Thước kẹp đồng hồ phục vụ đo lường kích thước chi tiết cơ khí. Độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng. Phù hợp trong sản xuất và bảo trì. Khác với thước kẹp cơ thông thường, loại đồng hồ tích hợp mặt số. Mặt số hiển thị trực quan giá trị đo. Nhờ đó người dùng đọc nhanh, không cần quan sát vạch chia tỷ mỉ. Cơ chế đồng hồ chuyển động tịnh tiến của má kẹp thành chuyển động quay của kim, cho phép theo dõi sai lệch kích thước ngay lập tức.
Nhóm sản phẩm này bao gồm các mã như 2011-V, 2011-T và 1515, mỗi mã mang đặc điểm riêng về màu mặt đồng hồ, cấp bảo vệ và thang đo. Thanh ray bằng thép không gỉ đảm bảo độ cứng và khả năng chống ăn mòn, bề mặt mạ crom mịn giúp má kẹp trượt êm khi đo. Cấp bảo vệ IP40 cho phép làm việc trong môi trường có bụi. Độ ẩm vừa phải cũng không ảnh hưởng. Nhờ vậy phạm vi ứng dụng mở rộng hơn thước kẹp cơ thông thường.
Các mã trong nhóm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 862. Điều này đảm bảo tính tương thích với quy trình kiểm định quốc tế. Đồng thời đáp ứng yêu cầu chất lượng của ngành cơ khí. Vinatools nhập khẩu và phân phối các mã thước kẹp đồng hồ chính hãng. Cam kết xuất xứ rõ ràng. Bảo hành theo quy định nhà sản xuất.



Thước kẹp đồng hồ phục vụ đo lường kích thước chi tiết cơ khí với độ chính xác cao. Nó đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất và bảo trì. Khác với thước kẹp cơ thông thường, loại đồng hồ tích hợp mặt số hiển thị trực quan giá trị đo. Nhờ vậy người dùng đọc nhanh mà không cần quan sát vạch chia tỷ mỉ. Cơ chế đồng hồ chuyển động tịnh tiến của má kẹp thành chuyển động quay của kim. Nhờ đó có thể theo dõi sai lệch kích thước ngay lập tức.
Nhóm sản phẩm này bao gồm các mã như 2011-V, 2011-T và 1515, mỗi mã mang đặc điểm riêng về màu mặt đồng hồ, cấp bảo vệ và thang đo. Thanh ray bằng thép không gỉ đảm bảo độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Bề mặt mạ crom mịn giúp má kẹp trượt êm khi đo. Cấp bảo vệ IP40 cho phép làm việc trong môi trường có bụi và độ ẩm vừa phải. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng so với thước kẹp cơ thông thường.
Các mã trong nhóm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 862. Điều này đảm bảo tính tương thích với quy trình kiểm định quốc tế. Nó cũng đáp ứng yêu cầu chất lượng của ngành cơ khí.
Cấu tạo thước kẹp đồng hồ gồm thanh ray thép không gỉ. Có má kẹp cố định và má kẹp di động. Ngoài ra còn có mặt đồng hồ gắn trên thân. Thanh ray được gia công chính xác, bề mặt mạ crom mịn giúp giảm ma sát khi má kẹp trượt. Mặt đồng hồ hiển thị giá trị đo bằng kim chỉ trên vòng chia độ. Thường có độ phân giải 0,01 mm hoặc 0,02 mm tùy mã. Cơ chế bánh răng bên trong chuyển chuyển động thẳng của má kẹp thành chuyển động quay của kim. Điều này đảm bảo độ nhạy và độ lặp lại cao. Cấp bảo vệ IP40 có mặt trên các mã như 2011-V và 2011-T, ngăn bụi lớn và giọt nước bắn vào cơ chế đồng hồ, kéo dài tuổi thọ trong điều kiện xưởng sản xuất.
Mã 2011-V có mặt đồng hồ màu vàng, đặc trưng bởi cơ chế chống rung chấn giúp kim ổn định nhanh sau va đập nhẹ. Loại này phù hợp khi đo trên máy đang vận hành hoặc môi trường có진동. Ngược lại, mã 2011-T dùng mặt đồng hồ màu trắng, kim quay theo cả hai chiều, thích hợp đo chi tiết tĩnh với yêu cầu độ chính xác ổn định. Cả hai mã đều tuân thủ DIN 862, đảm bảo sai số trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn Đức. Mã 1515 của ELORA cũng theo DIN 862, sử dụng thép không gỉ cho toàn bộ thân và má kẹp, tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất nhẹ hoặc độ ẩm cao.
Màu mặt đồng hồ phản ánh cơ chế bên trong và mục đích sử dụng. Mặt màu vàng trên 2011-V tích hợp hệ thống giảm chấn, giúp kim ổn định nhanh khi có rung động. Cơ chế này sử dụng lò xo hoặc bộ giảm chấn dầu, hấp thụ dao động cơ học từ bên ngoài. Khi đo trên máy tiện, máy phay đang chạy, rung động truyền qua chi tiết vào thước. Nhưng kim vẫn giữ vị trí chính xác nhờ hệ thống này. Độ dao động đàn hồi của kim tắt nhanh, rút ngắn thời gian chờ đọc số liệu.
Mặt màu trắng trên 2011-T không có cơ chế giảm chấn đặc biệt, kim quay tự do theo cả hai chiều. Loại này phù hợp đo chi tiết tĩnh trên bàn kiểm tra, nơi không có rung động. Kim quay hai chiều giúp quan sát sai lệch dương và âm so với giá trị chuẩn, hỗ trợ điều chỉnh gia công. Cả hai loại đều có thang đo chính trên thanh ray. Ngoài ra có thang đo phụ trên mặt đồng hồ. Nhờ đó có thể đọc giá trị tổng hợp nhanh chóng. Người dùng chọn màu mặt dựa vào điều kiện làm việc: môi trường rung động chọn vàng, môi trường tĩnh chọn trắng.
Thước kẹp đồng hồ đo kích thước bên ngoài bằng cách kẹp chi tiết giữa hai má. Đọc giá trị trên thang đo chính và mặt đồng hồ. Đo kích thước bên trong sử dụng má trên cùng. Má thường có đầu nhọn hoặc hình trụ nhỏ. Cho vào lỗ hoặc rãnh rồi mở rộng đến khi chạm thành. Đo độ sâu dùng đầu que gắn ở đuôi thước. Đặt mặt đáy thước lên bề mặt chi tiết. Đẩy que xuống đáy lỗ để đọc giá trị. Ba chức năng này tích hợp trong một dụng cụ, giảm số lượng công cụ cần mang theo tại hiện trường.
Trong kiểm tra chất lượng, thước kẹp đồng hồ xác minh kích thước chi tiết gia công. Nó kiểm tra xem có nằm trong dung sai thiết kế hay không. Ví dụ, trục có đường kính danh nghĩa 50 mm, dung sai ±0,02 mm. Người kiểm tra dùng thước đo nhiều vị trí dọc trục. Quan sát kim đồng hồ để phát hiện sai lệch. Nếu kim lệch quá giới hạn, chi tiết bị loại hoặc gia công lại. Cơ chế đồng hồ cho phép đọc sai lệch trực quan hơn thước kẹp cơ. Nhờ đó rút ngắn thời gian kiểm tra trên dây chuyền sản xuất hàng loạt.
Tiêu chuẩn DIN 862 quy định dung sai độ chính xác, cấu tạo và phương pháp kiểm định thước kẹp. Các mã như 2011-T và 1515 tuân thủ tiêu chuẩn này, đảm bảo sai số đo nằm trong giới hạn cho phép theo từng thang đo. Thang đo 0-150 mm thường có sai số tối đa ±0,02 mm, thang 0-200 mm có sai số ±0,03 mm, tùy cấp chính xác. Tuân thủ DIN 862 giúp kết quả đo được công nhận trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001. Nó cũng được công nhận trong các quy trình kiểm định quốc tế.
Cấp bảo vệ IP40 trên 2011-V và 2011-T ngăn bụi có đường kính trên 1 mm và giọt nước bắn theo phương thẳng đứng. Cấp này phù hợp xưởng cơ khí có bụi kim loại, dầu cắt gọt bay nhẹ. Nhưng không chịu được phun nước trực tiếp hoặc ngâm nước. Khi làm việc trong môi trường ẩm ướt cao, cần lau khô thước sau mỗi ca và bảo quản trong hộp kín. Mã 1515 dùng thép không gỉ toàn thân, tăng khả năng chống ăn mòn ngay cả khi tiếp xúc dung dịch tẩy rửa nhẹ, mở rộng phạm vi ứng dụng sang ngành thực phẩm hoặc dược phẩm.
Sau mỗi lần sử dụng, cần lau sạch bụi và dầu mỡ trên má kẹp bằng vải mềm. Tránh để cặn bám làm trầy bề mặt mạ crom. Kiểm tra độ song song của hai má bằng cách khép chặt, quan sát khe hở dưới ánh sáng. Nếu có khe hở, má kẹp bị mòn hoặc cong, cần hiệu chỉnh hoặc thay thế. Mặt đồng hồ không được va đập mạnh, tránh làm lệch bánh răng bên trong. Bảo quản thước trong hộp nhựa hoặc gỗ, để nơi khô ráo, tránh nhiệt độ cao và độ ẩm quá 80%.
Hiệu chuẩn định kỳ đảm bảo độ chính xác duy trì theo thời gian. Sử dụng khối chuẩn hoặc thước chuẩn có chứng chỉ, đo nhiều điểm trên thang đo. So sánh giá trị hiển thị với giá trị chuẩn. Nếu sai lệch vượt dung sai cho phép, cần điều chỉnh cơ chế đồng hồ hoặc gửi đơn vị có chứng nhận hiệu chuẩn. Chu kỳ hiệu chuẩn thông thường là 6-12 tháng, tùy tần suất sử dụng và yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng. Ghi chép kết quả hiệu chuẩn vào sổ theo dõi, đảm bảo truy xuất nguồn gốc khi cần kiểm tra.
Trước khi đo, kiểm tra thước ở vị trí khép kín, kim đồng hồ phải chỉ số 0. Nếu kim lệch, xoay vòng chia độ để điều chỉnh về 0 trước khi bắt đầu. Đặt chi tiết vuông góc với má kẹp, tránh nghiêng gây sai số. Lực kẹp vừa đủ để má chạm chi tiết mà không làm biến dạng, đặc biệt với vật liệu mềm như nhựa hoặc nhôm. Đọc giá trị khi kim đồng hồ ổn định, không đọc khi kim còn dao động.
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến kết quả đo do giãn nở nhiệt của vật liệu. Tiêu chuẩn DIN 862 quy định nhiệt độ chuẩn 20°C, nên để chi tiết và thước cân bằng nhiệt trước khi đo. Tránh cầm tay lâu vào thân thước, nhiệt cơ thể truyền vào kim loại làm giãn nở nhẹ, gây sai lệch vài phần trăm milimét. Khi đo chi tiết có bề mặt không đều, chọn vị trí phẳng nhất để đặt má kẹp. Lặp lại đo nhiều lần rồi lấy giá trị trung bình.
Nhóm sản phẩm thước kẹp đồng hồ cung cấp giải pháp đo lường chính xác, trực quan và nhanh chóng cho ngành cơ khí. Các mã 2011-V, 2011-T và 1515 đáp ứng từ môi trường rung động đến môi trường tĩnh, từ xưởng sản xuất đến phòng kiểm tra chất lượng. Tuân thủ DIN 862 và cấp bảo vệ IP40 đảm bảo độ tin cậy trong điều kiện làm việc thực tế. Điều này hỗ trợ kiểm soát chất lượng hiệu quả.
| Код SKU | Цена (EUR) | Наличие | |
|---|---|---|---|
| Загрузка вариантов... | |||
