
1010030015 150 mm 13 x 0.5 mm 8g 1012030300 3000 mm 18 x 0.5 mm 180g
1010030020 200 mm 13 x 0.5 mm 10g 1012030350 3500 mm 18 x 0.5 mm 200g
1010030025 250 mm 13 x 0.5 mm 12g 1012030400 4000 mm 18 x 0.5 mm 225g
1010030030 300 mm 13 x 0.5 mm 15g 1016030050 500 mm 20 x 1.0 mm 80g
1012030015 150 mm 18 x 0.5 mm 13g 1016030100 1000 mm 20 x 1.0 mm 150g
1012030030 300 mm 18 x 0.5 mm 22g 1016030150 1500 mm 20 x 1.0 mm 230g
1012030040 400 mm 18 x 0.5 mm 28g 1016030200 2000 mm 20 x 1.0 mm 280g
1012030050 500 mm 18 x 0.5 mm 34g 1016030250 2500 mm 20 x 1.0 mm 370g
1012030100 1000 mm 18 x 0.5 mm 70g 1016030300 3000 mm 20 x 1.0 mm 450g
1012030150 1500 mm 18 x 0.5 mm 80g 1016030350 3500 mm 20 x 1.0 mm 530g
1012030200 2000 mm 18 x 0.5 mm 115g 1016030400 4000 mm 20 x 1.0 mm 610g

Mọi mã type C dài đến 4 m nên đều đạt cấp II. Cần giấy chứng nhận hiệu chuẩn thì ghi rõ khi đặt hàng để hãng làm kèm.


技术说明

  • Thước lá dẻo, thép lò xo không gỉ
  • Type C: cạnh trên chia vạch inch, cạnh dưới chia vạch 0,5 mm và 1 mm
  • Đọc từ trái sang phải
  • Bề mặt mờ chống chói, vạch khắc ăn mòn
  • Cấp chính xác II, thước đến 4 m dùng làm chuẩn so sánh
  • Thước trên 4 m làm theo tiêu chuẩn xưởng
标签 / 关键词: thước lá inox bản hẹp
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Kiểu thước Thang đo Trọng lượng Độ rộng bản thước
1010030010 CN¥15.24 Type C 100mm 8g 13 x 0.5mm
1010030015 CN¥17.53 Type C 150mm 8g 13 x 0.5mm
1010030020 CN¥20.83 Type C 200mm 10g 13 x 0.5mm
1010030025 CN¥24.64 Type C 250mm 12g 13 x 0.5mm
1010030030 CN¥26.92 Type C 300mm 15g 13 x 0.5mm
1012030015 CN¥24.64 Type C 150mm 13g 18 x 0.5mm
1012030030 CN¥33.53 Type C 300mm 22g 18 x 0.5mm
1012030040 CN¥39.62 Type C 400mm 28g 18 x 0.5mm
1012030050 CN¥45.97 Type C 500mm 34g 18 x 0.5mm
1012030100 CN¥117.35 Type C 1.000mm 70g 18 x 0.5mm
1012030150 CN¥175.01 Type C 1.500mm 80g 18 x 0.5mm
1012030200 CN¥281.94 Type C 2.000mm 115g 18 x 0.5mm
1012030250 CN¥377.96 Type C 2.500mm 140g 18 x 0.5mm
1012030300 CN¥428.51 Type C 3.000mm 180g 18 x 0.5mm
1012030350 CN¥469.65 Type C 3.500mm 200g 18 x 0.5mm
1012030400 CN¥906.80 Type C 4.000mm 225g 18 x 0.5mm
1016030050 CN¥102.11 Type C 500mm 80g 20 x 1.0mm
1016030100 CN¥168.91 Type C 1.000mm 150g 20 x 1.0mm
1016030150 CN¥328.68 Type C 1.500mm 230g 20 x 1.0mm
1016030200 CN¥383.04 Type C 2.000mm 280g 20 x 1.0mm
1016030250 CN¥617.74 Type C 2.500mm 370g 20 x 1.0mm
1016030300 CN¥701.05 Type C 3.000mm 450g 20 x 1.0mm
1016030350 CN¥786.14 Type C 3.500mm 530g 20 x 1.0mm
1016030400 CN¥1,204.23 Type C 4.000mm 610g 20 x 1.0mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“Thước lá inox Vogel Germany 1010030 type C, vạch inch và mm”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目