Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
Stainless Steel Rules

Thước lá inox 1010010 bản hẹp, tiêu chuẩn DIN 2004/22/ECII

★ 0.0 (0 reviews)
Sold: 178
Views: 0
Imported from: Germany
Origin: Made in Germany

Vạch chia trên dưới có 3 loại - type A = mm / mm. type B = ½ mm / mm. type C = inch / mm. Hướng đọc từ trái sang phải. Hàng chính hãng Vogel. Sản xuất tại Đức

SKU: 1010010
78 variants
€2.11 - €216.89
Stock status: Varies by SKU
Indicative price
Description

Thước lá inox bản hẹp theo tiêu chuẩn DIN 2004/22/ECII, được thiết kế dành riêng cho những nhu cầu đo lường chuyên nghiệp. Thước này được làm từ thép không gỉ, với khả năng uốn dẻo cao và bề mặt mờ không gây chói, giúp dễ dàng quan sát trong mọi điều kiện ánh sáng.
Thước lá inox có vạch chia khắc bằng phương pháp ăn mòn axit. Vạch được khắc trên 1 mặt, mặt còn lại mài bóng. Đầu thước có lỗ dùng treo móc dụng cụ, đầu còn lại vuông. Bạn có thể xem clip minh họa bên dưới để dễ hiểu hơn.

Điểm nổi bật của thước là phần vạch chia được khắc bằng phương pháp ăn mòn axit, đảm bảo độ chính xác cao và rõ ràng. Vạch chia này chỉ xuất hiện trên một mặt của thước, trong khi mặt còn lại được mài bóng, tạo nên sự tương phản giúp người dùng dễ dàng đọc kết quả đo đạc. Đầu thước được thiết kế với lỗ nhỏ để có thể treo lên móc, tiện lợi trong việc cất giữ và sử dụng.

Thước lá inox Vogel Germany 1010010 có ba kiểu vạch chia khác nhau, phục vụ cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau:

  1. Type A: Cả hai mặt đều có vạch chia milimet với bước nhảy 1mm, thích hợp cho việc đo lường chính xác trong công nghiệp cơ khí.
  2. Type B: Mặt trên có vạch chia nửa milimet (0.5mm), trong khi mặt dưới vẫn giữ bước nhảy 1mm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đo lường chi tiết hơn.
  3. Type C: Kết hợp giữa hệ inch ở mặt trên và hệ mét ở mặt dưới, đáp ứng nhu cầu đo lường đa dạng và quốc tế.

Với chiều dài thang đo từ 100mm đến 6000mm, thước lá inox này phù hợp cho cả công việc đo lường nhỏ lẻ trong xưởng cơ khí hay các dự án xây dựng quy mô lớn. Ngoài ra, để đảm bảo chất lượng và độ chính xác, nhà sản xuất cũng khuyến nghị người dùng đặt mua chứng chỉ hiệu chuẩn cùng với thước.


Việc lựa chọn kích thước và kiểu vạch chia phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng người dùng, làm cho thước lá inox bản hẹp này trở thành công cụ không thể thiếu trong mọi hộp dụng cụ đo lường chuyên nghiệp.


Specifications

  • Đọc từ trái sang phải
  • Vạch chia bên trên hệ inch, bên dưới hệ met.
Price list & Ordering
Drag to reorder
SKU Code Price (EUR) Buy Stock Motor type Ruler type Scale Scale width Weight
1010010010 €2.11 a Type A 100mm 13 x 0.5mm 6g
1010010015 €2.55 a Type A 150mm 13 x 0.5mm -
1010010020 €2.82 a Type A 200mm 13 x 0.5mm 10g
1010010025 €3.32 a Type A 250mm 13 x 0.5mm 12g
1010010030 €3.69 a Type A 300mm 13 x 0.5mm 15g
1012010015 €3.42 a Type A 150mm 18 x 0.5mm 13g
1012010030 €4.56 a Type A 300mm 18 x 0.5mm 22g
1012010040 €5.43 a Type A 400mm 18 x 0.5mm 30g
1012010050 €6.24 a Type A 500mm 18 x 0.5mm 34g
1012010100 €16.09 a Type A 1,000mm 18 x 0.5mm 70g
1012010150 €23.91 a Type A 1,500mm 18 x 0.5mm 80g
1012010200 €38.52 a Type A 2,000mm 18 x 0.5mm 115g
1012010250 €51.70 a Type A 2,500mm 18 x 0.5mm 140g
1012010300 €58.51 a Type A 3,000mm 18 x 0.5mm 180g
1012010350 €64.24 a Type A 3,500mm 18 x 0.5mm 190g
1012010400 €124.12 a Type A 4,000mm 18 x 0.5mm 225g
1012010500 €142.22 a Type A 5,000mm 18 x 0.5mm 275g
1012010600 €188.73 a Type A 6,000mm 18 x 0.5mm 355g
1016010050 €13.85 a Type A 500mm 20 x 1.0mm 80g
1016010100 €23.10 a Type A 1,000mm 20 x 1.0mm 150g
1016010150 €44.96 a Type A 1,500mm 20 x 1.0mm 230g
1016010200 €52.37 a Type A 2,000mm 20 x 1.0mm 280g
1016010250 €84.52 a Type A 2,500mm 20 x 1.0mm 370g
1016010300 €95.96 a Type A 3,000mm 20 x 1.0mm 450g
1016010350 €107.62 a Type A 3,500mm 20 x 1.0mm 530g
1016010400 €164.82 a Type A 4,000mm 20 x 1.0mm 550g
1016010500 €188.73 a Type A 5,000mm 20 x 1.0mm 730g
1016010600 €216.89 a Type A 6,000mm 20 x 1.0mm 890g
1010020010 €2.11 b Type B 100mm 13 x 0.5mm 8g
1010020025 €3.32 b Type B 250mm 13 x 0.5mm 12g
1010020030 €3.69 b Type B 300mm 13 x 0.5mm 8g
1012020015 €3.42 b Type B 150mm 18 x 0.5mm 13g
1012020040 €5.43 b Type B 400mm 18 x 0.5mm 28g
1012020050 €6.24 b Type B 500mm 18 x 0.5mm 49g
1012020100 €16.09 b Type B 1,000mm 18 x 0.5mm 80g
1012020150 €23.91 b Type B 1,500mm 18 x 0.5mm 80g
1012020200 €38.52 b Type B 2,000mm 18 x 0.5mm 160g
1012020250 €51.70 b Type B 2,500mm 18 x 0.5mm 140g
1012020300 €58.51 b Type B 3,000mm 18 x 0.5mm 180g
1012020350 €64.24 b Type B 3,500mm 18 x 0.5mm 200g
1012020400 €124.12 b Type B 4,000mm 18 x 0.5mm 225g
1012020500 €142.22 b Type B 5,000mm 18 x 0.5mm 275g
1012020600 €188.73 b Type B 6,000mm 18 x 0.5mm 355g
1016020050 €13.85 b Type B 500mm 20 x 1.0mm 80g
1016020100 €23.10 b Type B 1,000mm 20 x 1.0mm 150g
1016020150 €44.96 b Type B 1,500mm 20 x 1.0mm 230g
1016020200 €52.37 b Type B 2,000mm 20 x 1.0mm 280g
1016020250 €84.52 b Type B 2,500mm 20 x 1.0mm 370g
1016020300 €95.96 b Type B 3,000mm 20 x 1.0mm 450g
1016020350 €107.62 b Type B 3,500mm 20 x 1.0mm 530g
1016020400 €164.82 b Type B 4,000mm 20 x 1.0mm 610g
1016020500 €188.73 b Type B 5,000mm 20 x 1.0mm 730g
1016020600 €216.89 b Type B 6,000mm 20 x 1.0mm 890g
1010030010 €2.11 c Type C 100mm 13 x 0.5mm 8g
1010030015 €2.55 c Type C 150mm 13 x 0.5mm 8g
1010030020 €2.82 c Type C 200mm 13 x 0.5mm 10g
1010030025 €3.32 c Type C 250mm 13 x 0.5mm 12g
1010030030 €3.69 c Type C 300mm 13 x 0.5mm 15g
1012030015 €3.42 c Type C 150mm 18 x 0.5mm 13g
1012030030 €4.56 c Type C 300mm 18 x 0.5mm 22g
1012030040 €5.43 c Type C 400mm 18 x 0.5mm 28g
1012030050 €6.24 c Type C 500mm 18 x 0.5mm 34g
1012030100 €16.09 c Type C 1,000mm 18 x 0.5mm 70g
1012030150 €23.91 c Type C 1,500mm 18 x 0.5mm 80g
1012030200 €38.52 c Type C 2,000mm 18 x 0.5mm 115g
1012030250 €51.70 c Type C 2,500mm 18 x 0.5mm 140g
1012030300 €58.51 c Type C 3,000mm 18 x 0.5mm 180g
1012030350 €64.24 c Type C 3,500mm 18 x 0.5mm 200g
1012030400 €124.12 c Type C 4,000mm 18 x 0.5mm 225g
1016030050 €13.98 c Type C 500mm 20 x 1.0mm 80g
1016030100 €23.10 c Type C 1,000mm 20 x 1.0mm 150g
1016030150 €44.96 c Type C 1,500mm 20 x 1.0mm 230g
1016030200 €52.37 c Type C 2,000mm 20 x 1.0mm 280g
1016030250 €84.52 c Type C 2,500mm 20 x 1.0mm 370g
1016030300 €95.96 c Type C 3,000mm 20 x 1.0mm 450g
1016030350 €107.62 c Type C 3,500mm 20 x 1.0mm 530g
1016030400 €164.82 c Type C 4,000mm 20 x 1.0mm 610g
1012010060 €8.31 - Type A 600mm 18 x 0.5mm 42g

Product reviews

Based on 0 reviews
0.0
Overall
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Be the first to review “Thước lá inox 1010010 bản hẹp, tiêu chuẩn DIN 2004/22/ECII”

🎁 Write a review to earn 20 reward points — photo +10, video +15.
Accumulate reward points to redeem unique gifts from Minh Khang Vinatools. Log in
Please log in to submit a review.
Recently viewed
No items yet