Thước bản rộng, làm bằng vật liệu thép trắng tương đối mềm dẻo, cho độ bền cao, không rỉ. Bề mặt khắc vạch chia trên dưới rõ ràng, hướng đọc từ trái sang phải. Hàng chính hãng Vogel, sản xuất tại Đức.
Thước lá inox bản rộng 30mm, dày 1.0mm có vạch chia khắc bằng phương pháp ăn mòn axit. Vết khắc sâu, rõ nét, hướng đọc từ Trái qua Phải. Bước nhảy vạch 1mm, trên dưới giống nhau cùng hệ mét. Độ chính xác đáp ứng Class II.

Nhìn vào thước bạn sẽ thấy vạch chia cân đối trên - dưới. Cứ mỗi 100mm chiều dài, trị số lại được in đậm và lớn hơn. Dễ nhận biết khi đọc và ước lượng trong quá trình đo. Hình mẫu trên đây tương ứng của cây thước lá inox 30mm, mã hiệu 1018010030.
Đầu cuối của thước được khoét lỗ tròn, dùng treo móc dụng cụ, dễ lấy thước khi đặt nằm dưới mặt bàn. Mặt đáy của thước để trơn, mài bóng và không khắc thông tin.
Hướng đọc từ Trái -> Phải
Vật liệu: Stainless Steel.
Type A = mm / mm
Bước nhảy vạch bên dưới 1 mm
Đáp ứng độ chính xác class II.
| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | Marking method | Ruler type | Scale | Scale width | Weight | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1018010030 | €8.11 | Acid etching | Type A | 300mm | 30 x 1.0 mm | 90g | |||
| 1018010050 | €11.80 | Acid etching | Type A | 500mm | 30 x 1.0 mm | 143g | |||
| 1018010060 | €13.24 | Acid etching | Type A | 600mm | 30 x 1.0 mm | 140g | |||
| 1018010100 | €21.16 | Acid etching | Type A | 1,000mm | 30 x 1.0 mm | 250g | |||
| 1018010150 | €36.28 | Acid etching | Type A | 1,500mm | 30 x 1.0 mm | 360g | |||
| 1018010200 | €53.38 | Acid etching | Type A | 2,000mm | 30 x 1.0 mm | 480g | |||
| 1018010300 | €124.12 | Acid etching | Type A | 3,000mm | 30 x 1.0 mm | 710g | |||
| 1018010400 | €168.95 | Acid etching | Type A | 4,000mm | 30 x 1.0 mm | 950g | |||
| 1018010500 | €225.37 | Acid etching | Type A | 5,000mm | 30 x 1.0 mm | 1,180g | |||
| 1018010600 | €274.69 | Acid etching | Type A | 6,000mm | 30 x 1.0 mm | 1,410g | |||
| 1018010700 | €312.65 | Acid etching | Type A | 7,000mm | 30 x 1.0 mm | 1,650g | |||
| 1018010800 | €360.49 | Acid etching | Type A | 8,000mm | 30 x 1.0 mm | 1,890g | |||
| 1018010900 | €395.76 | Acid etching | Type A | 9,000mm | 30 x 1.0 mm | 2,115g | |||
| 1018011000 | €495.77 | Acid etching | Type A | 10,000mm | 30 x 1.0 mm | 2,350g | |||
| 1018011100 | €535.17 | Acid etching | Type A | 11,000mm | 30 x 1.0 mm | 2,585g | |||
| 1018011200 | €597.16 | Acid etching | Type A | 12,000mm | 30 x 1.0 mm | 2,820g | |||
| 1024010050 | €36.21 | Acid etching | Type A | 500mm | 40 x 2.0 mm | 340g | |||
| 1024010100 | €63.50 | Acid etching | Type A | 1,000mm | 40 x 2.0 mm | 650g | |||
| 1024010150* | €103.27 | Acid etching | Type A | 1,500mm | 40 x 2.0 mm | - | |||
| 1024010200* | €135.05 | Acid etching | Type A | 2,000mm | 40 x 2.0 mm | - |









