Thang đo 0–3000 μm. Đầu dò carbide chống mài mòn, vỏ cao su bảo vệ va đập, màn hình LCD 4 chữ số có đèn nền. Sai số ±(2% giá trị đọc + 2 μm), hiệu chuẩn 1 hoặc 2 điểm, thống kê tối đa 9999 lần đo. Nguồn 3 pin AAA cho hơn 10.000 lần đọc, kết nối USB, tuân thủ DIN, ISO, BS, ASTM. Giao kèm chuẩn kiểm tra, chuẩn hiệu chuẩn, phần mềm MSoft 7000 basic.
MiniTest 650F đo độ dày lớp phủ phi từ tính trên nền thép (sơn, men, chrome, kẽm) bằng nguyên lý cảm ứng từ. Thang đo 0–3000 μm (120 mils), sai số ±(2% giá trị đọc + 2 μm). Đầu dò một cực bằng carbide chống mài mòn, vỏ cao su bảo vệ va đập, cáp cảm biến dài 1 mét. Màn hình LCD 4 chữ số (11 mm) có đèn nền, chuyển đổi đơn vị μm/mils.

Hiệu chuẩn 1 hoặc 2 điểm, thống kê tối đa 9999 lần đo (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, min/max). Nguồn 3 pin AAA cho hơn 10.000 lần đọc, kết nối USB để đo trực tuyến hoặc xuất thống kê. Tuân thủ DIN, ISO, BS, ASTM.
Model 650F dùng cảm biến cảm ứng từ (magnetic-induction) chuyên đo lớp phủ phi từ tính trên nền thép. Đầu dò carbide chịu mài mòn cao, tuổi thọ gần như vô hạn trong điều kiện sử dụng thông thường. Vỏ máy bọc cao su chống va đập, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Màn hình LCD 4 chữ số có đèn nền, hiển thị rõ trong điều kiện ánh sáng yếu. Cáp cảm biến dài 1 mét giúp đo vùng khó tiếp cận.
Hiệu chuẩn 1 hoặc 2 điểm bằng chuẩn kiểm tra đi kèm. Thống kê tối đa 9999 lần đo, tự động tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, số lần đọc, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất. Kết nối USB cho phép đo trực tuyến hoặc xuất dữ liệu sang PC qua phần mềm MSoft 7000 basic edition (đi kèm). Nhiệt độ làm việc: máy 0–50 °C, cảm biến –10–70 °C.
MiniTest 650F phục vụ kiểm tra lớp sơn, xi mạ, men trên kết cấu thép trong đóng tàu, ô tô, xây dựng cầu, công trình dân dụng. Đo lớp kẽm, chrome, sơn phủ trên thép carbon, thép hợp kim. Phù hợp kiểm soát chất lượng sản xuất, nghiệm thu công trình, bảo trì định kỳ. Đầu dò carbide chịu mài mòn cao, phù hợp đo liên tục trên dây chuyền sản xuất hoặc hiện trường.
Phụ kiện khuyến nghị: giá đỡ đo chính xác cao cho chi tiết nhỏ, pin sạc kèm bộ sạc, cáp USB kết nối. Kích thước máy 70 × 122 × 32 mm, trọng lượng 225 gram. Nguyên lý đo tuân thủ DIN, ISO, BS, ASTM. Sản xuất bởi ElektroPhysik, Đức.
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 82-050-80x80 |
![]() |
€84.29
|
Miếng chuẩn độ dày ElektroPhysik 82-050-00, size 80x80mm
Kích thước 80×80 mm dành cho đầu đo N10/N20. Chế tạo từ nhựa kỹ thuật ổn định, sai số ±5%. Giá trị độ dày được kiểm định tại 20°C, dùng để xác minh và hiệu chuẩn độ chính xác thiết bị Minitest trong các phép đo lớp phủ.
|
|
| 82-050-50x50 |
![]() |
€84.29
|
Miếng chuẩn độ dày ElektroPhysik 82-050-00, size 50x50mm
Kích thước 50×50 mm dùng cho đầu đo F10/F20, làm từ nhựa kỹ thuật ít giãn nở, sai số ±0.5µm. Dùng xác minh độ chính xác máy Minitest, giá trị thực được kiểm định tại 20°C, đảm bảo phép đo ổn định và chĩnh xác. ElektroPhysik - Germany.
|
|
| 82-051-0087 |
![]() |
€1,321.16
|
Bộ 6 miếng chuẩn độ dày, máy đo bề dày lớp phủ ElektroPhysik
Có độ dày từ 11,40 µm đến 992,0 µm, dùng để hiệu chuẩn máy đo bề dày lớp phủ. Sai số nhỏ, tuân thủ tiêu chuẩn DIN EN ISO 9001. Hiệu chuẩn ở 20°C ± 2°C, đảm bảo độ chính xác, tránh sai lệch do nhiệt độ.
|
|
| 82-050-31x50 |
![]() |
€84.29
|
Miếng chuẩn độ dày ElektroPhysik 82-050-00, size 31x50mm
Miếng chuẩn độ dày để kiểm tra cho các dòng máy Minitest đo độ dày lớp phủ hãng ElektroPhysik. Bạn cũng có thể dùng cho làm điểm tựa bề dày cho các máy đo của thương hiệu khác. Made in Germany.
|










| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||













