Thước eke kỹ thuật phằng bằng thép, phủ kẽm bề mặt. Thang đo từ 100mm đến 1000mm. Mỗi cây thước eke thép có độ dài 2 cạnh khác nhau. Độ dài chính, đại diện cho thước sẽ là cạnh dài nhất.
| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | Material | Scale | Scale width | Weight | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 312465* | €120.79 | Steel | 2000 x 1000 mm | 30 x 6mm | - | |||
| 312462 | €63.63 | Steel | 1000 x 500 mm | 30 x 6mm | - | |||
| 312464* | €99.38 | Steel | 1500 x 750 mm | 30 x 6mm | - | |||
| 312460 | €30.12 | Steel | 600 x 330 mm | 30 x 6mm | - | |||
| 312461 | €52.10 | Steel | 750 x 375 mm | 30 x 6mm | - | |||
| 312458 | €23.82 | Steel | 400 x 230 mm | 30 x 6mm | - | |||
| 312459 | €28.15 | Steel | 500 x 280 mm | 30 x 6mm | - | |||
| 312456 | €17.89 | Steel | 250 x 160 mm | 20 x 5mm | 373g | |||
| 312457 | €18.46 | Steel | 300 x 180 mm | 20 x 5mm | 442g | |||
| 312454 | €12.60 | Steel | 150x100 mm | 20 x 5mm | - | |||
| 312455 | €14.34 | Steel | 200x130 mm | 20 x 5mm | - | |||
| 312453 | €9.85 | Steel | 100x70 mm | 19 x 5mm | - |









