Lưỡi cưa kiếm đa năng Universal 200-1,8/2,5: một lưỡi thay nhiều lưỡi chuyên — cắt gỗ, gỗ lẫn đinh, pallet, kim loại kể cả inox và gang, gạch nhẹ, tấm thạch cao. Lưỡi rất dẻo, cưa được sát mặt tường. Răng phối hợp 1,8/2,5 mm thép HSS-Bi. Gói 5 chiếc, mã đặt hàng 561003 R05.
Lưỡi đa năng cho mọi việc cưa: gỗ, gỗ lẫn đinh, pallet, kim loại kể cả inox và gang, gạch nhẹ, tấm thạch cao, đá bọt, gạch. Một lưỡi thay cho cả nắm lưỡi chuyên — đỡ phải đổi lưỡi giữa chừng khi vật liệu lẫn lộn kiểu công trường phá dỡ. Thân lưỡi rất dẻo nên cưa được sát mặt tường.
Răng phối hợp so le 1,8/2,5 mm cho đường cắt nhanh mà êm, vùng răng tôi cứng cao nên giữ độ bén lâu. Chuôi kẹp đôi mặt tựa rộng — cưa tay tự do hoặc cưa bằng giá dẫn hướng truyền lực trên REMS Tiger đều bám chắc ngàm.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 561003 R05 |
| Dùng cho | gỗ, gỗ lẫn đinh, pallet, kim loại, inox, gang, gạch nhẹ, thạch cao |
| Chiều dài | 200 mm |
| Bước răng | phối hợp 1,8/2,5 mm, răng thẳng |
| Vật liệu lưỡi | thép gió lưỡng kim HSS-Bi, thân dẻo |
| Đóng gói | 5 chiếc |
| Dùng với | REMS Tiger, Cat, Puma và máy cưa kiếm hãng khác |
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 560053 R220 |
![]() |
€1,697.80
|
Tiger 22V VE Set REMS 560053 R220
Akku-Rohr-Säbelsäge mit Vario-Elektronik (VE) zum mühelosen, schnellen, rechtwinkligen Sägen mit Führungshalter und zum frei Hand Sägen. Antriebsmaschine mit Spatenhandgriff, wartungsfreiem, wasser- und staubgeschütztem Oszillationsantrieb mit allseitig nadel…
|
|
| 560055 R22 |
![]() |
€1,082.71
|
Tiger 22V VE Set\P REMS 560055 R22
Akku-Rohr-Säbelsäge mit Vario-Elektronik (VE) zum mühelosen, schnellen, rechtwinkligen Sägen mit Führungshalter und zum frei Hand Sägen. Antriebsmaschine mit Spatenhandgriff, wartungsfreiem, wasser- und staubgeschütztem Oszillationsantrieb mit allseitig nadel…
|
|
| 561001 R05 |
![]() |
€73.92
|
special saw blades 2"/140-3,2, pack of 5 REMS 561001 R05
Stahlrohre max. 2
|
|
| 561101 R05 |
![]() |
€29.45
|
Reciprocating saw blade REMS 561101 R05, 100-1,8, pack of 5
Metall, auch nichtrostender Stahl, größer 2 mm
|
|
| 561120 R01 |
![]() |
€74.59
|
Reciprocating saw blade REMS 561120 R01, 225-8,5
Porenbeton, Hartholz
|
|
| 561123 R01 |
![]() |
€103.84
|
saw blades 235-12 HM REMS 561123 R01
Porenbeton, Bims, Ziegel
|
|
| 561125 R01 |
![]() |
€142.71
|
Reciprocating saw blade REMS 561125 R01, 300-12, extra high blade
extra hohes Blatt Porenbeton, Bims, Ziegel
|
|
| 563000 R |
![]() |
€210.39
|
Guide support 2" for pipes Ø 1/8 - 2" REMS 563000 R
Führungshalter 2"" , für Rohre Dm 1/8 - 2
|
|
| 563008 R |
|
€25.73
|
Protecting cap for spindle end guide holder REMS 563008 R
Schutzkappe für Führungshalter 2"", 4"" bzw. 6"" zum Spannen von dünnwandigem Material
|


















Be the first to review “Reciprocating saw blade REMS 561003 R05 Universal, 200 mm length, for all materials, pack of 5”